CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar (ldp)

8.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.40
8.50
8.50
8.30
536,500
7.8K
0.5K
22.8x
1.6x
3% # 7%
1.5
156 Bi
13 Mi
47,862
23 - 9.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.30 9,500 8.40 2,327,600
8.20 14,400 8.50 900
8.10 102,400 8.60 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
Hệ sinh thái Louis
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Louis - ^LOUIS     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
APG 10.25 (0.00) 91.4%
LDP 8.40 (0.00) 5.5%
SMT 8.80 (0.20) 2.0%
AGM 2.40 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.40 -0.10 51,700 51,700
09:11 8.40 -0.10 16,000 67,700
09:12 8.40 -0.10 21,000 88,700
09:13 8.40 -0.10 18,000 106,700
09:14 8.40 -0.10 12,000 118,700
09:15 8.40 -0.10 4,000 122,700
09:17 8.40 -0.10 15,000 137,700
09:18 8.40 -0.10 20,100 157,800
09:19 8.40 -0.10 51,000 208,800
09:20 8.40 -0.10 13,000 221,800
09:21 8.40 -0.10 16,000 237,800
09:22 8.40 -0.10 5,500 243,300
09:23 8.40 -0.10 21,000 264,300
09:24 8.40 -0.10 100 264,400
09:25 8.40 -0.10 12,000 276,400
09:26 8.40 -0.10 1,000 277,400
09:27 8.40 -0.10 19,700 297,100
09:28 8.40 -0.10 1,500 298,600
09:29 8.40 -0.10 13,000 311,600
09:30 8.40 -0.10 15,700 327,300
09:31 8.40 -0.10 1,000 328,300
09:33 8.40 -0.10 3,000 331,300
09:34 8.40 -0.10 13,000 344,300
09:35 8.40 -0.10 3,400 347,700
09:36 8.40 -0.10 16,000 363,700
09:37 8.40 -0.10 1,800 365,500
09:38 8.40 -0.10 3,300 368,800
09:39 8.40 -0.10 2,000 370,800
09:40 8.40 -0.10 12,600 383,400
09:42 8.40 -0.10 14,200 397,600
09:44 8.40 -0.10 25,300 422,900
09:45 8.40 -0.10 700 423,600
09:47 8.40 -0.10 9,100 432,700
09:50 8.40 -0.10 3,700 436,400
09:51 8.40 -0.10 7,000 443,400
09:52 8.40 -0.10 100 443,500
09:54 8.40 -0.10 10,000 453,500
09:58 8.40 -0.10 8,000 461,500
10:10 8.30 -0.20 23,800 485,300
10:13 8.40 -0.10 9,000 494,300
10:16 8.40 -0.10 6,000 500,300
10:17 8.40 -0.10 5,000 505,300
10:21 8.40 -0.10 100 505,400
10:24 8.40 -0.10 25,000 530,400
10:27 8.40 -0.10 1,000 531,400
10:37 8.40 -0.10 5,000 536,400
10:38 8.40 -0.10 100 536,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 513 (0.53) 0% 22 (0.01) 0%
2018 520 (0.43) 0% 29 (-0.02) -0%
2019 460 (0.38) 0% 5 (0.01) 0%
2020 413 (0.25) 0% 0 (-0.03) 0%
2021 295.24 (0.16) 0% 0 (0.04) 0%
2022 600 (0.19) 0% 0 (-0.04) 0%
2023 287.16 (0.04) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV72,15153,19347,74545,341218,431186,308188,030162,250254,828381,316434,873529,695514,260489,726
Tổng lợi nhuận trước thuế3,0211,9631,6491786,810-20,105-38,86640,721-25,92911,920-19,99916,36022,38820,565
Lợi nhuận sau thuế 3,0211,9631,6491786,810-20,105-38,90937,870-25,9697,947-20,01214,62519,76717,699
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,0211,9631,6491786,810-20,105-38,90937,870-25,9697,947-20,01214,62519,76717,699
Tổng tài sản207,048183,503192,946189,084207,048194,773228,391215,921217,607284,804267,761276,043281,033252,327
Tổng nợ107,87387,34898,75496,541107,873102,407115,92162,541101,198191,127182,664168,815184,781162,955
Vốn chủ sở hữu99,17696,15594,19292,54399,17692,366112,470153,380116,40993,67785,097107,22896,25389,372


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |