CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang (lgl)

5.53
-0.03
(-0.54%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh49,59244,90991,322207,614124,819170,8791,284,0931,172,595857,474191,636121,581183,89068,330116,361333,344241,264256,469228,720138,818102,242
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,2122,830
3. Doanh thu thuần (1)-(2)49,59244,90991,322207,614124,819170,8791,284,0931,172,595857,474191,636121,581183,89068,330116,361333,344241,264251,256225,891138,818102,242
4. Giá vốn hàng bán48,75943,95686,402196,405114,635193,969997,456883,902625,855137,25965,742138,86845,70869,252269,915198,660203,528189,344121,08894,712
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8339534,91911,21010,184-23,090286,638288,693231,61854,37855,83945,02222,62247,10963,42942,60547,72936,54617,7297,530
6. Doanh thu hoạt động tài chính54,4132,822116,684103,683116,5787,52624,2206,1377,5283871,32026,8933,16414,87616,36844,73213,0634,17085629
7. Chi phí tài chính31,79730,06526,93552,18552,57744,23588,694126,50073,56615,43814,10814,28055,85839,66950,52023,2235,52510,4303,339
-Trong đó: Chi phí lãi vay29,62129,22220,65640,35351,09842,36688,28440,8803,45510,25510,25621,01129,19735,79936,58416,7945,4609,9343,339
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3,4501,1641,2902,53323,72511,478-4,252-3,519-5,464-4,942-5,131-2,553
9. Chi phí bán hàng15,7741,5731,443736139,35439,0251,168
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,55922,01946,92630,47033,11532,54032,6019,03034,83113,50226,96915,74312,31013,59321,75417,93110,6426,7435,0093,732
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,891-48,30835,41731,82740,917-90,54273,935131,753125,32922,30610,61836,950-47,5136,1727,52346,18344,62523,54310,2373,827
12. Thu nhập khác9,865134885,6653,197114,54611,22625,277625239,6545,6823,1936,3312,94913,6402,9032,5535,837884
13. Chi phí khác6,8297,3478,27218,35131,2344,9997,3596,5882531,0937,3486,0122,5475,9789816,1693,0052,0921,450701
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,035-7,213-8,185-12,686-28,037109,5483,86818,689-191-5702,306-3306463521,9687,471-1024624,387183
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,926-55,52127,23319,14112,88019,00577,802150,442125,13821,73512,92336,619-46,8676,5249,49153,65344,52324,00514,6244,010
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,98410,3118,73713,87915,02739,37529,4651,5563,4902,5652,6292,5214,1266,3627,5656,6463,726
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3781,802-4561,094-5,973-3,3092,0123,553-2,2411,171-931296-1,84743-43
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,60512,1128,28114,9739,05436,06731,4775,1091,2483,7361,6982,8172,2796,3627,5656,6893,683
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,926-55,52116,6277,0294,5994,03268,748114,37593,66216,62611,67532,883-48,5653,7077,21247,29136,95717,31610,9414,010
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,3151,5983,3351,9636,5593,3932,2851,5973,5302,6901,2042,3075,256-28
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,926-55,52115,3135,4321,2642,06962,190110,98291,37715,0308,14530,193-49,7691,4001,95647,31936,95717,31610,9414,010

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn594,915673,9931,113,3071,152,7001,101,6721,099,3151,115,6871,954,3601,901,7251,508,042501,063381,798371,285470,705492,234495,482302,194244,135175,538106,483
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,2865,6779,83921,49819,18165,98615,663167,42996,38738,7432,9045,60515,4288,46823,12077,01726,6792,1009,9202,034
1. Tiền10,2865,6779,83921,49819,18111,88211,55925,75040,52538,7432,9042,84115,2971,1281,6204,7171,6562,1009,920
2. Các khoản tương đương tiền54,1054,105141,67955,8632,7641317,34021,50072,30025,022
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1115,3215,3215,3204,6406,1415,9415,6504,98024,94822,18045,04240,69452,01013,39014,1508,646
1. Chứng khoán kinh doanh1115,3215,3215,3214,6414,6415,9415,9415,94127,42329,13652,45348,26358,19213,39014,6468,646
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1-1-1-1-291-962-2,475-6,956-7,411-7,569-6,183-496
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn164,950275,365744,496767,213713,344648,851682,107538,417312,368427,470204,879165,293184,620269,824247,196229,123186,288183,781128,13187,192
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng150,273264,971323,055331,361346,108289,814374,242233,447216,663213,653136,711150,916163,423254,451233,441167,328171,13952,95911,760
2. Trả trước cho người bán6,8138,10211,2737,57819,80513,58514,05161,99071,772182,43112,15013,50914,84512,2589,35056,57214,9285,644
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn48,80163,30432,51925,500238,93997,47298,61234,34921,00410,0278,477
6. Phải thu ngắn hạn khác21,99118,587454,492459,800161,360300,859248,245248,93247,95945,29866,5268,3238,7593,1154,4055,222221125,178116,371
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-62,927-79,598-76,843-57,025-52,868-52,880-53,044-40,301-45,030-23,939-18,984-7,455-2,408
IV. Tổng hàng tồn kho409,951385,604353,259351,580356,116374,885409,0001,242,2161,449,374986,505280,275129,081106,943114,547101,13768,43331,52431,79516,90814,676
1. Hàng tồn kho409,951386,895354,550352,871357,406376,176410,2901,242,2161,449,374986,505280,275129,081106,943114,547101,13768,43331,52431,79516,908
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,291-1,291-1,291-1,291-1,291-1,291
V. Tài sản ngắn hạn khác9,7267,3465,7117,0887,7104,2734,27615837,65649,6758,02556,87142,11432,82580,08768,90044,31312,30911,9322,581
1. Chi phí trả trước ngắn hạn201533871183
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,0166,6415,4517,0887,6804,2734,2765337,65649,6757,1544,3222,5535,32611,5421,050
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước690690227301052732
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác52,52239,52927,49868,54567,85044,31312,30911,750
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn823,358721,559233,690481,831594,712708,639657,042459,322332,868324,457319,971327,718366,661443,228336,053206,43268,15777,10413,92027,584
I. Các khoản phải thu dài hạn443,809456,73922,06122,16622,11832,40854,38593,80568,53011,51110,88290,55191,939119,37639,18737,831
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác443,809456,73922,06122,16622,11832,40854,38593,80568,53011,51110,88290,55191,939119,37639,18737,831
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,1689872,0624,25412,76917,38821,29922,95830,07347,59440,36143,40677,11065,564154,93713,96216,86215,1299,41110,395
1. Tài sản cố định hữu hình1,1682881,1291,1022,0315,0666,1363,2535,8165,81111,26610,26613,24215,40398,4757,48410,3848,6502,9323,917
2. Tài sản cố định thuê tài chính7009333,1523,0504,6087,41719,61524,13541,62929,09526,66157,39043,68249,983
3. Tài sản cố định vô hình7,6887,7147,746911231556,4796,4796,4796,4796,4796,4796,4796,4796,479
III. Bất động sản đầu tư4982,52789,386106,723133,139138,956
- Nguyên giá2,5772,5772,5772,5772,5772,577106,743109,172124,191145,419145,419
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,577-2,577-2,577-2,577-2,577-2,528-24,216-19,786-17,469-12,280-6,463
IV. Tài sản dở dang dài hạn58,16343,51343,16842,97042,6095,4471,1829,091
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang58,16343,51343,16842,97042,6095,447
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn262,732262,732167,827405,286413,242492,064399,028143,677126,318161,169141,113137,137139,51962,33959,96042,4505,05016,5202,00016,247
1. Đầu tư vào công ty con1,950
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh262,732262,732166,827404,286400,962457,819321,302107,87885,05371,90440,94346,40751,3492,3792,0001,950
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn26,84726,84726,84726,84726,84749,04783,68642,75942,759124,660130,930116,124115,81472,50272,50242,4503,05014,57050
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-26,847-26,847-26,847-26,847-15,566-15,801-15,340-15,340-1,493-35,395-30,760-25,394-27,644-12,542-12,542
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,0001,0001,0001,0009,3808,380
VI. Tổng tài sản dài hạn khác115,6501,10141,74050,12688,42012,23112,41237,64617,44821,65632,73139,64814,88128,49923,86517,5037,0587,6242,509942
1. Chi phí trả trước dài hạn115,6501,1011,0791,2923,0976,0555,14234,45416,53121,65629,17927,4541,51716,07610,1275,4326,0586,4881,368
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4,2914,3826,1846,1767,2703,1929183,5531,3112,4821,5511,84743
3. Tài sản dài hạn khác10,88210,88210,87211,89012,0721,0001,1351,099
VII. Lợi thế thương mại36,37044,45279,139111,034126,749118,21747,890508062,01257,3194,1714,049
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,418,2731,395,5521,346,9971,634,5311,696,3841,807,9541,772,7282,413,6822,234,5941,832,499821,034709,516737,946913,934828,288701,914370,351321,239189,458134,066
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả722,287718,493673,065976,356951,2221,054,6871,013,2031,639,3731,704,7651,479,206474,592381,974438,046565,468484,287362,811239,624204,06279,132105,923
I. Nợ ngắn hạn504,685647,317672,734973,400895,890891,321997,9001,454,7081,194,1661,023,438262,919219,220325,617448,643433,581356,055239,619204,04264,967105,848
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn273,492250,110239,674176,018227,065321,498399,072641,058369,645440,339107,78654,540108,709160,370198,426178,85094,01760,04735,582
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn78,89695,28196,659104,723114,692161,153150,976238,960193,737262,15394,97980,26876,841148,101140,18481,67172,43882,22120,841
4. Người mua trả tiền trước5,5497,84913,369363,70037,69317,87688,149270,178340,5796,9136003,5521,3691,76823,17452,2294,45439,474184
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước60,07167,01567,58668,94577,80569,50764,44662,510177,9634,8634,2306,5026,59416,58316,3946,82717,5988,2573,318
6. Phải trả người lao động3768431,2021,3802,3621,8131,6402,9059268777,5591,5572,4231,5782,3271,44478453529
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8011,18116,29958512,85423,13315,18529,29329,86586,47832,46354,405109,33889,25420,93215,34314,9241184
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng5,962
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn21,65622,32631,24631,73632,57111,37361
11. Phải trả ngắn hạn khác67,924206,902197,653216,893372,899244,906234,529193,22380,727216,5938,56510,97914,17924,71326,29412,61929,8116,5414,614
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi17,57618,13818,63618,83119,27419,69811,3325,2097225,2226,6767,4176,1636,2755,8497,0705,592888394
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn217,60271,1753312,95655,333163,36615,302184,665510,599455,767211,673162,754112,429116,82650,7066,75652014,16576
1. Phải trả người bán dài hạn23,483
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác140,2341,7284,816161,06111,99112,961189,847129,771156,59651,84545,86627,3699,6856,615
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn77,36871,17533175826,5652,3053,311169,808317,823325,99655,07796,09651,62274,75333,63214,155
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4694691,8952,929
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm29014152010
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn14,81414,94114,7047,099
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu695,986677,060673,932658,175745,161753,267759,526774,309529,829353,294346,442327,542299,900348,465344,001339,103130,727117,177110,32628,143
I. Vốn chủ sở hữu695,986677,060673,932658,175745,161753,267759,526774,309529,829353,294346,442327,542299,900348,465344,001339,103130,727117,177110,32628,143
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu515,000515,000515,000515,000515,000515,000500,000500,000345,967199,993199,993199,993199,993199,993199,993199,99380,00080,00080,00030,000
2. Thặng dư vốn cổ phần1,4261,4261,4261,4261,4261,4261,4591,45946,58292,57492,57492,57492,57492,57492,57492,57427,20727,20727,207
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-43-43-43-43-43-43-43-43-43-43-43-43-43-43-43-43
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển42,69742,69742,69742,69742,69743,07834,25523,15713,63711,68211,68211,68211,68211,68211,68211,1156,2162,520788
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu20,95520,95520,95520,95520,95521,27216,86011,3116,4255,8415,8415,8415,8415,8415,8415,5533,1081,260394
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối115,95297,02682,17766,91652,22254,25490,003116,446104,16222,8158,842968-28,13521,63320,96221,08914,1976,1901,937-1,857
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát11,72111,226112,905118,280116,992121,98013,09920,43227,55316,52717,98916,78512,9918,822
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,418,2731,395,5521,346,9971,634,5311,696,3841,807,9541,772,7282,413,6822,234,5941,832,499821,034709,516737,946913,934828,288701,914370,351321,239189,458134,066
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |