| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 38,600 | 31,047 | 128,779 | 94,466 | 104,566 | 120,765 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 40 | 11 | 39 | 3 | 184 | 292 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 38,560 | 31,035 | 128,739 | 94,463 | 104,382 | 120,473 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 54,350 | 56,323 | 121,507 | 99,809 | 98,241 | 100,784 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | -15,790 | -25,288 | 7,232 | -5,346 | 6,141 | 19,689 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 8 | 2,790 | 1,753 | 4,504 | 764 | 887 |
| 7. Chi phí tài chính | 3,612 | 709 | 286 | -789 | -79 | -584 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 3,612 | 633 | 280 | 132 | | |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 12 | 906 | 1,386 | 1,862 | 3,280 | 2,339 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10,613 | 29,780 | 14,845 | 13,685 | 13,630 | 18,078 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -30,019 | -53,894 | -7,531 | -15,600 | -9,926 | 743 |
| 12. Thu nhập khác | 2,089 | 974 | 189 | 1,156 | 3,406 | 820 |
| 13. Chi phí khác | 5,239 | 7,253 | 5,053 | 2,961 | 6,256 | 1,459 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -3,150 | -6,279 | -4,863 | -1,806 | -2,850 | -638 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -33,169 | -60,172 | -12,395 | -17,406 | -12,776 | 104 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 32 | 100 | | | | 753 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -73 | 2,472 | 350 | 1,677 | -1,734 | 761 |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | -41 | 2,572 | 350 | 1,677 | -1,734 | 1,514 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -33,129 | -62,744 | -12,744 | -19,084 | -11,042 | -1,410 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -33,129 | -62,744 | -12,744 | -19,084 | -11,042 | -1,410 |