CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar (ldp)

8.30
0.10
(1.22%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV74,56459,82850,10861,08272,151245,581218,431186,308188,030162,250254,828381,316434,873529,695514,260
Giá vốn hàng bán50,48538,01833,98540,18649,785162,674153,567148,835149,895140,678215,270303,243374,915452,319434,504
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV23,32221,15416,04120,71522,00281,23264,39037,16637,51921,22537,52376,42056,93775,99379,006
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh6,2173,7291,1789562,76512,0806,571-19,165-38,9138,639-28,674-7,848-20,03415,98221,985
Tổng lợi nhuận trước thuế21,4223,7391,2251,0143,02127,4006,919-20,105-38,86640,721-25,92911,920-19,99916,36022,388
Lợi nhuận sau thuế 21,4223,7391,2251,0143,02127,4006,919-20,105-38,90937,870-25,9697,947-20,01214,62519,767
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,4223,7391,2251,0143,02127,4006,919-20,105-38,90937,870-25,9697,947-20,01214,62519,767
Tổng tài sản ngắn hạn259,943173,817163,489161,402156,624259,943156,733139,993158,993144,283130,076178,729172,799180,526193,773
Tiền mặt18,61415,63216,58916,14911,45118,61411,45116,20516,61965,15919,16328,28310,38610,7196,805
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,0004,3164,4524,2494,6922,0004,6923,1211,788
Hàng tồn kho55,42252,25348,91145,40448,96255,42248,96237,75155,95254,57576,15394,621112,228116,880131,096
Tài sản dài hạn47,96049,05550,46750,01950,42447,96050,42454,78069,39871,63887,531106,07594,96295,51787,260
Tài sản cố định35,66037,77639,14040,53839,77335,66039,77346,55955,54461,45879,92094,98884,92887,74480,574
Đầu tư tài chính dài hạn5555
Tổng tài sản307,903222,872213,957211,421207,048307,903207,157194,773228,391215,921217,607284,804267,761276,043281,033
Tổng nợ117,565112,059106,883111,122107,873117,565107,873102,407115,92162,541101,198191,127182,664168,815184,781
Vốn chủ sở hữu190,338110,813107,074100,29999,176190,33899,28492,366112,470153,380116,40993,67785,097107,22896,253

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.16K0.54KKK2.98KK1.01KK1.87K5.81K5.21K5.47K5.30K5.79K8.78K10.63K8.81K3.04K2.43K
Giá cuối kỳ11.10K10.20K15.90K5.20K37.50K12K17.64K20.81K25.20K26.47K14.35K15.41K11.21K7.12K3.70K5K80KKK
Giá / EPS (PE)5.15 (lần)18.73 (lần) (lần) (lần)12.58 (lần) (lần)17.38 (lần) (lần)13.49 (lần)4.55 (lần)2.76 (lần)2.82 (lần)2.12 (lần)1.23 (lần)0.42 (lần)0.47 (lần)9.08 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.57 (lần)0.59 (lần)1.08 (lần)0.35 (lần)2.94 (lần)0.60 (lần)0.36 (lần)0.37 (lần)0.37 (lần)0.18 (lần)0.10 (lần)0.11 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.62 (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách14.98K7.82K7.27K8.85K12.07K9.16K11.96K10.87K13.69K28.31K26.29K24.97K23.15K21.60K26.14K29.90K21.75K14.83KK
Giá / Giá sổ sách (PB)0.74 (lần)1.31 (lần)2.19 (lần)0.59 (lần)3.11 (lần)1.31 (lần)1.47 (lần)1.91 (lần)1.84 (lần)0.94 (lần)0.55 (lần)0.62 (lần)0.48 (lần)0.33 (lần)0.14 (lần)0.17 (lần)3.68 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản84.42%75.66%71.87%69.61%66.82%59.78%62.76%64.53%65.40%68.95%64.48%63.43%75.90%80.90%79.48%76.60%69.78%63.49%%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản15.58%24.34%28.13%30.39%33.18%40.22%37.24%35.47%34.60%31.05%35.52%36.57%24.10%19.10%20.52%23.40%30.22%36.51%%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn38.18%52.07%52.58%50.76%28.96%46.50%67.11%68.22%61.16%65.75%64.58%59.96%57.70%55.01%54.58%57.82%55.85%64.86%%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu61.77%108.65%110.87%103.07%40.78%86.93%204.03%214.65%157.44%191.97%182.33%149.75%136.42%122.27%120.16%137.10%126.52%184.56%%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn61.82%47.93%47.42%49.24%71.04%53.50%32.89%31.78%38.84%34.25%35.42%40.04%42.30%44.99%45.42%42.18%44.15%35.14%%
6/ Thanh toán hiện hành224.50%147.72%139.04%139.95%246.71%138.02%101.77%103.57%123.15%113.67%112.17%124.08%138.79%154.52%153.01%135.78%129.51%112.12%%
7/ Thanh toán nhanh176.64%101.57%101.54%90.70%153.39%57.22%47.89%36.31%43.42%36.77%45.74%58.85%59.28%73.66%62.80%55.56%46.65%37.93%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn16.08%10.79%16.09%14.63%111.42%20.33%16.10%6.23%7.31%3.99%1.37%3.86%11.57%28.40%18.84%12.69%11.50%11.89%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản79.76%105.44%95.65%82.33%75.14%117.10%133.89%162.41%191.89%182.99%194.08%229.57%250.23%259.71%241.02%232.17%260.41%228.13%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn94.47%139.37%133.08%118.26%112.45%195.91%213.35%251.66%293.42%265.39%300.99%361.94%329.69%321.02%303.25%303.08%373.20%359.30%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu129.02%220.01%201.71%167.18%105.78%218.91%407.05%511.03%493.99%534.28%547.96%573.36%591.59%577.27%530.63%550.49%589.89%649.16%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho293.52%313.65%394.25%267.90%257.77%282.68%320.48%334.07%386.99%331.44%436.22%597.27%495.41%531.06%432.30%424.20%492.07%474.43%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần11.16%3.17%-10.79%-20.69%23.34%-10.19%2.08%-4.60%2.76%3.84%3.61%3.82%3.87%4.64%6.33%6.46%6.87%3.15%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)8.90%3.34%%%17.54%%2.79%%5.30%7.03%7.01%8.76%9.68%12.06%15.26%14.99%17.88%7.21%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.40%6.97%%%24.69%%8.48%%13.64%20.54%19.80%21.89%22.88%26.80%33.59%35.54%40.50%20.52%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)17%5%-14%-26%27%-12%3%-5%3%5%4%4%4%5%8%8%8%4%4%
Tăng trưởng doanh thu12.43%17.24%-0.92%15.89%-36.33%-33.17%-12.32%-17.90%3%5.01%0.60%4.55%9.81%19.87%26.41%28.27%%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận296.01%-134.41%-48.33%-202.74%-245.83%-426.78%-139.71%-236.83%-26.01%11.68%-4.75%3.19%-8.51%-12.11%23.96%20.63%%25.13%%
Tăng trưởng Nợ phải trả8.98%5.34%-11.66%85.35%-38.20%-47.05%4.63%8.20%-8.64%13.39%28.16%18.42%19.55%12.12%14.94%48.94%%11.33%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu91.71%7.49%-17.87%-26.67%31.76%24.27%10.08%-20.64%11.40%7.70%5.26%7.88%7.15%10.18%31.15%37.45%%-100%%
Tăng trưởng Tổng tài sản48.63%6.36%-14.72%5.78%-0.77%-23.59%6.37%-3%-1.78%11.38%18.99%13.96%13.97%11.24%21.78%43.87%%-100%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |