CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng (lbm)

28
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28
28.10
28.80
28
13,300
15.6K
2.1K
13.8x
1.8x
10% # 13%
1.2
1,136 Bi
50 Mi
47,627
33.7 - 20.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.00 4,600 28.65 300
27.95 200 28.70 1,100
27.90 200 28.80 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,700 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 23.20 (-0.10) 86.2%
HSG 11.70 (-0.10) 4.7%
VCS 38.80 (1.20) 4.0%
NKG 13.30 (0.00) 2.9%
HT1 13.60 (-0.15) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:29 28 0 2,700 2,700
13:10 28.30 0.30 400 3,100
13:19 28 0 1,000 4,100
14:10 28.35 0.35 100 4,200
14:14 28 0 800 5,000
14:23 28 0 500 5,500
14:27 28.45 0.45 1,000 6,500
14:28 28 0 3,400 9,900
14:29 28.80 0.80 400 10,300
14:45 28 0 3,000 13,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 348 (0.54) 0% 55.68 (0.05) 0%
2018 460.30 (0.53) 0% 57 (0.06) 0%
2019 0 (0.59) 0% 66 (0.06) 0%
2020 590 (0.60) 0% 0 (0.07) 0%
2021 610 (0.79) 0% 0 (0.08) 0%
2022 800 (1.11) 0% 0 (0.12) 0%
2023 940 (0.24) 0% 0 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV317,794265,368369,379245,2351,197,775873,041901,7241,113,268788,120604,352588,935532,808542,471327,273
Tổng lợi nhuận trước thuế44,56535,12768,30426,755174,750104,123159,877151,632100,62384,24377,34769,07760,66163,945
Lợi nhuận sau thuế 35,21027,71055,88522,317141,12282,616125,241121,43982,15668,37061,24755,11848,61450,996
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35,20427,71455,83722,267141,02282,456125,083121,15881,75566,84258,37952,19445,46444,922
Tổng tài sản990,0011,013,001914,652839,521990,001813,953769,876713,007544,078450,881399,502341,195349,723250,311
Tổng nợ347,178304,519233,602204,475347,178200,946169,308179,504109,49772,60559,68880,634118,38660,550
Vốn chủ sở hữu642,823708,482681,050635,046642,823613,007600,567533,503434,581378,276339,814260,560231,337189,760


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |