CTCP Bột Giặt Lix (lix)

35.10
0.35
(1.01%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,175,6793,009,0262,891,0762,858,2192,652,8402,991,9012,567,7362,338,7722,164,3701,986,0471,780,1331,720,7801,506,7291,417,0691,249,5571,007,460884,573651,199524,061414,060
2. Các khoản giảm trừ doanh thu109,572132,08290,51743,07739,83789,70841,25029,84146,96932,74322,82815,04713,95814,5945,9166,2063,1332,4741,060745
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,066,1072,876,9432,800,5592,815,1422,613,0032,902,1932,526,4852,308,9312,117,4021,953,3041,757,3051,705,7331,492,7701,402,4751,243,6411,001,254881,440648,725523,000413,315
4. Giá vốn hàng bán2,399,4182,260,5772,187,8362,175,1652,079,9902,162,9011,967,3931,862,3321,706,4971,549,2201,384,7121,364,2331,226,1361,169,6371,057,525810,798640,480533,378430,857343,099
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)666,689616,367612,723639,977533,014739,292559,092446,599410,905404,084372,592341,500266,635232,838186,117190,457240,960115,34692,14470,216
6. Doanh thu hoạt động tài chính34,80315,10914,62134,1634,7186,7468,4995,2996,2019,37110,3275,7947,2724,23322,68117,26113,6614,6712,5622,241
7. Chi phí tài chính4,9486,0484,7665,8094,9795,1854,8914,4074,4855,2354,2332,7892,2191,1187,0132,8583,3781,894574486
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,8503,8613,8503,8504,1223,8503,8503,8793,9614,4801,3451,3911,2961,08747661,167187254
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng261,713206,148230,590287,552216,971337,015241,685179,983151,345189,734153,510197,195132,734108,14684,45981,08888,84060,58661,44241,259
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp182,565163,251138,233118,394105,466107,52397,09180,57374,51739,38745,90143,56047,36648,02431,18128,24427,32316,69410,81215,047
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)252,265256,028253,755262,385210,316296,315223,923186,935186,758179,100179,276103,75091,58879,78286,14595,528135,08040,84321,87715,665
12. Thu nhập khác7387909274154654491,96923043519,01354,1155325592,0381,273606522983990897
13. Chi phí khác1762658,63813324,3641,0881202464036748261,07213782917122
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)562525-7,712401433-3,91588111018918,97353,7484845339661,260528230983983775
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)252,827256,554246,043262,787210,750292,401224,804187,046186,947198,072233,024104,23492,12180,74987,40596,056135,31041,82522,86016,440
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành55,31555,63254,63150,85743,73762,20146,42838,94837,57440,54252,97923,87923,20321,74022,59424,51036,19211,9167,7344,596
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,298-5921,371-1,270-13691-4194951,628219-1,333-414161-779-583-375-27535-702
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)53,01755,04056,00249,58743,60262,29246,00839,44339,20240,76151,64623,46523,36420,96222,01124,13535,91711,9527,0324,596
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)199,810201,514190,041213,200167,148230,108178,796147,603147,745157,311181,37880,76968,75759,78765,39471,92299,39429,87415,82911,844
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)199,810201,514190,041213,200167,148230,108178,796147,603147,745157,311181,37880,76968,75759,78765,39471,92299,39429,87415,82911,844

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,112,998918,555824,478761,512698,241557,215513,373405,457397,594418,998527,500411,015358,544324,385297,393303,633246,017162,957125,71695,959
I. Tiền và các khoản tương đương tiền359,414373,277269,585193,850140,95213,994127,82184,650130,669128,262245,600121,08873,94784,28485,06352,18094,47522,25113,32914,988
1. Tiền51,41433,27719,58518,85020,95213,99411,32119,6505,6698,26220,60027,58820,44730,38413,06333,78044,08122,25113,32914,988
2. Các khoản tương đương tiền308,000340,000250,000175,000120,000116,50065,000125,000120,000225,00093,50053,50053,90072,00018,40050,394
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn86,00035,00020,00049,91325,91321,07123,523
1. Chứng khoán kinh doanh35,00020,00049,91325,91321,07123,523
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn86,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn257,835212,002212,286189,771149,336193,757160,873146,524106,940108,071102,126108,858130,625106,46483,454104,71548,86761,26137,66415,634
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng242,448203,195207,122184,972139,519173,711147,584138,433100,731105,47586,38292,873107,99393,94471,67781,91540,85225,32122,56114,902
2. Trả trước cho người bán8,9804,3378531,3586,17619,49712,4277,5074,6431,55914,59915,12721,37811,1429,86521,3217,19534,79313,524569
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác6,4074,4704,3113,4423,6415488635841,5651,0371,1468581,2531,3781,9121,4798201,1472,208792
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-629-629
IV. Tổng hàng tồn kho343,490230,964241,124278,488310,691278,308181,499153,024136,312139,426146,631120,227122,841123,695115,33588,24568,57878,06653,17141,270
1. Hàng tồn kho343,490230,964241,124278,488310,691278,308181,499153,024136,312139,426146,631120,227122,841123,695115,33588,24568,57878,06653,17141,270
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác66,260102,312101,48399,40397,26171,15643,18121,25823,67343,23933,14325,84211,1319,94313,5418,5808,1841,379480544
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,1112,1321,7541,8071,5603,2422,9281315113215991307319521,264516
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ57,78396,64596,21596,88895,70267,91440,25321,24523,65843,22732,82225,13011,0129,78312,6318,37691
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,3663,5353,514708673
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác3420301801108,1822448028
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn500,294477,913481,558470,696469,403460,454383,326374,759379,095361,512264,602205,052173,110132,930109,34746,48350,03120,09826,45828,661
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định435,646415,503418,690408,244410,307400,684324,136295,682300,222280,465187,880183,977152,303116,72570,7158,96112,40519,43225,66327,806
1. Tài sản cố định hữu hình399,038377,663379,617368,016368,857358,012280,294265,779269,506248,936155,539150,824118,33781,94669,9188,14111,57518,58324,79626,921
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình36,60837,84039,07340,22841,45042,67243,84229,90330,71631,52832,34133,15433,96634,779797821831849867885
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,0022,0031,0994693101,0604144784141072530536525247227365
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,0022,0031,0994693101,06041447841410
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn55,00055,00055,00055,00055,00055,00055,00055,00055,00055,00055,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh55,00055,00055,00055,00055,00055,00055,00055,00055,00055,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn55,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,6465,4076,7696,9823,7863,7093,77523,59823,83226,04721,31220,35020,50216,16938,10737,27537,399666794490
1. Chi phí trả trước dài hạn3,5772,6364,5913,3261,4001,4591,43421,67621,41522,00117,04817,41517,98113,48836,20435,95536,45493490
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại5,0692,7702,1793,6562,3862,2502,3411,9222,4174,0454,2642,9312,5172,6781,9001,317942666702
3. Tài sản dài hạn khác333333
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,613,2921,396,4681,306,0371,232,2081,167,6441,017,669896,699780,216776,688780,510792,102616,067531,654457,315406,739350,116296,048183,055152,173124,620
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả574,785459,505423,701384,068418,543380,175341,503307,931303,971329,343339,342250,249207,314179,697158,141116,18698,05781,46684,06167,563
I. Nợ ngắn hạn566,731451,099415,660376,994410,203372,271280,210244,271230,292301,410301,429211,511168,687175,370154,717112,47094,12776,42777,77559,839
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn55,00055,00055,00055,00055,00055,00071,658111,11273,98844,90542,2614,5542,0142,0043,717
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn329,240208,701231,039205,495208,073197,149175,629145,315131,432140,36090,12167,20974,26573,420104,85665,26152,34047,31341,27028,987
4. Người mua trả tiền trước44,51031,45121,25711,79425,13313,49313,38913,57518,10112,0973,0254,1352,5731,7952,0054,2797258,3865,1135,628
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước26,25528,18022,12412,90119,70118,32110,01713,02510,96913,44327,5279,6142,30711,1147,2137,8239,9294,3284,0231,728
6. Phải trả người lao động70,98454,58657,69755,48649,82342,20539,93040,27243,62439,44841,94933,82627,21525,68923,63721,95420,8959,32313,30411,329
7. Chi phí phải trả ngắn hạn25,34313,85210,89318,28011,92811,24911,7069,61012,08611,88919,38213,32210,06810,7127,5985,2673,7672,3802,5061,170
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác4,95645,3408,9144,77824,69922,52217,81713,6779,3666,3831,9061,7241,4051,4337321,8981,0906367,9876,530
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,44213,9898,73613,25915,84612,33111,7218,7974,7146,1326,4067,6945,9488,9458,6755,9888272,0481,569750
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn8,0548,4068,0417,0738,3407,90461,29363,66073,67927,93337,91338,73838,6274,3273,4243,7163,9305,0396,2867,724
1. Phải trả người bán dài hạn3,52913,53723,54533,55334,46533,5597072,6624,6816,748
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác8,0548,4068,0417,0738,3407,9046,2935,1315,1424,3884,3604,2735,0684,3272,4142,6692,2621,5901,001629
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn55,00055,00055,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm1,0101,047961786604347
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,038,506936,964882,335848,141749,101637,494555,196472,284472,717451,167452,760365,817324,340277,618248,598233,930197,992101,58968,11257,057
I. Vốn chủ sở hữu1,038,506936,964882,335848,141749,101637,494555,196472,284472,717451,167452,760365,817324,340277,618248,598233,930197,992101,58968,11257,057
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu648,000648,000324,000324,000324,000324,000324,000324,000324,000324,000216,000216,000216,000108,00090,00090,00090,00072,00036,00036,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái27291,062
8. Quỹ đầu tư phát triển157,89597,441370,674306,714253,157172,619118,98086,39953,5376,34360,33024,24820,802104,81675,95140,17853114,93118,83313,454
9. Quỹ dự phòng tài chính12,86810,8009,0009,0008,6993,7433,7432,4541,698
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối232,611191,523187,661217,426171,944140,875112,21661,88595,181120,824176,431112,70176,73855,80273,62095,024102,65510,91510,8255,905
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,613,2921,396,4681,306,0371,232,2081,167,6441,017,669896,699780,216776,688780,510792,102616,067531,654457,315406,739350,116296,048183,055152,173124,620
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |