CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng (lbm)

29.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.20
29.10
29.20
29
25,000
15.6K
2.1K
13.8x
1.8x
10% # 13%
1.2
1,136 Bi
50 Mi
47,627
33.7 - 20.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.95 200 29.20 900
28.90 1,800 29.30 5,400
28.85 200 29.40 2,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
20,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 27.75 (0.00) 86.2%
HSG 15.95 (-0.10) 4.7%
VCS 39.50 (-0.20) 4.0%
NKG 14.35 (0.05) 2.9%
HT1 14.80 (0.05) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 29.10 -0.10 1,000 1,000
10:25 29.10 -0.10 100 1,100
10:26 29 -0.20 800 1,900
11:10 29 -0.20 100 2,000
11:26 29 -0.20 200 2,200
11:27 29 -0.20 800 3,000
14:28 29 -0.20 2,000 5,000
14:45 29.20 0 20,000 25,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 348 (0.54) 0% 55.68 (0.05) 0%
2018 460.30 (0.53) 0% 57 (0.06) 0%
2019 0 (0.59) 0% 66 (0.06) 0%
2020 590 (0.60) 0% 0 (0.07) 0%
2021 610 (0.79) 0% 0 (0.08) 0%
2022 800 (1.11) 0% 0 (0.12) 0%
2023 940 (0.24) 0% 0 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV317,794265,368369,379245,2351,197,775873,041901,7241,113,268788,120604,352588,935532,808542,471327,273
Tổng lợi nhuận trước thuế44,56535,12768,30426,755174,750104,123159,877151,632100,62384,24377,34769,07760,66163,945
Lợi nhuận sau thuế 35,21027,71055,88522,317141,12282,616125,241121,43982,15668,37061,24755,11848,61450,996
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35,20427,71455,83722,267141,02282,456125,083121,15881,75566,84258,37952,19445,46444,922
Tổng tài sản990,0011,013,001914,652839,521990,001813,953769,876713,007544,078450,881399,502341,195349,723250,311
Tổng nợ347,178304,519233,602204,475347,178200,946169,308179,504109,49772,60559,68880,634118,38660,550
Vốn chủ sở hữu642,823708,482681,050635,046642,823613,007600,567533,503434,581378,276339,814260,560231,337189,760


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |