CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng (lhc)

50.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
50.10
50.10
50.10
50.10
0
33.6K
3.3K
14.0x
1.4x
7% # 10%
1.1
1,322 Bi
29 Mi
19,841
105 - 41.1
408 Bi
968 Bi
42.2%
70.34%
136 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
47.00 200 49.80 500
46.60 300 49.90 500
46.50 3,000 50.00 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.55 (-0.35) 28.9%
VCG 15.30 (0.15) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 95.90 (1.90) 9.5%
CTD 67.60 (1.00) 7.3%
PC1 19.20 (-0.25) 6.7%
CII 13.95 (0.35) 6.2%
SCG 65.30 (-0.20) 5.0%
HHV 9.57 (0.09) 4.6%
DPG 30.55 (0.50) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.70 (-0.05) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.70 (0.04) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV462,587324,149426,860314,6081,528,2031,206,7921,119,8091,417,2751,055,441867,260758,141888,090714,696496,032
Tổng lợi nhuận trước thuế50,63036,33372,62060,334219,916147,214161,293147,993109,619110,64998,89384,66771,76566,930
Lợi nhuận sau thuế 40,05428,64859,31145,065173,077116,936126,275116,80089,26590,68878,04867,15657,03553,005
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,71318,00567,19437,181150,09266,96781,66974,37060,01861,42051,35627,83830,31526,760
Tổng tài sản1,363,3291,326,7961,241,1231,102,1551,363,3291,196,6121,098,5101,030,890910,909733,550638,298551,166538,978419,620
Tổng nợ535,147502,700445,272347,597535,147450,419408,927418,247392,108258,772220,672186,783216,645130,218
Vốn chủ sở hữu828,182824,097795,851754,558828,182746,194689,584612,643518,801474,778417,626364,383322,332289,403


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc