Tổng Công ty LICOGI - CTCP (lic)

30.80
2.70
(9.61%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh760,726613,141477,290426,4451,045,882389,373526,034333,824689,872445,924512,037388,119641,670490,535441,219415,388624,393402,515548,109414,017
4. Giá vốn hàng bán681,156560,570419,466373,197934,421331,514475,064296,078625,826393,147484,490354,185561,639442,116431,144373,208543,135353,428492,509372,354
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)79,57052,57057,82453,248111,12957,85950,76637,62163,93652,77727,54833,93479,65447,87210,00942,18179,08048,93754,85541,662
6. Doanh thu hoạt động tài chính88,9604,49233,4918,5587,28184,20130,4558443,70310,414129,3552,8753,0675,226151,095115,142115,55393,5353,3041,825
7. Chi phí tài chính30,90832,99319,57536,193-75042,05542,74536,28724,25938,91949,43121,82040,29938,01958,666101,90289,81416,36320,67119,453
-Trong đó: Chi phí lãi vay35,47132,543-30,59236,18414,52841,75041,94736,28221,46038,89553,98421,30737,50738,01843,729101,63181,66616,15720,63719,445
9. Chi phí bán hàng13,00411,5299,64413,43420,14713,7468,9859,27813,35111,7218,3129,35617,09111,90112,97813,24516,57110,21610,9659,987
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,43426,92434,35229,51564,82733,83033,65330,53135,41532,64639,08933,47943,60435,44838,67442,98346,30225,27237,44337,001
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)47,03179,70319,049-14,13181,76348,243-5,490-22,15924,45136,582-11,194-18,9135,32030,218-3,99529,518102,28061,8235,729-13,756
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)54,89177,24314,887-20,01877,85245,063-15,442-19,21722,56937,357-18,144-22,812-3,22122,086-10,84018,44196,84456,174-4,296-19,422
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)46,66873,56410,884-21,81371,25442,096-17,145-19,60418,18934,862-18,921-23,595-7,95421,447-11,21717,57190,31354,155-8,278-19,667
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)26,55071,1098,431-23,27570,08931,086-18,305-19,28516,76934,322-26,631-22,622-5,40223,576-20,87016,58990,58243,462-10,099-19,455

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,432,4042,083,5122,044,3132,081,8162,247,8652,045,8851,834,9611,780,5032,044,1302,056,5521,894,4021,877,7821,926,9781,992,3232,163,5142,045,1602,218,3382,124,2412,160,9432,178,111
I. Tiền và các khoản tương đương tiền395,564248,268474,954421,366479,359272,498143,564129,502117,397152,88846,08788,22166,004141,899292,170301,415296,231136,56583,871130,835
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn231,400132,70025,70070,30064,3003,8002,30024,00456,18558,84173,641127,264199,420186,97082,97084,47014,27028,88357,52975,507
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,237,8401,048,920942,427992,5681,183,9041,124,5541,116,071968,7681,055,210981,339994,542841,999832,929841,229968,368856,1181,127,5691,120,2991,201,9891,229,324
IV. Tổng hàng tồn kho532,678602,258556,236562,857485,294603,611539,047618,249777,586826,082748,151784,228790,743787,785778,372771,834747,750801,245779,076690,323
V. Tài sản ngắn hạn khác34,92251,36644,99634,72635,00741,42233,97939,98037,75337,40331,98136,07037,88234,44041,63531,32332,51837,24938,47852,122
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,976,6203,028,7412,890,9352,454,0492,428,0132,380,4892,382,0272,399,4242,199,1782,172,1472,123,6582,220,3162,271,7552,245,5292,061,1622,286,7492,373,9772,309,9672,305,5742,309,889
I. Các khoản phải thu dài hạn351,664351,236351,1462,3472,3172,2572,0021,8091,8091,6852,8111,8045185185185181,1111,1111,1111,111
II. Tài sản cố định336,052220,535223,829230,346236,978243,202251,480259,235254,505262,624271,444281,462286,050297,796308,233320,957347,356356,322367,942381,467
III. Bất động sản đầu tư4,0214,0214,0214,0214,0214,0214,0214,0214,0214,0214,0214,0214,0214,0214,0214,0214,0214,0214,0212,663
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,413,8081,540,9541,490,9931,386,2531,354,6051,350,1181,339,3671,341,8751,163,6981,155,4951,149,1721,159,9061,211,9051,193,5981,063,7111,158,3021,209,6291,195,2101,147,8821,150,768
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn838,074882,296790,404798,886795,715749,542753,706761,919747,333720,595667,818744,370738,084717,579651,088768,831771,400716,882745,681736,032
VI. Tổng tài sản dài hạn khác33,00329,70030,54332,19734,37731,34831,45230,56527,81327,72828,39228,75331,17732,01733,59134,12040,46136,42238,93937,849
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,409,0255,112,2534,935,2484,535,8654,675,8784,426,3734,216,9884,179,9274,243,3094,228,6994,018,0594,098,0984,198,7334,237,8524,224,6774,331,9094,592,3164,434,2084,466,5184,488,000
A. Nợ phải trả4,833,7484,584,3194,479,8434,067,7394,179,3034,009,2183,851,4253,779,4323,822,4473,823,4673,639,0583,676,5583,673,5803,710,7063,813,6393,768,7624,042,5963,981,2224,121,3354,009,096
I. Nợ ngắn hạn3,791,3323,477,9383,377,5543,359,9543,485,5393,390,5743,234,0533,171,0563,350,5433,354,3863,171,2883,200,6713,186,1123,235,0903,338,1843,290,4173,561,6363,507,4163,647,1903,528,950
II. Nợ dài hạn1,042,4161,106,3811,102,289707,785693,764618,643617,372608,376471,904469,081467,771475,887487,467475,616475,456478,346480,960473,806474,146480,146
B. Nguồn vốn chủ sở hữu575,277527,934455,406468,127496,575417,156365,563400,495420,862405,232379,001421,539525,153527,146411,037563,147549,720452,986345,183478,904
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,409,0255,112,2534,935,2484,535,8654,675,8784,426,3734,216,9884,179,9274,243,3094,228,6994,018,0594,098,0984,198,7334,237,8524,224,6774,331,9094,592,3164,434,2084,466,5184,488,000
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |