CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang (lgl)

3.94
0.02
(0.51%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.92
3.98
3.98
3.91
18,600
13.6K
0.3K
13.4x
0.3x
1% # 2%
1.3
214 Bi
51 Mi
157,248
6.7 - 4.0
785 Bi
700 Bi
112.2%
47.12%
29 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.92 500 3.94 800
3.91 2,900 3.95 800
3.90 1,100 3.98 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 239.70 (2.70) 32.2%
VHM 63.50 (-0.40) 31.7%
VRE 24.45 (0.15) 6.9%
BCM 40.60 (-0.75) 6.9%
KDH 14.70 (-0.05) 3.3%
NVL 10.45 (-0.10) 2.9%
KSF 73.90 (0.00) 2.3%
KBC 26.50 (-0.30) 2.2%
VPI 56.80 (0.00) 1.9%
PDR 11.50 (-0.20) 1.7%
DXG 10.10 (0.00) 1.6%
TCH 11.95 (0.05) 1.4%
HUT 12.50 (-0.10) 1.3%
NLG 22.90 (-0.10) 1.3%
SJS 54.60 (0.00) 1.2%
DIG 9.85 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 3.98 0.07 100 100
09:49 3.91 0 100 200
09:58 3.92 0.01 100 300
10:10 3.92 0.01 1,700 2,000
10:17 3.95 0.04 100 2,100
10:22 3.95 0.04 200 2,300
10:24 3.92 0.01 5,000 7,300
10:31 3.92 0.01 2,900 10,200
10:32 3.92 0.01 100 10,300
10:37 3.92 0.01 2,000 12,300
10:51 3.98 0.07 100 12,400
11:24 3.95 0.04 5,100 17,500
13:10 3.95 0.04 1,000 18,500
13:26 3.94 0.03 100 18,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,9925,8204,85834,92249,59244,90991,322207,614124,819170,8791,284,0931,172,595857,474191,636
Tổng lợi nhuận trước thuế16,501-3,7531,6214,55718,926-55,52127,23319,14112,88019,00577,802150,442125,13821,735
Lợi nhuận sau thuế 16,501-3,7531,6214,55718,926-55,52116,6277,0294,5994,03268,748114,37593,66216,626
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,501-3,7531,6214,55718,926-55,52115,3135,4321,2642,06962,190110,98291,37715,030
Tổng tài sản1,418,2731,404,4111,395,0501,381,2751,418,2731,395,5521,346,9971,634,5311,696,3841,807,9541,772,7282,413,6822,234,5941,832,499
Tổng nợ722,287724,926711,812699,658722,287718,493673,065976,356951,2221,054,6871,013,2031,639,3731,704,7651,479,206
Vốn chủ sở hữu695,986679,485683,238681,617695,986677,060673,932658,175745,161753,267759,526774,309529,829353,294


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc