CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang (lgl)

6.29
-0.03
(-0.47%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn594,915581,681572,262558,586810,7281,131,8921,132,6681,136,7501,113,3001,105,7021,093,0401,137,7761,153,533979,326930,4671,081,8631,070,1941,006,5851,082,7271,040,337
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,2866804809496,7416,6552,5267,9769,8392,5536,1231,98421,4985,83017,81710,57419,2196,9884,3235,386
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1111111115,3215,3215,3215,3215,3215,3215,3215,3215,3215,3215,321
III. Các khoản phải thu ngắn hạn164,950183,512176,098163,100292,928754,287762,402757,928744,488735,369721,804765,227766,661615,216549,000695,779688,920605,386686,633642,146
IV. Tổng hàng tồn kho409,951388,320387,075386,550503,462362,394359,807364,481353,259352,778352,409358,087352,965346,163346,745362,490354,486388,638375,268387,395
V. Tài sản ngắn hạn khác9,7269,1678,6087,9857,5948,5547,9326,3645,7119,6827,3837,1577,0886,79611,5857,7002,24825211,18289
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn823,358822,730822,788822,690553,752232,102235,248232,856235,305236,073235,088481,443485,027641,051640,984593,792598,897668,076679,843705,448
I. Các khoản phải thu dài hạn443,809443,859443,859443,625342,42722,06122,06122,06122,06122,06122,06122,12422,16622,13022,16622,16822,24622,24632,47832,538
II. Tài sản cố định1,1685255837199871,2561,5441,7932,0622,3302,5993,8854,2544,6895,12413,38412,84314,63015,52116,498
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn58,38958,16046,18346,12543,821
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn262,732262,732262,732262,732176,749173,170173,894169,311169,443167,823164,518406,863405,651559,527556,860414,317417,844474,668471,551492,383
VI. Tổng tài sản dài hạn khác115,650115,614115,614115,61433,5895,3065,4215,3425,3705,4695,5006,1418,5058,2338,3419,7468,66411,10110,99113,103
VII. Lợi thế thương mại28,28830,30832,32934,34936,37038,39040,41142,43144,45246,47248,49375,78979,13999,248103,177107,106
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,418,2731,404,4111,395,0501,381,2751,364,4801,363,9941,367,9171,369,6061,348,6051,341,7761,328,1281,619,2201,638,5601,620,3771,571,4511,675,6551,669,0901,674,6611,762,5701,745,785
A. Nợ phải trả722,287724,926711,812699,658744,753727,648713,914698,944669,718650,036637,461959,873969,347963,468914,504928,336897,283919,8861,008,060988,996
I. Nợ ngắn hạn504,685565,505553,207628,508673,577727,317713,735698,918669,386647,976635,401957,038966,238960,169911,395875,293745,734767,780845,574825,448
II. Nợ dài hạn217,602159,421158,60571,15071,175331178253312,0602,0602,8353,1093,2993,10953,044151,549152,106162,486163,547
B. Nguồn vốn chủ sở hữu695,986679,485683,238681,617619,727636,345654,003670,663678,887691,740690,668659,346669,212656,909656,947747,318771,807754,775754,510756,790
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,418,2731,404,4111,395,0501,381,2751,364,4801,363,9941,367,9171,369,6061,348,6051,341,7761,328,1281,619,2201,638,5601,620,3771,571,4511,675,6551,669,0901,674,6611,762,5701,745,785
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |