CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng (lhc)

46.50
-0.40
(-0.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
46.90
46.10
46.50
45.50
12,000
51.9K
4.1K
17.8x
1.4x
5% # 8%
1.1
1,058 Bi
29 Mi
32,023
76.1 - 50.0
448 Bi
748 Bi
60.0%
62.51%
273 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
44.30 100 46.50 600
44.20 200 46.60 500
44.10 500 46.70 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.95 (-0.55) 28.9%
VCG 15.05 (-0.40) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 128.00 (-4.50) 9.5%
CTD 58.00 (-1.00) 7.3%
PC1 20.40 (-0.05) 6.7%
CII 13.25 (-0.80) 6.2%
SCG 64.70 (-0.30) 5.0%
HHV 9.54 (-0.28) 4.6%
DPG 27.05 (-0.65) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.00 (-0.05) 2.0%
HBC 3.50 (-0.20) 1.9%
LCG 6.85 (-0.19) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:45 46.10 -0.80 4,800 4,800
13:10 46 -0.90 300 5,100
13:39 45.50 -1.40 400 5,500
13:41 45.50 -1.40 5,100 10,600
13:42 45.50 -1.40 100 10,700
13:43 46 -0.90 500 11,200
14:21 46.40 -0.50 400 11,600
14:48 46.50 -0.40 400 12,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.71) 0% 25 (0.06) 0%
2018 0 (0.89) 0% 27 (0.07) 0%
2019 900 (0.76) 0% 65 (0.08) 0%
2020 900 (0.87) 0% 75 (0.09) 0%
2021 0 (1.06) 0% 80 (0.09) 0%
2022 1,100 (1.42) 0% 0 (0.12) 0%
2023 1,200 (0.28) 0% 0 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV462,587324,149426,860314,6081,528,2031,206,7921,119,8091,417,2751,055,441867,260758,141888,090714,696496,032
Tổng lợi nhuận trước thuế50,63036,33372,62060,334219,916147,214161,293147,993109,619110,64998,89384,66771,76566,930
Lợi nhuận sau thuế 40,05428,64859,31145,065173,077116,936126,275116,80089,26590,68878,04867,15657,03553,005
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,71318,00567,19437,181150,09266,96781,66974,37060,01861,42051,35627,83830,31526,760
Tổng tài sản1,363,3291,326,7961,241,1231,102,1551,363,3291,196,6121,098,5101,030,890910,909733,550638,298551,166538,978419,620
Tổng nợ535,147502,700445,272347,597535,147450,419408,927418,247392,108258,772220,672186,783216,645130,218
Vốn chủ sở hữu828,182824,097795,851754,558828,182746,194689,584612,643518,801474,778417,626364,383322,332289,403


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |