CTCP Giày da và May mặc Xuất khẩu (lgm)

12.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh38,60031,047128,77994,466104,566120,765
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4011393184292
3. Doanh thu thuần (1)-(2)38,56031,035128,73994,463104,382120,473
4. Giá vốn hàng bán54,35056,323121,50799,80998,241100,784
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-15,790-25,2887,232-5,3466,14119,689
6. Doanh thu hoạt động tài chính82,7901,7534,504764887
7. Chi phí tài chính3,612709286-789-79-584
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,612633280132
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng129061,3861,8623,2802,339
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,61329,78014,84513,68513,63018,078
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-30,019-53,894-7,531-15,600-9,926743
12. Thu nhập khác2,0899741891,1563,406820
13. Chi phí khác5,2397,2535,0532,9616,2561,459
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,150-6,279-4,863-1,806-2,850-638
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-33,169-60,172-12,395-17,406-12,776104
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành32100753
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-732,4723501,677-1,734761
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-412,5723501,677-1,7341,514
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-33,129-62,744-12,744-19,084-11,042-1,410
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-33,129-62,744-12,744-19,084-11,042-1,410

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |