CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang (lgl)

5.53
-0.03
(-0.54%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,9925,8204,85834,92217,26729,58326,13229,61111,73119,61349,17510,80243,84033,01915,92552,28732,03111,86847,33032,733
4. Giá vốn hàng bán3,8235,6114,50834,81716,68628,45023,61428,19010,51518,30151,1896,39844,84230,17817,40445,39448,77610,12545,83926,325
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1692093491065811,1322,5181,4211,2161,313-2,0134,404-1,0012,841-1,4796,893-16,7461,7431,4916,408
6. Doanh thu hoạt động tài chính33,6142,3451,57316,8811,7792805543484,812397109,74280854,65136443,4262,09289,4774,22230,783755
7. Chi phí tài chính9,7108,1816,4197,4879,5986,90711,6831,94310,9595,1789,1021,69721,4202,40916,6554,01534,8585,43418,4191,261
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,4287,5876,8116,7959,5985,58411,1781,9439,1665,073-30,30140,2247,2652,09117,3722,72613,6624317,935898
9. Chi phí bán hàng15,6531217831,899
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,7653,784-6,2094,2186,86011,1276,6274,316-11,003-3,48157,3423,7767,8903,97714,0984,17425,6075,12911,9176,681
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,307-9,4111,7125,282-10,519-16,345-10,656-3,006-7,9613,31839,7271,31621,899-51410,6381,8706,361-1,4802,844693
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,501-3,7531,6214,557-14,077-17,250-16,213-3,063-12,8052,33038,4701,13210,8811,3507,0293,1837,7215572,8513,389
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,501-3,7531,6214,557-14,085-17,567-16,660-3,269-12,6971,94431,6858077,1919942,6752,1572,423265-261,938
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,501-3,7531,6214,557-14,160-17,658-17,228-3,617-13,2451,66731,1555647,0997911,3772,157627263-1,4861,823

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn594,915581,681572,262558,586810,7281,131,8921,132,6681,136,7501,113,3001,105,7021,093,0401,137,7761,153,533979,326930,4671,081,8631,070,1941,006,5851,082,7271,040,337
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,2866804809496,7416,6552,5267,9769,8392,5536,1231,98421,4985,83017,81710,57419,2196,9884,3235,386
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1111111115,3215,3215,3215,3215,3215,3215,3215,3215,3215,3215,321
III. Các khoản phải thu ngắn hạn164,950183,512176,098163,100292,928754,287762,402757,928744,488735,369721,804765,227766,661615,216549,000695,779688,920605,386686,633642,146
IV. Tổng hàng tồn kho409,951388,320387,075386,550503,462362,394359,807364,481353,259352,778352,409358,087352,965346,163346,745362,490354,486388,638375,268387,395
V. Tài sản ngắn hạn khác9,7269,1678,6087,9857,5948,5547,9326,3645,7119,6827,3837,1577,0886,79611,5857,7002,24825211,18289
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn823,358822,730822,788822,690553,752232,102235,248232,856235,305236,073235,088481,443485,027641,051640,984593,792598,897668,076679,843705,448
I. Các khoản phải thu dài hạn443,809443,859443,859443,625342,42722,06122,06122,06122,06122,06122,06122,12422,16622,13022,16622,16822,24622,24632,47832,538
II. Tài sản cố định1,1685255837199871,2561,5441,7932,0622,3302,5993,8854,2544,6895,12413,38412,84314,63015,52116,498
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn58,38958,16046,18346,12543,821
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn262,732262,732262,732262,732176,749173,170173,894169,311169,443167,823164,518406,863405,651559,527556,860414,317417,844474,668471,551492,383
VI. Tổng tài sản dài hạn khác115,650115,614115,614115,61433,5895,3065,4215,3425,3705,4695,5006,1418,5058,2338,3419,7468,66411,10110,99113,103
VII. Lợi thế thương mại28,28830,30832,32934,34936,37038,39040,41142,43144,45246,47248,49375,78979,13999,248103,177107,106
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,418,2731,404,4111,395,0501,381,2751,364,4801,363,9941,367,9171,369,6061,348,6051,341,7761,328,1281,619,2201,638,5601,620,3771,571,4511,675,6551,669,0901,674,6611,762,5701,745,785
A. Nợ phải trả722,287724,926711,812699,658744,753727,648713,914698,944669,718650,036637,461959,873969,347963,468914,504928,336897,283919,8861,008,060988,996
I. Nợ ngắn hạn504,685565,505553,207628,508673,577727,317713,735698,918669,386647,976635,401957,038966,238960,169911,395875,293745,734767,780845,574825,448
II. Nợ dài hạn217,602159,421158,60571,15071,175331178253312,0602,0602,8353,1093,2993,10953,044151,549152,106162,486163,547
B. Nguồn vốn chủ sở hữu695,986679,485683,238681,617619,727636,345654,003670,663678,887691,740690,668659,346669,212656,909656,947747,318771,807754,775754,510756,790
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,418,2731,404,4111,395,0501,381,2751,364,4801,363,9941,367,9171,369,6061,348,6051,341,7761,328,1281,619,2201,638,5601,620,3771,571,4511,675,6551,669,0901,674,6611,762,5701,745,785
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |