CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar (ldp)

7.90
0.20
(2.60%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh74,56459,82850,10861,08272,15153,19347,74545,34145,42752,43045,58242,87049,21145,43843,72849,65342,43933,90245,46840,441
4. Giá vốn hàng bán50,48538,01833,98540,18649,78537,42833,08733,26837,62739,24837,05434,90640,11236,72935,47037,58436,37831,68040,20732,652
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,32221,15416,04120,71522,00215,69614,64112,0517,69813,1738,3547,9418,9338,5627,99612,0296,0212,0875,1007,777
6. Doanh thu hoạt động tài chính244132265357569090126931724361454917811271,46231,3587670110
7. Chi phí tài chính1,6381,386162,0382,6261,2271,7241,4933,2888229532,6055,1302,2528,1948666837081,026771
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,2411,239-71,6879641,1531,3691,4933,2858221,0931,8261,8688183,009418424541610635
9. Chi phí bán hàng10,6019,6789,7109,88610,4177,9755,7846,7536,8658,9696,5917,51710,66310,30212,1286,6298,0194,9607,7489,804
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,1106,4925,4038,1926,2504,5415,7193,7826,6414,4874,0354,4025,3255,2728,1214,3944,1811,9092,4002,357
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,2173,7291,1789562,7652,0441,504149-9,004-934-2,788-6,438-11,694-8,483-20,3211,60224,497-5,414-6,004-5,044
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,4223,7391,2251,0143,0211,9631,649178-9,865-994-2,873-6,374-11,574-8,375-20,5201,62158,702-5,395-5,961-4,987
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,4223,7391,2251,0143,0211,9631,649178-9,865-994-2,873-6,374-11,562-8,393-20,5581,62155,403-5,395-5,961-4,987
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,4223,7391,2251,0143,0211,9631,649178-9,865-994-2,873-6,374-11,562-8,393-20,5581,62155,403-5,395-5,961-4,987

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn259,943173,817163,489161,402156,624134,348141,991136,381140,214144,252150,795153,947158,976176,949226,367159,220144,18289,732107,827104,567
I. Tiền và các khoản tương đương tiền18,61415,63216,58916,14911,45112,45015,61915,10916,20512,07715,57017,00716,61923,05530,89252,23265,15912,00317,42113,115
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,0004,3164,4524,2494,6925,7752,7913,1213,1213,1213,1219801,7885,0515,051
III. Các khoản phải thu ngắn hạn180,717100,55391,67193,58988,99576,90381,58982,54082,24790,80885,58785,71783,23984,718117,92348,00824,16419,18425,18823,470
IV. Tổng hàng tồn kho55,42252,25348,91145,40448,96238,20840,94034,77037,75137,49545,83549,40255,91959,86965,11253,98354,57558,26964,96967,688
V. Tài sản ngắn hạn khác3,1901,0621,8682,0112,5231,0111,0518428907516828411,4114,2567,3894,996285276250294
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn47,96049,05550,46750,01950,42449,15550,95552,70354,55857,93562,88366,07369,39872,28373,56276,63071,63876,83780,41084,003
I. Các khoản phải thu dài hạn4894894171171622301351352153653861,0711,076166166201
II. Tài sản cố định35,66037,77639,14040,53839,77341,40143,06044,75846,55949,45551,48753,53755,54457,60559,49259,79561,45868,96671,78376,826
III. Bất động sản đầu tư2,1622,1892,2162,2442,2712,2982,3152,3432,3702,3972,4252,4522,4792,5072,5342,5612,5882,6232,666481
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,9952,0052,0051,6452,851690690690690690420420643
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,6556,5966,6895,4755,3675,2265,4455,6035,6306,0848,2819,25810,47011,11610,4619,2036,5154,6635,3755,852
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN307,903222,872213,957211,421207,048183,503192,946189,084194,773202,187213,678220,019228,374249,232299,929235,850215,821166,569188,237188,570
A. Nợ phải trả117,565112,059106,883111,122107,87387,34898,75496,541102,40799,957110,454113,923115,886125,182167,48780,84961,25067,40283,67578,047
I. Nợ ngắn hạn115,785110,279105,103109,343106,10385,57896,98494,821100,68798,237108,629111,886113,574122,440164,31477,24757,19262,73878,46571,856
II. Nợ dài hạn1,7801,7801,7801,7801,7701,7701,7701,7201,7201,7201,8262,0372,3112,7423,1723,6034,0584,6645,2106,191
B. Nguồn vốn chủ sở hữu190,338110,813107,074100,29999,17696,15594,19292,54392,366102,230103,224106,097112,489124,050132,443155,001154,57099,167104,562110,523
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN307,903222,872213,957211,421207,048183,503192,946189,084194,773202,187213,678220,019228,374249,232299,929235,850215,821166,569188,237188,570
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |