CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng (lhc)

105.50
-4.10
(-3.74%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
109.60
109
109.50
105
34,600
51.9K
4.1K
17.8x
1.4x
5% # 8%
1.1
1,058 Bi
14 Mi
32,023
76.1 - 50.0
448 Bi
748 Bi
60.0%
62.51%
273 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
104.50 400 105.50 1,100
104.00 1,200 105.60 5,200
102.10 1,000 105.70 4,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 61.80 (-0.60) 28.9%
VCG 19.45 (-0.35) 11.3%
LGC 59.90 (0.00) 9.9%
THD 30.20 (0.00) 9.5%
CTD 76.50 (-0.80) 7.3%
PC1 22.90 (0.05) 6.7%
CII 18.25 (1.00) 6.2%
SCG 64.70 (-0.20) 5.0%
HHV 12.20 (0.10) 4.6%
DPG 43.90 (-0.30) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 14.00 (0.20) 2.0%
HBC 6.30 (0.10) 1.9%
LCG 10.05 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:16 109 0 100 100
10:27 109 0 100 200
10:49 109 0 400 600
11:13 109.50 0.50 500 1,100
13:25 108 -1 800 1,900
13:34 109 0 500 2,400
13:43 108 -1 6,100 8,500
13:44 109 0 1,500 10,000
13:45 107 -2 200 10,200
13:48 106.50 -2.50 1,000 11,200
13:49 107 -2 2,000 13,200
13:53 107 -2 100 13,300
13:54 107.50 -1.50 4,000 17,300
13:58 106.90 -2.10 100 17,400
13:59 106.20 -2.80 900 18,300
14:10 105.20 -3.80 1,100 19,400
14:11 105.20 -3.80 100 19,500
14:12 105.20 -3.80 200 19,700
14:14 105 -4 5,000 24,700
14:15 105.30 -3.70 600 25,300
14:16 106 -3 200 25,500
14:18 105 -4 2,000 27,500
14:19 105 -4 1,000 28,500
14:20 105 -4 400 28,900
14:21 105 -4 1,400 30,300
14:23 105 -4 1,000 31,300
14:26 105 -4 700 32,000
14:45 105.50 -3.50 2,600 34,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.71) 0% 25 (0.06) 0%
2018 0 (0.89) 0% 27 (0.07) 0%
2019 900 (0.76) 0% 65 (0.08) 0%
2020 900 (0.87) 0% 75 (0.09) 0%
2021 0 (1.06) 0% 80 (0.09) 0%
2022 1,100 (1.42) 0% 0 (0.12) 0%
2023 1,200 (0.28) 0% 0 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV416,321281,385330,190203,1771,231,0741,119,8091,417,2751,055,441867,260758,141888,090714,696496,032418,165
Tổng lợi nhuận trước thuế57,67223,18325,68633,305139,845161,293147,993109,619110,64998,89384,66771,76566,93053,973
Lợi nhuận sau thuế 46,43717,79118,93026,337109,495126,275116,80089,26590,68878,04867,15657,03553,00542,231
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,45911,48410,14117,38359,46781,66974,37060,01861,42051,35627,83830,31526,76026,075
Tổng tài sản1,196,1801,014,1421,056,5281,065,4151,196,1801,098,5101,030,890910,909733,550638,298551,166538,978419,620383,525
Tổng nợ448,492300,403347,084349,462448,492408,927418,247392,108258,772220,672186,783216,645130,218133,581
Vốn chủ sở hữu747,688713,739709,445715,953747,688689,584612,643518,801474,778417,626364,383322,332289,403249,945


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |