CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng (lbm)

31.05
-0.30
(-0.96%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.35
31.50
31.50
31
16,100
15.6K
2.1K
13.8x
1.8x
10% # 13%
1.2
1,136 Bi
40 Mi
47,627
33.7 - 20.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.05 500 31.30 2,000
31.00 5,000 31.45 200
30.90 100 31.50 1,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.65 (-0.15) 86.2%
HSG 14.35 (-0.05) 4.7%
VCS 41.40 (-0.30) 4.0%
NKG 13.90 (0.00) 2.9%
HT1 16.90 (0.45) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 31.50 0.15 3,000 3,000
09:35 31.35 0 100 3,100
10:11 31.20 -0.15 3,000 6,100
10:53 31.35 0 400 6,500
13:10 31.10 -0.25 1,200 7,700
13:13 31 -0.35 600 8,300
13:15 31 -0.35 100 8,400
13:51 31 -0.35 1,100 9,500
14:10 31 -0.35 1,000 10,500
14:15 31.10 -0.25 200 10,700
14:22 31.10 -0.25 1,000 11,700
14:23 31.10 -0.25 100 11,800
14:29 31.05 -0.30 100 11,900
14:45 31.05 -0.30 4,200 16,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 348 (0.54) 0% 55.68 (0.05) 0%
2018 460.30 (0.53) 0% 57 (0.06) 0%
2019 0 (0.59) 0% 66 (0.06) 0%
2020 590 (0.60) 0% 0 (0.07) 0%
2021 610 (0.79) 0% 0 (0.08) 0%
2022 800 (1.11) 0% 0 (0.12) 0%
2023 940 (0.24) 0% 0 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV317,794265,368369,379245,2351,197,775873,041901,7241,113,268788,120604,352588,935532,808542,471327,273
Tổng lợi nhuận trước thuế44,56535,12768,30426,755174,750104,123159,877151,632100,62384,24377,34769,07760,66163,945
Lợi nhuận sau thuế 35,21027,71055,88522,317141,12282,616125,241121,43982,15668,37061,24755,11848,61450,996
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35,20427,71455,83722,267141,02282,456125,083121,15881,75566,84258,37952,19445,46444,922
Tổng tài sản990,0011,013,001914,652839,521990,001813,953769,876713,007544,078450,881399,502341,195349,723250,311
Tổng nợ347,178304,519233,602204,475347,178200,946169,308179,504109,49772,60559,68880,634118,38660,550
Vốn chủ sở hữu642,823708,482681,050635,046642,823613,007600,567533,503434,581378,276339,814260,560231,337189,760


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |