CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar (ldp)

9.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.80
9.80
9.80
9.40
201,100
7.8K
0.5K
22.8x
1.6x
3% # 7%
1.5
156 Bi
13 Mi
47,862
23 - 9.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.50 4,100 9.80 4,823,000
9.40 3,400 10.00 3,000
9.30 4,000 10.10 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
Hệ sinh thái Louis
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Louis - ^LOUIS     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
APG 10.30 (0.25) 91.4%
LDP 9.80 (0.00) 5.5%
SMT 10.90 (-0.50) 2.0%
AGM 2.20 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 9.80 0 94,700 94,700
09:11 9.80 0 100 94,800
09:13 9.80 0 200 95,000
09:19 9.70 -0.10 2,300 97,300
09:20 9.60 -0.20 3,700 101,000
09:21 9.40 -0.40 4,300 105,300
09:22 9.50 -0.30 4,000 109,300
09:23 9.60 -0.20 100 109,400
09:27 9.70 -0.10 100 109,500
09:29 9.70 -0.10 1,900 111,400
09:40 9.70 -0.10 1,500 112,900
10:10 9.70 -0.10 6,100 119,000
10:14 9.60 -0.20 500 119,500
10:43 9.70 -0.10 300 119,800
10:50 9.70 -0.10 3,600 123,400
10:54 9.70 -0.10 2,500 125,900
10:55 9.70 -0.10 2,400 128,300
11:10 9.60 -0.20 3,000 131,300
11:17 9.70 -0.10 1,000 132,300
11:19 9.70 -0.10 400 132,700
13:10 9.80 0 12,300 145,000
13:11 9.70 -0.10 2,000 147,000
13:23 9.70 -0.10 200 147,200
13:25 9.60 -0.20 9,000 156,200
13:26 9.60 -0.20 1,000 157,200
13:36 9.80 0 200 157,400
13:45 9.70 -0.10 100 157,500
14:10 9.60 -0.20 17,100 174,600
14:11 9.60 -0.20 500 175,100
14:13 9.60 -0.20 500 175,600
14:17 9.60 -0.20 2,500 178,100
14:18 9.50 -0.30 10,000 188,100
14:24 9.50 -0.30 6,900 195,000
14:29 9.50 -0.30 2,900 197,900
14:45 9.80 0 3,200 201,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 513 (0.53) 0% 22 (0.01) 0%
2018 520 (0.43) 0% 29 (-0.02) -0%
2019 460 (0.38) 0% 5 (0.01) 0%
2020 413 (0.25) 0% 0 (-0.03) 0%
2021 295.24 (0.16) 0% 0 (0.04) 0%
2022 600 (0.19) 0% 0 (-0.04) 0%
2023 287.16 (0.04) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV72,15153,19347,74545,341218,431186,308188,030162,250254,828381,316434,873529,695514,260489,726
Tổng lợi nhuận trước thuế3,0211,9631,6491786,810-20,105-38,86640,721-25,92911,920-19,99916,36022,38820,565
Lợi nhuận sau thuế 3,0211,9631,6491786,810-20,105-38,90937,870-25,9697,947-20,01214,62519,76717,699
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,0211,9631,6491786,810-20,105-38,90937,870-25,9697,947-20,01214,62519,76717,699
Tổng tài sản207,048183,503192,946189,084207,048194,773228,391215,921217,607284,804267,761276,043281,033252,327
Tổng nợ107,87387,34898,75496,541107,873102,407115,92162,541101,198191,127182,664168,815184,781162,955
Vốn chủ sở hữu99,17696,15594,19292,54399,17692,366112,470153,380116,40993,67785,097107,22896,25389,372


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |