CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng (lbm)

31.10
-0.05
(-0.16%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV317,794265,368369,379245,235258,6491,197,775873,041901,7241,113,268788,120604,352588,935532,808542,471327,273
Giá vốn hàng bán254,394206,071260,106189,895207,359910,466680,600638,277852,321607,304461,054464,132414,217427,390219,938
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV63,40059,297109,27355,34051,290287,309192,442263,447260,947180,521143,298124,802118,591115,081107,335
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh30,82335,09668,53226,66325,638161,114104,538159,277150,55599,83385,15974,53970,49960,71063,787
Tổng lợi nhuận trước thuế44,56535,12768,30426,75525,244174,750104,123159,877151,632100,62384,24377,34769,07760,66163,945
Lợi nhuận sau thuế 35,21027,71055,88522,31720,335141,12282,616125,241121,43982,15668,37061,24755,11848,61450,996
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35,20427,71455,83722,26720,293141,02282,456125,083121,15881,75566,84258,37952,19445,46444,922
Tổng tài sản ngắn hạn371,019399,697320,707299,505273,147371,019273,250403,101314,975217,666196,099151,878144,377189,330139,069
Tiền mặt79,454126,05554,79858,79859,35879,45459,36671,48591,53249,31361,85140,11437,21220,02022,575
Đầu tư tài chính ngắn hạn6686349,6047,977
Hàng tồn kho91,260109,10288,163101,098105,45191,260106,260115,290129,96169,58551,60247,87731,39332,00624,549
Tài sản dài hạn618,982613,304593,946540,016540,379618,982540,702366,775398,032326,412254,782247,624196,818160,392111,242
Tài sản cố định410,318389,562380,446334,056333,407410,318335,084307,739362,717300,203229,351221,210163,707134,039101,284
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản990,0011,013,001914,652839,521813,525990,001813,953769,876713,007544,078450,881399,502341,195349,723250,311
Tổng nợ347,178304,519233,602204,475199,020347,178200,946169,308179,504109,49772,60559,68880,634118,38660,550
Vốn chủ sở hữu642,823708,482681,050635,046614,506642,823613,007600,567533,503434,581378,276339,814260,560231,337189,760

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.59K2.10K6.48K6.27K8.78K7.18K6.27K6.40K5.57K5.51K3.68K1.26K2.17K1.57K1.60K1.29K1.06K
Giá cuối kỳ37.30K26.24K20.72K16.60K16.73K7.36K5.21K5.15K4.97K4.89K3.19K1.53K1.59K1K0.57K0.86K1.09K
Giá / EPS (PE)10.40 (lần)12.51 (lần)3.20 (lần)2.65 (lần)1.91 (lần)1.03 (lần)0.83 (lần)0.80 (lần)0.89 (lần)0.89 (lần)0.87 (lần)1.22 (lần)0.73 (lần)0.64 (lần)0.36 (lần)0.66 (lần)1.03 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.22 (lần)1.18 (lần)0.44 (lần)0.29 (lần)0.20 (lần)0.11 (lần)0.08 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.12 (lần)0.09 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.04 (lần)0.06 (lần)
Giá sổ sách16.35K15.59K31.09K27.62K46.65K40.61K36.48K31.94K28.36K23.26K18.63K17.26K17.10K16.01K16.48K15.92K15.67K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.28 (lần)1.68 (lần)0.67 (lần)0.60 (lần)0.36 (lần)0.18 (lần)0.14 (lần)0.16 (lần)0.18 (lần)0.21 (lần)0.17 (lần)0.09 (lần)0.09 (lần)0.06 (lần)0.03 (lần)0.05 (lần)0.07 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ39 (Mi)39 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản37.48%33.57%52.36%44.18%40.01%43.49%38.02%42.32%54.14%55.56%50.24%53.85%47.97%51.37%54.93%48.66%47.36%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản62.52%66.43%47.64%55.82%59.99%56.51%61.98%57.68%45.86%44.44%49.76%46.15%52.03%48.63%45.07%51.34%52.64%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn35.07%24.69%21.99%25.18%20.13%16.10%14.94%23.63%33.85%24.19%18.47%14.51%12.76%16.84%31.71%33.35%35.11%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu54.01%32.78%28.19%33.65%25.20%19.19%17.56%30.95%51.17%31.91%22.66%16.98%14.62%20.25%46.43%50.03%54.11%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn64.93%75.31%78.01%74.82%79.87%83.90%85.06%76.37%66.15%75.81%81.53%85.49%87.24%83.16%68.29%66.65%64.89%
6/ Thanh toán hiện hành112.03%157.99%311.70%176.44%200.60%273.81%258.73%181.27%161.27%233.48%271.99%372.14%377.30%305.87%230.82%207.35%205.77%
7/ Thanh toán nhanh84.47%96.55%222.55%103.64%136.47%201.76%177.17%141.85%134.01%192.26%210.38%246.28%216.59%188.18%166.47%160.29%156.73%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn23.99%34.32%55.28%51.27%45.45%86.36%68.34%46.72%17.05%37.90%26.45%100.59%88.68%96.53%91.37%73.44%57.14%
9/ Vòng quay Tổng tài sản120.99%107.26%117.13%156.14%144.85%134.04%147.42%156.16%155.11%130.75%158.90%126.30%127.49%129.29%110.32%85.62%76.87%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn322.83%319.50%223.70%353.45%362.08%308.19%387.77%369.04%286.52%235.33%316.26%234.54%265.78%251.66%200.85%175.94%162.31%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu186.33%142.42%150.15%208.67%181.35%159.76%173.31%204.49%234.49%172.47%194.90%147.74%146.13%155.47%161.55%128.46%118.47%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho997.66%640.50%553.63%655.83%872.75%893.48%969.43%1,319.46%1,335.34%895.91%1,018.68%541.91%453.82%482.26%488.35%529.98%480.15%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần11.77%9.44%13.87%10.88%10.37%11.06%9.91%9.80%8.38%13.73%10.15%4.93%8.70%6.32%6.02%6.33%5.70%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)14.24%10.13%16.25%16.99%15.03%14.82%14.61%15.30%13%17.95%16.12%6.23%11.09%8.17%6.64%5.42%4.39%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)21.94%13.45%20.83%22.71%18.81%17.67%17.18%20.03%19.65%23.67%19.78%7.28%12.71%9.83%9.73%8.13%6.76%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)15%12%20%14%13%14%13%13%11%20%14%6%12%9%9%9%8%
Tăng trưởng doanh thu37.20%-3.18%-19%41.26%30.41%2.62%10.53%-1.78%65.75%10.48%42.38%2.07%0.41%-6.52%27.07%12.29%%
Tăng trưởng Lợi nhuận71.03%-34.08%3.24%48.20%22.31%14.50%11.85%14.80%1.21%49.45%193.12%-42.14%38.12%-1.85%20.91%24.56%%
Tăng trưởng Nợ phải trả72.77%18.69%-5.68%63.94%50.81%21.64%-25.98%-31.89%95.52%75.83%44.04%17.21%-22.86%-57.64%-6.23%-4.25%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.86%2.07%12.57%22.76%14.88%11.32%30.42%12.63%21.91%24.85%7.93%0.95%6.83%-2.87%1.04%3.57%%
Tăng trưởng Tổng tài sản21.63%5.73%7.98%31.05%20.67%12.86%17.09%-2.44%39.72%34.27%13.17%3.03%1.83%-20.24%-1.38%0.82%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |