CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng (lbm)

28
0.10
(0.36%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,197,775873,041901,7241,113,268788,120604,352588,935532,808542,471327,273296,218208,050203,835202,998217,166170,898152,188
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2951,3241,149761582159
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,197,775873,041901,7241,113,268787,825604,352588,935532,808542,471327,273296,218206,726202,686202,237217,108170,896152,029
4. Giá vốn hàng bán910,466680,600638,277852,321607,304461,054464,132414,217427,390219,938216,112162,577148,251149,685147,198116,839107,279
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)287,309192,442263,447260,947180,521143,298124,802118,591115,081107,33580,10644,15054,43552,55269,91054,05844,750
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,5896141,1071,5331,1111,4101,0888721,1661,1389061,2431,3822,2994,9993,3171,299
7. Chi phí tài chính6,0254,2174,7021,1475121601532,3435302006446392,0897,0086,0094,642
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,0223,9994,36782464611601793131,7016,9626,0064,519
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1-92174
9. Chi phí bán hàng4,8144,9513,1623,3422,6642,3394,0843,99715,03912,73110,4679,3149,3507,84923,65419,25213,582
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp116,94479,35097,411107,43578,62257,05147,11642,62339,96831,75629,12120,74021,18326,86224,12216,62115,477
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)161,114104,538159,277150,55599,83385,15974,53970,49960,71063,78741,35915,29325,24418,05220,12715,40012,522
12. Thu nhập khác15,4341,2033,9572,9761,6641362,9891587834867856902,7152,7311,3811,185393
13. Chi phí khác1,7971,6183,3581,8998741,0531811,5818323273751,1042,6762,7801,270487566
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)13,637-4155991,077789-9162,809-1,423-49158409-41339-49111698-173
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)174,750104,123159,877151,632100,62384,24377,34769,07760,66163,94541,76914,88025,28318,00220,23816,09812,349
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành33,90319,83033,81430,72019,78415,78716,38514,22412,07513,0478,8653,4866,1263,7935,0684,1091,984
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2741,676821-527-1,31785-284-266-27-99187-6293-18761-133-47
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)33,62821,50634,63630,19218,46715,87216,10013,95812,04812,9499,0523,4246,2193,6075,1293,9761,937
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)141,12282,616125,241121,43982,15668,37061,24755,11848,61450,99632,71711,45619,06414,39615,10812,12210,412
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1001601582814011,5282,8682,9253,1506,0752,6581,2011,3391,5632,0331,3081,730
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)141,02282,456125,083121,15881,75566,84258,37952,19445,46444,92230,05910,25517,72512,83313,07510,8148,682

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |