CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng (lhc)

45.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,528,2031,206,7921,119,8091,417,2751,055,441867,260758,141888,090714,696496,032418,165367,114230,378101,375154,977156,111114,50148,81847,61942,168
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,0085377665023725732,1861,0122,0652,0511,766762404111574430
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,528,2031,204,7841,119,2711,416,5091,054,940866,888757,568885,903713,684493,967416,114365,349229,617100,971154,966156,111114,50148,66147,57442,138
4. Giá vốn hàng bán1,209,606982,365842,4661,141,790846,353680,742607,376737,599573,505375,501319,465295,037185,87078,302126,548131,25289,17243,38238,81432,818
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)318,598222,419276,805274,719208,587186,146150,192148,305140,179118,46696,64870,31143,74722,66928,41824,86025,3295,2808,7609,320
6. Doanh thu hoạt động tài chính26,2223,3995,8992,7382,2232,8092,0271,0761,8471,5391,3552,2394,5808,3555,5375,6044,1473,2552,776170
7. Chi phí tài chính5,4783,6874,6711,4506622844152,548914945459675463-3,5727,2783,4202806851,3901,564
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,3043,3914,2991,095122992992424768784046073848,5322,6411,387280685
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4,8144,9513,1623,3422,6642,3394,0843,99715,03912,73110,4679,3145,341
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp134,95695,469119,002131,482100,35376,52364,85460,22555,91346,37638,39129,69320,8069,3607,5197,5096,5393,2493,3033,159
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)199,572121,711155,869141,183107,131109,80882,86682,61170,15959,95248,68632,86921,71725,23719,15819,53522,6584,6016,8444,767
12. Thu nhập khác22,71028,98410,7729,5914,6512,33718,6203,6592,4839,6345,7434,28634,1832802811,8391,80972479162
13. Chi phí khác2,3653,4825,3472,7812,1621,4962,5931,6028762,6564561,6775,97911,13013012452625
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)20,34425,5035,4256,8102,48984116,0272,0571,6066,9785,2872,60928,2042792817091,67960026537
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)219,916147,214161,293147,993109,619110,64998,89384,66771,76566,93053,97335,47849,92125,51619,43820,24524,3375,2017,1084,804
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành47,14532,30634,08531,73221,56919,64121,18517,83715,23714,35511,5067,9685,5564,1163,2184,7884,2291,2321,845443
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-306-2,028933-540-1,215320-340-325-507-43023612-52
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)46,84030,27735,01931,19320,35419,96120,84517,51214,73013,92511,7427,9795,5044,1163,2184,7884,2291,2321,845443
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)173,077116,936126,275116,80089,26590,68878,04867,15657,03553,00542,23127,49944,41721,40016,22015,45720,1083,9695,2644,361
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát22,98449,96944,60642,43129,24729,26826,69239,31726,72026,24516,1575,7993,529
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)150,09266,96781,66974,37060,01861,42051,35627,83830,31526,76026,07521,70040,88821,40016,22015,45720,1083,9695,2644,361

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |