CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang (lgl)

6.38
0.06
(0.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.32
6
6.38
6
68,600
12.0K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.4
162 Bi
51 Mi
73,649
3.5 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.29 8,000 6.38 1,600
6.26 7,000 6.40 4,100
6.25 25,500 6.42 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 151.00 (-8.90) 32.2%
VHM 110.60 (-8.30) 31.7%
VRE 30.90 (-0.10) 6.9%
BCM 67.10 (-1.00) 6.9%
KDH 26.70 (-0.95) 3.3%
NVL 11.40 (-0.45) 2.9%
KSF 71.50 (6.50) 2.3%
KBC 33.85 (0.05) 2.2%
VPI 53.50 (-0.30) 1.9%
PDR 17.30 (-0.05) 1.7%
DXG 15.00 (0.35) 1.6%
TCH 14.60 (0.00) 1.4%
HUT 15.90 (0.70) 1.3%
NLG 28.05 (-1.30) 1.3%
SJS 54.00 (-2.90) 1.2%
DIG 15.60 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 6 -0.32 5,000 5,000
09:43 6.23 -0.09 100 5,100
10:12 6.25 -0.07 200 5,300
10:15 6.25 -0.07 3,000 8,300
10:17 6.25 -0.07 200 8,500
10:37 6.30 -0.02 3,100 11,600
11:18 6.30 -0.02 11,000 22,600
13:10 6.25 -0.07 1,100 23,700
13:30 6.30 -0.02 1,200 24,900
13:34 6.31 -0.01 1,000 25,900
13:35 6.34 0.02 8,200 34,100
13:36 6.35 0.03 1,000 35,100
13:50 6.30 -0.02 500 35,600
13:55 6.30 -0.02 500 36,100
14:10 6.29 -0.03 2,200 38,300
14:11 6.29 -0.03 1,000 39,300
14:13 6.30 -0.02 400 39,700
14:24 6.30 -0.02 4,600 44,300
14:27 6.33 0.01 11,600 55,900
14:30 6.38 0.06 7,500 63,400
14:45 6.38 0.06 5,200 68,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.86) 0% 100 (0.09) 0%
2018 0 (1.17) 0% 120 (0.11) 0%
2019 1,300 (1.28) 0% 120 (0.07) 0%
2020 600 (0.17) 0% 50 (0.00) 0%
2021 600 (0.12) 0% 50 (0.00) 0%
2022 650 (0.15) 0% 70 (0.01) 0%
2023 450 (0.01) 0% 30 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV17,26729,58326,13229,611102,59291,322207,614124,819170,8791,284,0931,172,595857,474191,636121,581
Tổng lợi nhuận trước thuế-14,077-17,250-16,213-3,063-50,60427,23319,14112,88019,00577,802150,442125,13821,73512,923
Lợi nhuận sau thuế -14,085-17,567-16,660-3,269-51,58016,6277,0294,5994,03268,748114,37593,66216,62611,675
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-14,160-17,658-17,228-3,617-52,66315,3135,4321,2642,06962,190110,98291,37715,0308,145
Tổng tài sản1,364,4801,363,9941,367,9171,369,6061,364,4801,346,9971,634,5311,696,3841,807,9541,772,7282,413,6822,234,5941,832,499821,034
Tổng nợ744,753727,648713,914698,944744,753673,065976,356951,2221,054,6871,013,2031,639,3731,704,7651,479,206474,592
Vốn chủ sở hữu619,727636,345654,003670,663619,727673,932658,175745,161753,267759,526774,309529,829353,294346,442


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |