CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng (lbm)

29.15
-0.05
(-0.17%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh317,794265,368369,379245,235258,649194,999241,367178,003191,411190,617283,277238,195287,352301,251326,078198,963190,618205,103237,940154,628
4. Giá vốn hàng bán254,394206,071260,106189,895207,359152,690184,380134,429135,461134,841190,624179,158228,220226,935241,296156,277159,099155,317174,856118,364
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)63,40059,297109,27355,34051,29042,30956,98743,57455,95055,77692,65359,03759,13274,31784,78242,68631,51949,78663,07936,264
6. Doanh thu hoạt động tài chính9704381285212515116716144353563301,4651952721555149176230
7. Chi phí tài chính2,2271,5961,0061,1978889991,4928331,4681,2831,422515602114142910213612447
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,2271,5951,0061,1958819921,3437831,2781,2771,40636554455120
9. Chi phí bán hàng8478701,1271,9709518542,5366117827759276791,337779668559879662624500
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp30,47422,17238,73625,56223,93721,98424,72910,41435,09728,53225,3998,34928,94829,50131,06818,46121,64118,13824,38514,750
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,82335,09668,53226,66325,63818,62328,39731,87718,64725,54065,46749,52529,70944,11752,93123,6789,45230,99938,12321,198
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)44,56535,12768,30426,75525,24419,15927,89131,85319,19924,20964,93351,51830,55843,70953,43723,7389,15430,54339,12821,961
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)35,21027,71055,88522,31720,33515,22422,02625,04116,30416,91949,97041,17424,27835,17543,94818,0408,40924,79231,79517,367
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)35,20427,71455,83722,26720,29315,17721,93625,05816,27616,92249,95041,07624,20935,12543,89017,9538,33024,64548,904104

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn371,019399,697320,707299,505273,147400,972403,539391,998402,593419,219374,355346,849315,061293,954233,387240,659217,882201,448199,159176,984
I. Tiền và các khoản tương đương tiền79,454126,05554,79858,79859,35833,87655,91656,90371,48350,38257,21966,95691,87191,55924,34928,30049,41747,07860,20240,418
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn200,291163,990177,685138,873106,181254,842239,112216,165214,835243,859194,652158,50694,310101,510128,688141,58997,85590,46779,79278,077
IV. Tổng hàng tồn kho89,709107,55186,61299,548103,900109,552106,246117,852113,969124,603122,460120,940128,18599,56278,81268,49667,88861,78955,79255,017
V. Tài sản ngắn hạn khác1,5642,1011,6112,2873,7072,7022,2661,0782,306375244466941,3221,5372,2742,7222,1153,3743,473
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn618,982613,304593,946540,016540,379363,840369,822363,137365,110364,838377,053391,060397,695405,082407,629324,888325,985330,770311,855277,730
I. Các khoản phải thu dài hạn3,0153,2103,2103,2103,2033,1473,1473,1473,0853,1723,1723,1722,3232,2482,2482,2481,7281,7281,7281,728
II. Tài sản cố định410,318389,562380,446334,056333,407310,274332,261328,188307,566327,269343,356358,384362,496374,652375,415298,278299,983308,423289,434256,823
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn188,633203,247191,820184,216185,75532,84619,09416,73838,75116,40511,95111,17214,6789,04310,4798,5265,3742,6611,9931,625
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,01617,28518,46918,53418,01417,57215,32015,06415,70817,99318,57418,33218,19819,13919,48815,83618,90017,95818,62717,554
VII. Lợi thế thương mại72
TỔNG CỘNG TÀI SẢN990,0011,013,001914,652839,521813,525764,812773,362755,134767,703784,057751,407737,909712,756699,036641,016565,547543,867532,218511,015454,714
A. Nợ phải trả347,178304,519233,602204,475199,020132,093155,905129,486168,009181,210164,936163,247179,070177,686154,964114,656109,35690,90694,42760,522
I. Nợ ngắn hạn331,191282,533211,615120,489171,03398,106121,91889,500128,022135,223118,950102,260178,084176,700153,978113,669108,36989,92093,44159,535
II. Nợ dài hạn15,98721,98721,98783,98727,98733,98733,98739,98739,98745,98745,98760,987987987987987987987987987
B. Nguồn vốn chủ sở hữu642,823708,482681,050635,046614,506632,719617,457625,648599,694602,847586,471574,662533,685521,350486,052450,891434,511441,312416,587394,193
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN990,0011,013,001914,652839,521813,525764,812773,362755,134767,703784,057751,407737,909712,756699,036641,016565,547543,867532,218511,015454,714
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |