CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang (lgl)

5.53
-0.03
(-0.54%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.56
5.54
5.54
5.38
61,700
12.0K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.4
162 Bi
51 Mi
73,649
3.5 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.52 500 5.53 1,900
5.51 500 5.54 5,000
5.37 400 5.55 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 144.60 (-0.40) 32.2%
VHM 98.00 (2.10) 31.7%
VRE 25.25 (-0.65) 6.9%
BCM 53.70 (-1.60) 6.9%
KDH 26.00 (0.40) 3.3%
NVL 12.65 (0.80) 2.9%
KSF 79.90 (-0.10) 2.3%
KBC 31.95 (-0.05) 2.2%
VPI 58.70 (0.70) 1.9%
PDR 15.45 (0.20) 1.7%
DXG 14.00 (0.20) 1.6%
TCH 15.10 (0.50) 1.4%
HUT 16.30 (0.30) 1.3%
NLG 26.40 (-0.50) 1.3%
SJS 48.50 (0.70) 1.2%
DIG 13.55 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 5.54 -0.02 100 100
09:26 5.40 -0.16 9,500 9,600
09:27 5.39 -0.17 10,000 19,600
09:28 5.39 -0.17 3,900 23,500
09:30 5.39 -0.17 11,000 34,500
09:51 5.40 -0.16 5,000 39,500
09:54 5.40 -0.16 5,000 44,500
10:10 5.39 -0.17 200 44,700
10:31 5.39 -0.17 1,700 46,400
10:52 5.38 -0.18 1,800 48,200
13:10 5.38 -0.18 2,600 50,800
13:12 5.38 -0.18 400 51,200
13:20 5.38 -0.18 1,000 52,200
13:46 5.38 -0.18 1,000 53,200
14:26 5.38 -0.18 2,000 55,200
14:45 5.53 -0.03 6,500 61,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.86) 0% 100 (0.09) 0%
2018 0 (1.17) 0% 120 (0.11) 0%
2019 1,300 (1.28) 0% 120 (0.07) 0%
2020 600 (0.17) 0% 50 (0.00) 0%
2021 600 (0.12) 0% 50 (0.00) 0%
2022 650 (0.15) 0% 70 (0.01) 0%
2023 450 (0.01) 0% 30 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,9925,8204,85834,92249,59244,90991,322207,614124,819170,8791,284,0931,172,595857,474191,636
Tổng lợi nhuận trước thuế16,501-3,7531,6214,55718,926-55,52127,23319,14112,88019,00577,802150,442125,13821,735
Lợi nhuận sau thuế 16,501-3,7531,6214,55718,926-55,52116,6277,0294,5994,03268,748114,37593,66216,626
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,501-3,7531,6214,55718,926-55,52115,3135,4321,2642,06962,190110,98291,37715,030
Tổng tài sản1,418,2731,404,4111,395,0501,381,2751,418,2731,395,5521,346,9971,634,5311,696,3841,807,9541,772,7282,413,6822,234,5941,832,499
Tổng nợ722,287724,926711,812699,658722,287718,493673,065976,356951,2221,054,6871,013,2031,639,3731,704,7651,479,206
Vốn chủ sở hữu695,986679,485683,238681,617695,986677,060673,932658,175745,161753,267759,526774,309529,829353,294


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |