CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang (lgl)

6.29
-0.03
(-0.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.32
6.31
6.36
6.16
87,900
12.0K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.4
162 Bi
51 Mi
73,649
3.5 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.17 1,100 6.29 12,500
6.16 4,600 6.30 6,000
6.13 20,000 6.32 5,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,900 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 214.00 (-11.50) 32.2%
VHM 146.00 (-5.00) 31.7%
VRE 32.30 (1.50) 6.9%
BCM 53.20 (-0.40) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.50 (0.00) 2.9%
KSF 92.00 (1.00) 2.3%
KBC 33.90 (-0.10) 2.2%
VPI 61.40 (0.40) 1.9%
PDR 16.45 (0.25) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.75 (0.20) 1.3%
SJS 57.70 (1.20) 1.2%
DIG 14.70 (0.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 6.31 0.25 1,600 1,600
09:23 6.20 0.14 14,700 16,300
09:26 6.20 0.14 5,100 21,400
09:27 6.20 0.14 10,000 31,400
09:31 6.25 0.19 1,000 32,400
09:32 6.35 0.29 200 32,600
09:34 6.35 0.29 2,900 35,500
09:47 6.35 0.29 400 35,900
09:48 6.36 0.30 2,300 38,200
09:55 6.25 0.19 3,000 41,200
09:59 6.25 0.19 100 41,300
10:10 6.25 0.19 300 41,600
10:21 6.25 0.19 800 42,400
10:22 6.25 0.19 1,000 43,400
10:23 6.25 0.19 5,000 48,400
10:30 6.25 0.19 200 48,600
10:38 6.25 0.19 10,000 58,600
10:50 6.25 0.19 800 59,400
11:10 6.25 0.19 3,600 63,000
11:23 6.25 0.19 2,500 65,500
13:10 6.25 0.19 300 65,800
13:12 6.25 0.19 500 66,300
13:21 6.29 0.23 600 66,900
13:22 6.29 0.23 300 67,200
13:28 6.25 0.19 1,400 68,600
13:32 6.22 0.16 500 69,100
13:34 6.20 0.14 6,500 75,600
13:37 6.20 0.14 1,000 76,600
13:38 6.20 0.14 1,000 77,600
13:46 6.17 0.11 100 77,700
13:47 6.16 0.10 2,000 79,700
13:48 6.16 0.10 3,000 82,700
14:10 6.17 0.11 800 83,500
14:21 6.25 0.19 100 83,600
14:45 6.29 0.23 4,300 87,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.86) 0% 100 (0.09) 0%
2018 0 (1.17) 0% 120 (0.11) 0%
2019 1,300 (1.28) 0% 120 (0.07) 0%
2020 600 (0.17) 0% 50 (0.00) 0%
2021 600 (0.12) 0% 50 (0.00) 0%
2022 650 (0.15) 0% 70 (0.01) 0%
2023 450 (0.01) 0% 30 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,9925,8204,85834,92249,59244,90991,322207,614124,819170,8791,284,0931,172,595857,474191,636
Tổng lợi nhuận trước thuế16,501-3,7531,6214,55718,926-55,52127,23319,14112,88019,00577,802150,442125,13821,735
Lợi nhuận sau thuế 16,501-3,7531,6214,55718,926-55,52116,6277,0294,5994,03268,748114,37593,66216,626
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,501-3,7531,6214,55718,926-55,52115,3135,4321,2642,06962,190110,98291,37715,030
Tổng tài sản1,418,2731,404,4111,395,0501,381,2751,418,2731,395,5521,346,9971,634,5311,696,3841,807,9541,772,7282,413,6822,234,5941,832,499
Tổng nợ722,287724,926711,812699,658722,287718,493673,065976,356951,2221,054,6871,013,2031,639,3731,704,7651,479,206
Vốn chủ sở hữu695,986679,485683,238681,617695,986677,060673,932658,175745,161753,267759,526774,309529,829353,294


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |