CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang (lgl)

5.07
0.07
(1.40%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5
4.98
5.07
4.96
19,900
12.0K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.4
162 Bi
51 Mi
73,649
3.5 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.99 100 5.08 1,000
4.96 100 5.09 500
4.95 1,200 5.10 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 207.90 (-7.60) 32.2%
VHM 71.80 (-2.00) 31.7%
VRE 24.60 (-0.85) 6.9%
BCM 45.50 (1.50) 6.9%
KDH 17.75 (-0.40) 3.3%
NVL 13.40 (-0.15) 2.9%
KSF 80.00 (-0.90) 2.3%
KBC 27.55 (-0.45) 2.2%
VPI 60.70 (1.00) 1.9%
PDR 11.95 (-0.15) 1.7%
DXG 10.85 (-0.30) 1.6%
TCH 11.80 (-0.40) 1.4%
HUT 13.50 (-0.10) 1.3%
NLG 22.50 (-0.15) 1.3%
SJS 47.35 (0.00) 1.2%
DIG 10.65 (-0.30) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 4.98 -0.02 500 500
09:32 4.98 -0.02 200 700
09:39 4.98 -0.02 300 1,000
09:50 4.98 -0.02 600 1,600
09:57 4.98 -0.02 500 2,100
10:18 4.99 -0.01 100 2,200
10:31 4.99 -0.01 400 2,600
11:10 4.99 -0.01 600 3,200
11:15 4.99 -0.01 400 3,600
11:21 4.99 -0.01 300 3,900
13:10 4.99 -0.01 700 4,600
13:12 4.99 -0.01 1,000 5,600
13:15 4.99 -0.01 1,000 6,600
13:23 4.99 -0.01 2,200 8,800
13:24 4.99 -0.01 1,000 9,800
13:53 4.99 -0.01 1,200 11,000
13:57 4.99 -0.01 200 11,200
14:10 4.99 -0.01 100 11,300
14:11 4.97 -0.03 100 11,400
14:14 4.97 -0.03 400 11,800
14:31 4.96 -0.04 1,600 13,400
14:32 4.96 -0.04 400 13,800
14:49 5.07 0.07 6,100 19,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.86) 0% 100 (0.09) 0%
2018 0 (1.17) 0% 120 (0.11) 0%
2019 1,300 (1.28) 0% 120 (0.07) 0%
2020 600 (0.17) 0% 50 (0.00) 0%
2021 600 (0.12) 0% 50 (0.00) 0%
2022 650 (0.15) 0% 70 (0.01) 0%
2023 450 (0.01) 0% 30 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,9925,8204,85834,92249,59244,90991,322207,614124,819170,8791,284,0931,172,595857,474191,636
Tổng lợi nhuận trước thuế16,501-3,7531,6214,55718,926-55,52127,23319,14112,88019,00577,802150,442125,13821,735
Lợi nhuận sau thuế 16,501-3,7531,6214,55718,926-55,52116,6277,0294,5994,03268,748114,37593,66216,626
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,501-3,7531,6214,55718,926-55,52115,3135,4321,2642,06962,190110,98291,37715,030
Tổng tài sản1,418,2731,404,4111,395,0501,381,2751,418,2731,395,5521,346,9971,634,5311,696,3841,807,9541,772,7282,413,6822,234,5941,832,499
Tổng nợ722,287724,926711,812699,658722,287718,493673,065976,356951,2221,054,6871,013,2031,639,3731,704,7651,479,206
Vốn chủ sở hữu695,986679,485683,238681,617695,986677,060673,932658,175745,161753,267759,526774,309529,829353,294


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |