CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang (lgl)

4.96
-0.24
(-4.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.20
5.28
5.28
4.94
38,000
12.0K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.4
162 Bi
51 Mi
73,649
3.5 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.96 2,700 5.00 7,400
4.95 1,300 5.18 500
4.94 3,400 5.19 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.50 (-0.50) 32.2%
VHM 138.70 (-5.80) 31.7%
VRE 28.60 (-0.55) 6.9%
BCM 52.60 (-0.60) 6.9%
KDH 23.10 (-0.25) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 79.40 (1.30) 2.3%
KBC 30.70 (-0.30) 2.2%
VPI 61.60 (0.70) 1.9%
PDR 14.90 (-0.10) 1.7%
DXG 12.80 (-0.15) 1.6%
TCH 14.95 (-0.05) 1.4%
HUT 15.50 (-0.10) 1.3%
NLG 25.40 (-0.55) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 5.28 0.08 100 100
09:29 5.20 0 800 900
09:30 5.20 0 300 1,200
09:42 5.21 0.01 300 1,500
09:43 5.21 0.01 200 1,700
09:46 5.20 0 600 2,300
10:10 5.19 -0.01 4,400 6,700
10:11 5 -0.20 4,000 10,700
10:15 4.95 -0.25 100 10,800
10:22 5.19 -0.01 100 10,900
13:10 5.19 -0.01 200 11,100
13:19 5.19 -0.01 100 11,200
13:40 5.19 -0.01 400 11,600
13:52 5.19 -0.01 100 11,700
13:57 5.15 -0.05 1,000 12,700
13:58 5.15 -0.05 100 12,800
14:10 5.15 -0.05 1,100 13,900
14:15 5.19 -0.01 200 14,100
14:19 5 -0.20 8,100 22,200
14:20 5 -0.20 1,900 24,100
14:26 5.19 -0.01 100 24,200
14:27 5.19 -0.01 400 24,600
14:28 5 -0.20 2,600 27,200
14:45 4.96 -0.24 10,800 38,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.86) 0% 100 (0.09) 0%
2018 0 (1.17) 0% 120 (0.11) 0%
2019 1,300 (1.28) 0% 120 (0.07) 0%
2020 600 (0.17) 0% 50 (0.00) 0%
2021 600 (0.12) 0% 50 (0.00) 0%
2022 650 (0.15) 0% 70 (0.01) 0%
2023 450 (0.01) 0% 30 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,9925,8204,85834,92249,59244,90991,322207,614124,819170,8791,284,0931,172,595857,474191,636
Tổng lợi nhuận trước thuế16,501-3,7531,6214,55718,926-55,52127,23319,14112,88019,00577,802150,442125,13821,735
Lợi nhuận sau thuế 16,501-3,7531,6214,55718,926-55,52116,6277,0294,5994,03268,748114,37593,66216,626
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,501-3,7531,6214,55718,926-55,52115,3135,4321,2642,06962,190110,98291,37715,030
Tổng tài sản1,418,2731,404,4111,395,0501,381,2751,418,2731,395,5521,346,9971,634,5311,696,3841,807,9541,772,7282,413,6822,234,5941,832,499
Tổng nợ722,287724,926711,812699,658722,287718,493673,065976,356951,2221,054,6871,013,2031,639,3731,704,7651,479,206
Vốn chủ sở hữu695,986679,485683,238681,617695,986677,060673,932658,175745,161753,267759,526774,309529,829353,294


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |