CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng (lhc)

96
-0.20
(-0.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
96.20
93
96
93
5,400
51.9K
4.1K
17.8x
1.4x
5% # 8%
1.1
1,058 Bi
14 Mi
32,023
76.1 - 50.0
448 Bi
748 Bi
60.0%
62.51%
273 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
93.20 500 96.00 600
93.00 600 96.10 1,000
92.00 500 96.20 1,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
300 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 60.30 (0.30) 28.9%
VCG 22.15 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (4.10) 9.9%
THD 31.30 (0.10) 9.5%
CTD 86.80 (0.80) 7.3%
PC1 19.55 (-1.35) 6.7%
CII 19.30 (0.30) 6.2%
SCG 67.10 (-0.50) 5.0%
HHV 12.50 (0.00) 4.6%
DPG 44.75 (0.20) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.15 (-0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.95 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:12 93 -3.20 100 100
14:22 93 -3.20 1,500 1,600
14:23 93 -3.20 100 1,700
14:24 93 -3.20 1,400 3,100
14:25 93 -3.20 1,800 4,900
14:28 96 -0.20 100 5,000
14:45 96 -0.20 400 5,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.71) 0% 25 (0.06) 0%
2018 0 (0.89) 0% 27 (0.07) 0%
2019 900 (0.76) 0% 65 (0.08) 0%
2020 900 (0.87) 0% 75 (0.09) 0%
2021 0 (1.06) 0% 80 (0.09) 0%
2022 1,100 (1.42) 0% 0 (0.12) 0%
2023 1,200 (0.28) 0% 0 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV462,587324,149426,860314,6081,528,2031,206,7921,119,8091,417,2751,055,441867,260758,141888,090714,696496,032
Tổng lợi nhuận trước thuế50,63036,33372,62060,334219,916147,214161,293147,993109,619110,64998,89384,66771,76566,930
Lợi nhuận sau thuế 40,05428,64859,31145,065173,077116,936126,275116,80089,26590,68878,04867,15657,03553,005
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,71318,00567,19437,181150,09266,96781,66974,37060,01861,42051,35627,83830,31526,760
Tổng tài sản1,363,3291,326,7961,241,1231,102,1551,363,3291,196,6121,098,5101,030,890910,909733,550638,298551,166538,978419,620
Tổng nợ535,147502,700445,272347,597535,147450,419408,927418,247392,108258,772220,672186,783216,645130,218
Vốn chủ sở hữu828,182824,097795,851754,558828,182746,194689,584612,643518,801474,778417,626364,383322,332289,403


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |