Tổng Công ty LICOGI - CTCP (lic)

30.80
2.70
(9.61%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV760,726613,141477,290426,4451,045,8822,277,6012,250,3552,035,9631,989,1951,991,4892,189,8222,305,7832,601,0682,606,7592,918,568
Giá vốn hàng bán681,156560,570419,466373,197934,4212,034,3891,998,9291,857,5971,787,6731,763,9281,921,5162,093,9842,325,1272,378,5712,678,610
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV79,57052,57057,82453,248111,129243,212250,766178,257200,532224,486266,452211,336275,062227,881221,062
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh47,03179,70319,049-14,13181,763131,65295,40429,37790,418145,95948,249-38,68383,779-41,039-405,257
Tổng lợi nhuận trước thuế54,89177,24314,887-20,01877,852127,00385,02315,71952,474116,81634,655-58,20960,618-58,781-427,523
Lợi nhuận sau thuế 46,66873,56410,884-21,81371,254109,30373,3526,79544,291103,48723,024-64,01246,527-71,762-436,634
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ26,55071,1098,431-23,27570,08982,81659,671-1,28934,47693,4139,682-68,60329,980-66,389-414,483
Tổng tài sản ngắn hạn2,432,4042,083,5122,044,3132,081,8162,247,8652,432,4042,164,6141,941,6551,958,6502,269,6762,183,5642,021,7952,044,4102,353,1612,191,260
Tiền mặt395,564248,268474,954421,366479,359395,564481,377119,29081,369296,587187,909210,867108,778147,359202,516
Đầu tư tài chính ngắn hạn231,400132,70025,70070,30064,300231,40062,30054,185188,93113,98386,45552,32820,81820,330
Hàng tồn kho551,433624,642578,670585,382507,867551,433501,952624,914799,757727,614624,564669,700735,172762,176841,380
Tài sản dài hạn2,976,6203,028,7412,890,9352,454,0492,428,0132,976,6202,452,0292,372,6592,199,5472,272,4832,278,4302,346,5972,383,9922,023,5291,924,167
Tài sản cố định336,052220,535223,829230,346236,978336,052236,951253,509286,383333,237394,458443,908461,661491,160485,210
Đầu tư tài chính dài hạn838,074882,296790,404798,886795,715838,074796,376746,448735,436771,921735,308691,005675,729619,070619,471
Tổng tài sản5,409,0255,112,2534,935,2484,535,8654,675,8785,409,0254,616,6424,314,3144,158,1974,542,1594,461,9944,368,3924,428,4024,376,6904,115,427
Tổng nợ4,833,7484,584,3194,479,8434,067,7394,179,3034,833,7484,126,7103,894,2153,713,0634,066,7554,057,5613,975,9573,948,6463,940,0343,568,998
Vốn chủ sở hữu575,277527,934455,406468,127496,575575,277489,932420,099445,134475,403404,433392,435479,756436,656546,429

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.92K0.66KK0.38K1.04K0.11KK0.33KKK0.76K
Giá cuối kỳ25.30K32.60K15.40K14.70K66.50K5.50K5.70K5.50K9.90K4.90KK
Giá / EPS (PE)27.49 (lần)49.17 (lần) (lần)38.37 (lần)64.07 (lần)51.13 (lần) (lần)16.51 (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1 (lần)1.30 (lần)0.68 (lần)0.67 (lần)3.01 (lần)0.23 (lần)0.22 (lần)0.19 (lần)0.34 (lần)0.15 (lần) (lần)
Giá sổ sách6.39K5.44K4.67K4.95K5.28K4.49K4.36K5.33K4.85K6.07K11.71K
Giá / Giá sổ sách (PB)3.96 (lần)5.99 (lần)3.30 (lần)2.97 (lần)12.59 (lần)1.22 (lần)1.31 (lần)1.03 (lần)2.04 (lần)0.81 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ90 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản44.97%46.89%45%47.10%49.97%48.94%46.28%46.17%53.77%53.25%56.77%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản55.03%53.11%55%52.90%50.03%51.06%53.72%53.83%46.23%46.75%43.23%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn89.36%89.39%90.26%89.30%89.53%90.94%91.02%89.17%90.02%86.72%77.51%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu840.25%842.30%926.98%834.14%855.43%1,003.27%1,013.15%823.05%902.32%653.15%344.56%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn10.64%10.61%9.74%10.70%10.47%9.06%8.98%10.83%9.98%13.28%22.49%
6/ Thanh toán hiện hành64.16%62.99%59%60.42%63.25%61.03%59.59%58.16%65.17%67.60%89.43%
7/ Thanh toán nhanh49.61%48.38%40.01%35.75%42.97%43.57%39.85%37.25%44.06%41.64%52.83%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn10.43%14.01%3.62%2.51%8.27%5.25%6.21%3.09%4.08%6.25%11.04%
9/ Vòng quay Tổng tài sản42.11%48.74%47.19%47.84%43.84%49.08%52.78%58.74%59.56%70.92%66.35%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn93.64%103.96%104.86%101.56%87.74%100.29%114.05%127.23%110.78%133.19%116.89%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu395.91%459.32%484.64%446.88%418.91%541.45%587.56%542.16%596.98%534.12%294.98%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho368.93%398.23%297.26%223.53%242.43%307.66%312.67%316.27%312.08%318.36%260.22%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.64%2.65%-0.06%1.73%4.69%0.44%-2.98%1.15%-2.55%-14.20%2.19%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.53%1.29%%0.83%2.06%0.22%%0.68%%%1.45%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.40%12.18%%7.75%19.65%2.39%%6.25%%%6.46%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%3%%2%5%1%-3%1%-3%-15%2%
Tăng trưởng doanh thu1.21%10.53%2.35%-0.12%-9.06%-5.03%-11.35%-0.22%-10.68%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận38.79%-4,729.25%-103.74%-63.09%864.81%-114.11%-328.83%-145.16%-83.98%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả17.13%5.97%4.88%-8.70%0.23%2.05%0.69%0.22%10.40%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu17.42%16.62%-5.62%-6.37%17.55%3.06%-18.20%9.87%-20.09%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản17.16%7.01%3.75%-8.45%1.80%2.14%-1.36%1.18%6.35%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |