CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang (lgl)

4.60
-0.12
(-2.54%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.72
4.81
4.81
4.60
3,000
12.0K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.4
162 Bi
51 Mi
73,649
3.5 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.60 1,000 4.75 500
4.59 100 4.77 700
4.55 600 4.78 5,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 243.30 (-4.40) 32.2%
VHM 72.00 (-1.10) 31.7%
VRE 25.60 (-0.85) 6.9%
BCM 38.85 (-1.85) 6.9%
KDH 16.30 (-0.70) 3.3%
NVL 12.20 (-0.65) 2.9%
KSF 80.00 (-1.30) 2.3%
KBC 26.50 (-0.50) 2.2%
VPI 59.60 (-1.80) 1.9%
PDR 11.75 (-0.25) 1.7%
DXG 10.75 (-0.50) 1.6%
TCH 11.70 (-0.40) 1.4%
HUT 12.80 (-0.10) 1.3%
NLG 24.70 (-0.10) 1.3%
SJS 56.60 (-0.20) 1.2%
DIG 10.05 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 4.81 0.09 100 100
10:23 4.79 0.07 100 200
10:52 4.79 0.07 300 500
10:58 4.78 0.06 100 600
13:13 4.78 0.06 100 700
13:42 4.76 0.04 500 1,200
14:26 4.75 0.03 500 1,700
14:33 4.61 -0.11 300 2,000
14:49 4.60 -0.12 1,000 3,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.86) 0% 100 (0.09) 0%
2018 0 (1.17) 0% 120 (0.11) 0%
2019 1,300 (1.28) 0% 120 (0.07) 0%
2020 600 (0.17) 0% 50 (0.00) 0%
2021 600 (0.12) 0% 50 (0.00) 0%
2022 650 (0.15) 0% 70 (0.01) 0%
2023 450 (0.01) 0% 30 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,9925,8204,85834,92249,59244,90991,322207,614124,819170,8791,284,0931,172,595857,474191,636
Tổng lợi nhuận trước thuế16,501-3,7531,6214,55718,926-55,52127,23319,14112,88019,00577,802150,442125,13821,735
Lợi nhuận sau thuế 16,501-3,7531,6214,55718,926-55,52116,6277,0294,5994,03268,748114,37593,66216,626
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,501-3,7531,6214,55718,926-55,52115,3135,4321,2642,06962,190110,98291,37715,030
Tổng tài sản1,418,2731,404,4111,395,0501,381,2751,418,2731,395,5521,346,9971,634,5311,696,3841,807,9541,772,7282,413,6822,234,5941,832,499
Tổng nợ722,287724,926711,812699,658722,287718,493673,065976,356951,2221,054,6871,013,2031,639,3731,704,7651,479,206
Vốn chủ sở hữu695,986679,485683,238681,617695,986677,060673,932658,175745,161753,267759,526774,309529,829353,294


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |