CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng (lbm)

28.65
0.20
(0.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.45
28.45
28.85
27
26,000
15.6K
2.1K
13.8x
1.8x
10% # 13%
1.2
1,136 Bi
50 Mi
47,627
33.7 - 20.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.40 400 28.65 200
27.35 300 28.70 500
27.30 400 28.80 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
9,900 700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.80 (0.15) 86.2%
HSG 10.90 (0.25) 4.7%
VCS 33.00 (0.70) 4.0%
NKG 11.10 (0.20) 2.9%
HT1 12.30 (0.35) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 28.85 0.40 300 300
10:21 28.80 0.35 1,800 2,100
10:23 28 -0.45 200 2,300
10:25 27.95 -0.50 400 2,700
10:31 27.50 -0.95 800 3,500
10:33 27.50 -0.95 1,200 4,700
10:37 27.40 -1.05 700 5,400
10:38 27.40 -1.05 200 5,600
10:39 27.30 -1.15 500 6,100
10:40 27.05 -1.40 700 6,800
10:42 27.10 -1.35 500 7,300
10:43 27.10 -1.35 2,500 9,800
10:44 27.10 -1.35 100 9,900
10:45 27.10 -1.35 300 10,200
10:47 27.15 -1.30 300 10,500
10:48 27.15 -1.30 200 10,700
10:49 27.15 -1.30 900 11,600
10:51 27 -1.45 1,000 12,600
11:21 28.40 -0.05 100 12,700
13:33 28.25 -0.20 800 13,500
13:56 28.10 -0.35 200 13,700
13:57 28.20 -0.25 1,000 14,700
13:58 28.25 -0.20 100 14,800
14:10 28.10 -0.35 400 15,200
14:16 28.15 -0.30 1,000 16,200
14:18 28.40 -0.05 100 16,300
14:32 28.85 0.40 4,200 20,500
14:49 28.65 0.20 5,500 26,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 348 (0.54) 0% 55.68 (0.05) 0%
2018 460.30 (0.53) 0% 57 (0.06) 0%
2019 0 (0.59) 0% 66 (0.06) 0%
2020 590 (0.60) 0% 0 (0.07) 0%
2021 610 (0.79) 0% 0 (0.08) 0%
2022 800 (1.11) 0% 0 (0.12) 0%
2023 940 (0.24) 0% 0 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV317,794265,368369,379245,2351,197,775873,041901,7241,113,268788,120604,352588,935532,808542,471327,273
Tổng lợi nhuận trước thuế44,56535,12768,30426,755174,750104,123159,877151,632100,62384,24377,34769,07760,66163,945
Lợi nhuận sau thuế 35,21027,71055,88522,317141,12282,616125,241121,43982,15668,37061,24755,11848,61450,996
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35,20427,71455,83722,267141,02282,456125,083121,15881,75566,84258,37952,19445,46444,922
Tổng tài sản990,0011,013,001914,652839,521990,001813,953769,876713,007544,078450,881399,502341,195349,723250,311
Tổng nợ347,178304,519233,602204,475347,178200,946169,308179,504109,49772,60559,68880,634118,38660,550
Vốn chủ sở hữu642,823708,482681,050635,046642,823613,007600,567533,503434,581378,276339,814260,560231,337189,760


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |