CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng (lhc)

96
-0.20
(-0.21%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh462,587324,149426,860314,608416,321281,385330,190203,177251,820240,071348,201282,260402,435370,747407,052237,594287,517260,493289,329221,134
4. Giá vốn hàng bán392,192260,551308,733248,130328,773231,787270,847157,038191,606181,577248,687221,013336,158293,147317,889191,694257,582202,349219,530173,556
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)70,39563,598118,12766,47886,92049,59859,14944,95260,17958,49499,45860,79965,94677,50188,82645,89929,93457,93769,79447,578
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,6081,974-12421,7637591,2903599629142,9021,2198661,808499141464201209629753
7. Chi phí tài chính2,2541,626-5482,1477918591,1748451,3821,2831,4385537252181973114818715171
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,2311,5956028767538281,1746191,2921,2781,409392656152168144072017
9. Chi phí bán hàng8478701,1271,9709518542,5366117827759276791,337779668559879662624500
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp33,03426,69244,79430,43630,67026,13528,95611,27245,39832,40829,93712,76036,46133,56034,96621,90428,50622,73829,40219,786
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)36,86836,38472,63153,68855,26823,04126,84233,18613,53226,92968,37547,67329,23243,44453,13623,87060334,55940,24627,974
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)50,63036,33372,62060,33457,67223,18325,68633,30515,86427,03767,88951,11529,96943,03553,53725,8563,89334,10142,35329,435
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)40,05428,64859,31145,06546,43717,79118,93026,33713,22519,40552,80840,58523,75134,40443,98519,7176,06927,77034,34823,340
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)27,71318,00567,19437,18120,45911,48410,14117,3837,26313,63934,87625,84015,17422,60928,47212,6995,45118,00022,61415,319

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn690,211661,019594,492519,925607,357584,860619,838633,417658,209628,526611,275581,056562,357514,776441,374462,196508,753387,730340,901342,088
I. Tiền và các khoản tương đương tiền311,588282,415229,748186,222273,01191,307116,913123,056169,237112,257115,631146,286174,733132,12061,44971,803191,435104,36877,82289,423
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,0009,00028,00020,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn269,282228,168240,725199,589183,687346,159340,228320,730311,501361,059319,606273,145227,167232,203261,220264,465213,096190,316167,206167,127
IV. Tổng hàng tồn kho104,849142,978117,877124,477143,112140,482145,708171,684141,947150,465150,991154,047153,686141,420110,656116,42396,19487,00488,44679,202
V. Tài sản ngắn hạn khác4,4917,4586,1419,6377,5466,9127,9898,9477,5244,7455,0477,5786,7719,0328,0499,5058,0286,0437,4276,336
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn673,119665,777646,631582,230588,823429,282436,691431,999436,020436,942450,911467,306472,797482,257486,981403,288405,568413,463394,607361,377
I. Các khoản phải thu dài hạn3,0153,2103,2103,2103,2033,1473,1473,1473,0853,1723,1723,1722,3232,2482,2482,4241,7281,7281,7281,728
II. Tài sản cố định440,943421,483416,090365,356370,630366,789389,991387,790369,086386,117400,833421,264423,717438,157439,219363,995368,649378,868359,857330,866
III. Bất động sản đầu tư1,6831,6981,7131,7281,7431,7581,7731,7881,8031,818
IV. Tài sản dở dang dài hạn200,265212,684197,773184,216185,79032,84619,09416,73838,75120,15518,70214,92318,49212,79416,06412,8548,1336,6575,9895,621
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác28,89628,39929,55829,44829,20024,81722,76122,61123,37025,75526,44726,17526,47727,25527,63224,01527,05826,21026,96022,873
VII. Lợi thế thương mại72289
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,363,3291,326,7961,241,1231,102,1551,196,1801,014,1421,056,5281,065,4151,094,2291,065,4681,062,1861,048,3621,035,154997,032928,355865,484914,321801,192735,508703,466
A. Nợ phải trả535,147502,700445,272347,597448,492300,403347,084349,462406,402384,389376,864395,149417,178391,528357,399328,675396,162266,736228,619224,808
I. Nợ ngắn hạn518,700479,253422,905319,231416,233262,144308,695305,073362,013333,800326,276329,640411,969386,320352,190323,466390,954259,378217,036213,950
II. Nợ dài hạn16,44723,44722,36728,36732,25938,25938,38944,38944,38950,58950,58965,5095,2095,2095,2095,2095,2097,35911,58310,859
B. Nguồn vốn chủ sở hữu828,182824,097795,851754,558747,688713,739709,445715,953687,827681,079685,322653,213617,976605,504570,957536,809518,159534,456506,889478,658
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,363,3291,326,7961,241,1231,102,1551,196,1801,014,1421,056,5281,065,4151,094,2291,065,4681,062,1861,048,3621,035,154997,032928,355865,484914,321801,192735,508703,466
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |