CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar (ldp)

9.10
-0.20
(-2.15%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.30
9.10
9.20
8.50
195,600
7.8K
0.5K
22.8x
1.6x
3% # 7%
1.5
156 Bi
13 Mi
47,862
23 - 9.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.80 1,000 9.10 1,100
8.70 2,000 9.20 8,200
8.60 13,100 9.30 3,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
Hệ sinh thái Louis
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Louis - ^LOUIS     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
APG 5.17 (0.33) 91.4%
LDP 9.10 (-0.20) 5.5%
SMT 9.10 (0.00) 2.0%
AGM 2.50 (-0.40) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 9.10 -0.20 500 500
09:24 9.20 -0.10 100 600
09:25 9 -0.30 3,800 4,400
09:30 9.20 -0.10 100 4,500
09:32 9.20 -0.10 100 4,600
09:35 9 -0.30 10,000 14,600
09:36 9 -0.30 2,600 17,200
09:37 9 -0.30 300 17,500
09:44 9 -0.30 2,700 20,200
09:46 9 -0.30 1,100 21,300
09:51 9 -0.30 3,300 24,600
09:58 8.90 -0.40 1,700 26,300
10:10 9.10 -0.20 1,000 27,300
10:49 9 -0.30 1,000 28,300
10:52 9 -0.30 100 28,400
11:10 8.90 -0.40 3,500 31,900
11:13 8.80 -0.50 300 32,200
11:17 8.90 -0.40 1,700 33,900
11:23 8.90 -0.40 100 34,000
11:25 9 -0.30 200 34,200
11:26 9 -0.30 800 35,000
11:27 9 -0.30 1,800 36,800
11:28 9 -0.30 300 37,100
11:29 8.90 -0.40 5,000 42,100
13:10 8.80 -0.50 12,100 54,200
13:14 8.90 -0.40 100 54,300
13:15 9 -0.30 900 55,200
13:21 8.90 -0.40 1,200 56,400
13:24 8.90 -0.40 100 56,500
13:25 8.80 -0.50 12,900 69,400
13:26 8.70 -0.60 6,100 75,500
13:27 8.70 -0.60 300 75,800
13:35 8.90 -0.40 100 75,900
13:40 8.90 -0.40 1,400 77,300
13:41 8.90 -0.40 100 77,400
13:42 8.80 -0.50 4,900 82,300
13:45 8.90 -0.40 400 82,700
13:50 8.90 -0.40 500 83,200
13:51 8.90 -0.40 700 83,900
13:54 8.70 -0.60 10,000 93,900
13:55 8.70 -0.60 20,400 114,300
13:56 8.80 -0.50 400 114,700
13:57 8.80 -0.50 600 115,300
14:10 8.70 -0.60 36,800 152,100
14:14 8.80 -0.50 1,000 153,100
14:15 8.80 -0.50 2,600 155,700
14:16 8.80 -0.50 2,100 157,800
14:17 8.80 -0.50 5,000 162,800
14:18 8.80 -0.50 4,200 167,000
14:19 8.80 -0.50 800 167,800
14:23 8.80 -0.50 1,900 169,700
14:24 8.80 -0.50 100 169,800
14:26 8.80 -0.50 1,300 171,100
14:27 8.80 -0.50 100 171,200
14:28 8.70 -0.60 5,300 176,500
14:29 8.90 -0.40 6,700 183,200
14:45 9.10 -0.20 12,400 195,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 513 (0.53) 0% 22 (0.01) 0%
2018 520 (0.43) 0% 29 (-0.02) -0%
2019 460 (0.38) 0% 5 (0.01) 0%
2020 413 (0.25) 0% 0 (-0.03) 0%
2021 295.24 (0.16) 0% 0 (0.04) 0%
2022 600 (0.19) 0% 0 (-0.04) 0%
2023 287.16 (0.04) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV74,56459,82850,10861,082245,581218,431186,308188,030162,250254,828381,316434,873529,695514,260
Tổng lợi nhuận trước thuế21,4223,7391,2251,01427,4006,919-20,105-38,86640,721-25,92911,920-19,99916,36022,388
Lợi nhuận sau thuế 21,4223,7391,2251,01427,4006,919-20,105-38,90937,870-25,9697,947-20,01214,62519,767
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,4223,7391,2251,01427,4006,919-20,105-38,90937,870-25,9697,947-20,01214,62519,767
Tổng tài sản307,903222,872213,957211,421307,903207,157194,773228,391215,921217,607284,804267,761276,043281,033
Tổng nợ117,565112,059106,883111,122117,565107,873102,407115,92162,541101,198191,127182,664168,815184,781
Vốn chủ sở hữu190,338110,813107,074100,299190,33899,28492,366112,470153,380116,40993,67785,097107,22896,253


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |