CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang (lgl)

4.90
-0.03
(-0.61%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.93
4.93
5.09
4.90
7,400
12.0K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.4
162 Bi
51 Mi
73,649
3.5 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.85 1,500 4.90 1,500
4.83 500 4.93 800
4.82 1,000 5.03 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.70 (-0.10) 32.2%
VHM 136.00 (4.10) 31.7%
VRE 21.70 (0.40) 6.9%
BCM 34.95 (-0.60) 6.9%
KDH 16.95 (0.00) 3.3%
NVL 12.80 (-0.15) 2.9%
KSF 78.60 (2.30) 2.3%
KBC 27.55 (-0.25) 2.2%
VPI 63.60 (0.70) 1.9%
PDR 11.35 (-0.15) 1.7%
DXG 10.25 (0.00) 1.6%
TCH 11.10 (-0.15) 1.4%
HUT 14.40 (-0.40) 1.3%
NLG 20.45 (-0.15) 1.3%
SJS 46.50 (-0.70) 1.2%
DIG 10.05 (0.09) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:45 4.93 -0.03 500 500
09:52 5.09 0.13 600 1,100
09:55 4.93 -0.03 1,000 2,100
09:59 4.93 -0.03 1,000 3,100
10:10 4.93 -0.03 300 3,400
10:11 4.93 -0.03 200 3,600
10:12 4.93 -0.03 500 4,100
10:13 4.93 -0.03 200 4,300
10:15 4.93 -0.03 800 5,100
10:21 4.93 -0.03 200 5,300
10:22 4.91 -0.05 1,000 6,300
10:37 4.90 -0.06 1,100 7,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.86) 0% 100 (0.09) 0%
2018 0 (1.17) 0% 120 (0.11) 0%
2019 1,300 (1.28) 0% 120 (0.07) 0%
2020 600 (0.17) 0% 50 (0.00) 0%
2021 600 (0.12) 0% 50 (0.00) 0%
2022 650 (0.15) 0% 70 (0.01) 0%
2023 450 (0.01) 0% 30 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,9925,8204,85834,92249,59244,90991,322207,614124,819170,8791,284,0931,172,595857,474191,636
Tổng lợi nhuận trước thuế16,501-3,7531,6214,55718,926-55,52127,23319,14112,88019,00577,802150,442125,13821,735
Lợi nhuận sau thuế 16,501-3,7531,6214,55718,926-55,52116,6277,0294,5994,03268,748114,37593,66216,626
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,501-3,7531,6214,55718,926-55,52115,3135,4321,2642,06962,190110,98291,37715,030
Tổng tài sản1,418,2731,404,4111,395,0501,381,2751,418,2731,395,5521,346,9971,634,5311,696,3841,807,9541,772,7282,413,6822,234,5941,832,499
Tổng nợ722,287724,926711,812699,658722,287718,493673,065976,356951,2221,054,6871,013,2031,639,3731,704,7651,479,206
Vốn chủ sở hữu695,986679,485683,238681,617695,986677,060673,932658,175745,161753,267759,526774,309529,829353,294


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |