CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng (lhc)

105
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV462,587324,149426,860314,608416,3211,528,2031,206,7921,119,8091,417,2751,055,441867,260758,141888,090714,696496,032
Giá vốn hàng bán392,192260,551308,733248,130328,7731,209,606982,365842,4661,141,790846,353680,742607,376737,599573,505375,501
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV70,39563,598118,12766,47886,920318,598222,419276,805274,719208,587186,146150,192148,305140,179118,466
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh36,86836,38472,63153,68855,268199,572121,711155,869141,183107,131109,80882,86682,61170,15959,952
Tổng lợi nhuận trước thuế50,63036,33372,62060,33457,672219,916147,214161,293147,993109,619110,64998,89384,66771,76566,930
Lợi nhuận sau thuế 40,05428,64859,31145,06546,437173,077116,936126,275116,80089,26590,68878,04867,15657,03553,005
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,71318,00567,19437,18120,459150,09266,96781,66974,37060,01861,42051,35627,83830,31526,760
Tổng tài sản ngắn hạn690,211661,019594,492519,925607,357690,211607,501660,826558,019503,505397,423333,754290,340312,098238,515
Tiền mặt311,588282,415229,748186,222273,011311,588273,025197,316174,394191,331148,331111,40684,66670,63845,354
Đầu tư tài chính ngắn hạn6686349,6047,977
Hàng tồn kho106,399144,529119,428126,028144,663106,399145,471143,269155,46297,89170,52265,37448,87049,23932,102
Tài sản dài hạn673,119665,777646,631582,230588,823673,119589,112437,685472,871407,405336,127304,543260,826226,879181,105
Tài sản cố định440,943421,483416,090365,356370,630440,943372,308369,259424,062368,866303,645269,307214,232188,130139,361
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản1,363,3291,326,7961,241,1231,102,1551,196,1801,363,3291,196,6121,098,5101,030,890910,909733,550638,298551,166538,978419,620
Tổng nợ535,147502,700445,272347,597448,492535,147450,419408,927418,247392,108258,772220,672186,783216,645130,218
Vốn chủ sở hữu828,182824,097795,851754,558747,688828,182746,194689,584612,643518,801474,778417,626364,383322,332289,403

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)10.42K4.65K5.67K5.16K8.34K8.53K14.27K7.73K8.42K7.43K7.24K10.85K20.44K10.70K8.11K7.73K10.05K1.98K2.63K2.18K1.72K1.11K
Giá cuối kỳ117.20K71K49.74K47.62K47.55K22.71K12.23K11.83K10.44K10.51K7.98K6.42K5.11K2.08K1.29K1.60K3.55K60K60K60K60K60K
Giá / EPS (PE)11.24 (lần)15.27 (lần)8.77 (lần)9.22 (lần)5.70 (lần)2.66 (lần)0.86 (lần)1.53 (lần)1.24 (lần)1.41 (lần)1.10 (lần)0.59 (lần)0.25 (lần)0.19 (lần)0.16 (lần)0.21 (lần)0.35 (lần)30.23 (lần)22.80 (lần)27.52 (lần)34.89 (lần)54.13 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.10 (lần)0.85 (lần)0.64 (lần)0.48 (lần)0.32 (lần)0.19 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.06 (lần)2.46 (lần)2.52 (lần)2.85 (lần)3.19 (lần)5.67 (lần)
Giá sổ sách57.51K51.82K47.89K42.54K72.06K65.94K116.01K101.22K89.54K80.39K69.43K95.78K89.82K38.17K32.28K31.20K29.09K15.60K9.35K7.47K6.15K3.42K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.04 (lần)1.37 (lần)1.04 (lần)1.12 (lần)0.66 (lần)0.34 (lần)0.11 (lần)0.12 (lần)0.12 (lần)0.13 (lần)0.11 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)0.12 (lần)3.85 (lần)6.42 (lần)8.03 (lần)9.75 (lần)17.54 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản50.63%50.77%60.16%54.13%55.28%54.18%52.29%52.68%57.91%56.84%57.20%64.30%60.41%67.26%75.61%66.80%57.77%50.44%69.55%66.68%59.02%69.54%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản49.37%49.23%39.84%45.87%44.73%45.82%47.71%47.32%42.09%43.16%42.80%35.70%39.59%32.74%24.39%33.20%42.23%49.56%30.45%33.32%40.98%30.46%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn39.25%37.64%37.23%40.57%43.05%35.28%34.57%33.89%40.20%31.03%34.83%28.80%29.73%50.73%53.86%51.11%54.46%48.57%53.66%65.76%59.95%72.40%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu64.62%60.36%59.30%68.27%75.58%54.50%52.84%51.26%67.21%45%53.44%40.46%42.30%102.95%116.72%104.53%119.58%94.43%115.78%192.04%149.70%262.37%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn60.75%62.36%62.77%59.43%56.95%64.72%65.43%66.11%59.80%68.97%65.17%71.20%70.28%49.27%46.14%48.89%45.54%51.43%46.34%34.24%40.05%27.60%
6/ Thanh toán hiện hành133.07%145.28%181.28%135.17%130.14%156.74%152.48%156.81%147.69%192.23%166.24%223.42%203.41%132.60%140.77%147.09%123.57%107.74%143.97%117.86%121.59%114.89%
7/ Thanh toán nhanh112.55%110.49%141.98%97.51%104.84%128.92%122.61%130.42%124.39%166.35%135.82%168.48%156.03%123.78%127.04%125.87%119.34%107.74%143.97%117.86%121.59%114.89%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn60.07%65.29%54.13%42.24%49.45%58.50%50.90%45.73%33.43%36.55%20.34%47.24%71.47%33.61%4.50%8.22%39.11%7.90%6.25%8.18%39.48%32.67%
9/ Vòng quay Tổng tài sản112.09%100.85%101.94%137.48%115.87%118.23%118.78%161.13%132.60%118.21%109.03%136.45%90.12%65.43%110.76%122.31%89.62%80.49%117.99%96.66%122.59%85.35%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn221.41%198.65%169.46%253.98%209.62%218.22%227.16%305.88%229%207.97%190.60%212.21%149.18%97.27%146.49%183.11%155.14%159.57%169.65%144.96%207.71%122.73%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu184.53%161.73%162.39%231.34%203.44%182.67%181.54%243.72%221.73%171.40%167.30%191.65%128.24%132.78%240.03%250.16%196.79%156.50%254.61%282.29%306.10%309.27%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,136.86%675.30%588.03%734.45%864.59%965.29%929.08%1,509.31%1,164.74%1,169.71%795.66%693.49%516.74%1,129.57%1,226.36%1,067.18%3,531.56%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.82%5.55%7.29%5.25%5.69%7.08%6.77%3.13%4.24%5.39%6.24%5.91%17.75%21.11%10.47%9.90%17.56%8.13%11.05%10.34%9.13%10.48%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)11.01%5.60%7.43%7.21%6.59%8.37%8.05%5.05%5.62%6.38%6.80%8.07%15.99%13.81%11.59%12.11%15.74%6.54%13.04%10%11.20%8.94%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)18.12%8.97%11.84%12.14%11.57%12.94%12.30%7.64%9.40%9.25%10.43%11.33%22.76%28.03%25.12%24.77%34.56%12.72%28.15%29.19%27.95%32.41%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)12%7%10%7%7%9%8%4%5%7%8%7%22%27%13%12%23%9%14%13%11%13%
Tăng trưởng doanh thu26.63%7.77%-20.99%34.28%21.70%14.39%-14.63%24.26%44.08%18.62%13.91%59.35%127.25%-34.59%-0.73%36.34%134.55%2.52%12.93%11.98%78.01%%
Tăng trưởng Lợi nhuận124.13%-18%9.81%23.91%-2.28%19.60%84.48%-8.17%13.28%2.63%20.16%-46.93%91.07%31.94%4.94%-23.13%406.63%-24.60%20.71%26.81%55.12%%
Tăng trưởng Nợ phải trả18.81%10.15%-2.23%6.67%51.53%17.27%18.14%-13.78%66.37%-2.52%72.36%1.99%-3.32%4.30%15.53%-6.24%136.20%36.02%-24.51%55.77%2.62%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu10.99%8.21%12.56%18.09%9.27%13.68%14.61%13.05%11.38%15.79%30.48%6.63%135.30%18.24%3.46%7.26%86.53%66.78%25.20%21.43%79.85%%
Tăng trưởng Tổng tài sản13.93%8.93%6.56%13.17%24.18%14.92%15.81%2.26%28.44%9.41%42.55%5.25%64.98%10.73%9.63%-0.09%110.65%50.28%-7.49%42.02%23.93%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |