Tổng Công ty LICOGI - CTCP (lic)

36.80
4.70
(14.64%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
32.10
33.90
36.90
32.70
66,900
5.5K
0.7K
45.9x
5.9x
1% # 13%
2.7
2,934 Bi
90 Mi
14,242
48.5 - 18.8
4,179 Bi
497 Bi
841.6%
10.62%
479 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.00 600 36.80 1,300
35.60 2,000 36.90 8,500
35.50 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 33.80 3.70 500 500
09:14 33.80 3.70 1,400 1,900
09:23 32.70 2.60 500 2,400
09:32 32.70 2.60 4,200 6,600
09:42 32.70 2.60 500 7,100
09:44 32.70 2.60 500 7,600
09:59 33 2.90 200 7,800
10:10 32.90 2.80 500 8,300
10:11 33 2.90 1,500 9,800
10:14 33 2.90 1,500 11,300
10:22 33.10 3 100 11,400
10:29 33.30 3.20 200 11,600
10:32 33.30 3.20 600 12,200
10:34 33.10 3 400 12,600
10:38 33.10 3 300 12,900
10:42 33.20 3.10 200 13,100
10:45 33.10 3 400 13,500
10:48 33.20 3.10 100 13,600
10:49 33.60 3.50 4,800 18,400
10:50 34 3.90 6,900 25,300
10:51 34.50 4.40 2,300 27,600
10:52 34.50 4.40 200 27,800
10:54 35 4.90 100 27,900
10:58 35.40 5.30 600 28,500
10:59 35.70 5.60 400 28,900
11:10 36 5.90 1,700 30,600
11:11 35.80 5.70 2,000 32,600
11:14 35.80 5.70 200 32,800
11:15 36 5.90 700 33,500
11:16 36 5.90 100 33,600
11:19 36 5.90 300 33,900
11:28 35.50 5.40 300 34,200
11:29 35.80 5.70 5,600 39,800
13:10 35.30 5.20 1,500 41,300
13:11 35.30 5.20 200 41,500
13:15 35.90 5.80 900 42,400
13:16 36 5.90 1,700 44,100
13:27 36 5.90 900 45,000
13:45 36.10 6 700 45,700
13:46 36.20 6.10 200 45,900
13:48 36.30 6.20 100 46,000
13:52 36.30 6.20 200 46,200
13:59 36.30 6.20 4,000 50,200
14:10 36.70 6.60 8,700 58,900
14:12 36.80 6.70 2,200 61,100
14:15 36.80 6.70 200 61,300
14:17 36.80 6.70 200 61,500
14:21 36.80 6.70 100 61,600
14:26 36.80 6.70 200 61,800
14:29 36.80 6.70 300 62,100
14:39 36.80 6.70 600 62,700
14:42 36.80 6.70 2,000 64,700
14:44 36.80 6.70 100 64,800
14:46 36.80 6.70 300 65,100
14:48 36.80 6.70 800 65,900
14:49 36.90 6.80 200 66,100
14:53 36.80 6.70 300 66,400
14:57 36.80 6.70 500 66,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,531.82 (2.61) 0% 179.58 (-0.06) -0%
2018 3,411.17 (2.60) 0% 96.46 (0.05) 0%
2019 2,853.56 (2.31) 0% 69.12 (-0.06) -0%
2021 2,430.32 (1.99) 0% 0 (0.10) 0%
2022 2,600.76 (1.99) 0% 0 (0.02) 0%
2023 2,448.68 (0.39) 0% 0 (-0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV760,726613,141477,290426,4452,277,6012,250,3552,035,9631,989,1951,991,4892,189,8222,305,7832,601,0682,606,7592,918,568
Tổng lợi nhuận trước thuế54,89177,24314,887-20,018127,00385,02315,71952,474116,81634,655-58,20960,618-58,781-427,523
Lợi nhuận sau thuế 46,66873,56410,884-21,813109,30373,3526,79544,291103,48723,024-64,01246,527-71,762-436,634
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ26,55071,1098,431-23,27582,81659,671-1,28934,47693,4139,682-68,60329,980-66,389-414,483
Tổng tài sản5,409,0255,112,2534,935,2484,535,8655,409,0254,616,6424,314,3144,158,1974,542,1594,461,9944,368,3924,428,4024,376,6904,115,427
Tổng nợ4,833,7484,584,3194,479,8434,067,7394,833,7484,126,7103,894,2153,713,0634,066,7554,057,5613,975,9573,948,6463,940,0343,568,998
Vốn chủ sở hữu575,277527,934455,406468,127575,277489,932420,099445,134475,403404,433392,435479,756436,656546,429


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |