CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar (ldp)

8.30
0.10
(1.22%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh245,581218,431186,308188,030162,250254,828381,316434,873529,695514,260489,726486,810465,606424,014353,733279,819218,152
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,6754733086163482,0351,6533,0221,3827505,4482,5002,7111,164716781657
3. Doanh thu thuần (1)-(2)243,906217,958186,001187,415161,902252,794379,664431,851528,312513,510484,278484,310462,895422,850353,017279,038217,495
4. Giá vốn hàng bán162,674153,567148,835149,895140,678215,270303,243374,915452,319434,504420,300422,325400,791367,068297,296231,399184,023
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)81,23264,39037,16637,51921,22537,52376,42056,93775,99379,00663,97861,98562,10355,78255,72147,63933,472
6. Doanh thu hoạt động tài chính9993318462,84331,6151,350618645516509238416613545445327188
7. Chi phí tài chính5,0797,0417,66416,4423,1876,5955,9894,7024,3922,7581,592460380337693440
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,1604,9797,0277,5442,2106,4445,9524,7024,3592,7581,583458380337693440
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng39,87530,92829,94339,72230,45441,48860,65254,08040,04637,97227,24525,12424,77921,12318,36717,03511,075
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,19720,18219,56923,11110,55919,46418,24618,83316,09016,80015,73214,14214,53312,05211,2676,5794,773
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,0806,571-19,165-38,9138,639-28,674-7,848-20,03415,98221,98519,64722,67523,40123,07126,19523,65917,372
12. Thu nhập khác15,38558325137932,1213,29819,9756184004829261,4821,3171,0811,075682900
13. Chi phí khác652351,191332395532075822279871304274512269
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)15,320348-9404732,0822,74419,768353784039181,4111,0131,0541,030560831
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,4006,919-20,105-38,86640,721-25,92911,920-19,99916,36022,38820,56524,08624,41524,12527,22524,22018,203
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành442,850403,972131,7352,6212,8665,5046,4074,4424,8306,1533,226
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)442,850403,972131,7352,6212,8665,5046,4074,4424,8306,1533,226
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)27,4006,919-20,105-38,90937,870-25,9697,947-20,01214,62519,76717,69918,58218,00719,68322,39518,06714,977
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)27,4006,919-20,105-38,90937,870-25,9697,947-20,01214,62519,76717,69918,58218,00719,68322,39518,06714,977

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |