CTCP Bột Giặt Lix (lix)

35.10
0.35
(1.01%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.75
34.90
35.10
34.70
45,200
14.5K
3.1K
9.5x
2.0x
14% # 22%
1.1
1,918 Bi
65 Mi
44,462
40.7 - 26
460 Bi
937 Bi
49.0%
67.10%
373 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
34.65 9,400 35.15 100
34.60 2,000 35.20 600
34.55 5,200 35.25 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
6,600 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 34.00 (-1.80) 46.4%
DGC 77.40 (-3.50) 16.9%
DCM 47.90 (-2.30) 8.5%
DPM 33.20 (-0.80) 6.2%
BMP 138.50 (-5.00) 5.6%
NTP 57.80 (-0.40) 5.0%
PHR 61.40 (-0.10) 2.9%
CSV 28.55 (-0.95) 1.9%
DPR 41.20 (-0.80) 1.5%
TDP 30.00 (0.00) 1.4%
AAA 7.09 (0.00) 1.3%
DNP 19.50 (0.00) 1.3%
BFC 67.10 (-3.90) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:57 34.90 0.15 500 500
10:10 35 0.25 9,500 10,000
10:14 35 0.25 500 10,500
10:43 35 0.25 300 10,800
11:18 35 0.25 1,000 11,800
11:20 35 0.25 1,500 13,300
11:26 35 0.25 100 13,400
13:10 35 0.25 7,700 21,100
13:19 35.05 0.30 100 21,200
13:20 35 0.25 200 21,400
13:22 35 0.25 100 21,500
13:23 34.95 0.20 500 22,000
13:26 35 0.25 200 22,200
13:41 35 0.25 100 22,300
13:46 34.75 0 1,500 23,800
13:47 34.75 0 8,000 31,800
13:52 34.75 0 2,300 34,100
14:25 34.70 -0.05 4,400 38,500
14:26 34.70 -0.05 600 39,100
14:45 35.10 0.35 6,100 45,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,000 (2.16) 0% 190 (0.15) 0%
2018 2,222 (2.34) 0% 201 (0.15) 0%
2019 2,400 (2.57) 0% 0 (0.18) 0%
2020 2,772 (2.99) 0% 0 (0.23) 0%
2021 2,652 (2.65) 0% 0.03 (0.17) 557%
2023 2,957 (1.38) 0% 0 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV930,190807,795750,550687,1443,175,6793,009,0262,891,0762,858,2192,652,8402,991,9012,567,7362,338,7722,164,3701,986,047
Tổng lợi nhuận trước thuế79,69856,88866,17350,068252,827256,554246,043262,787210,750292,401224,804187,046186,947198,072
Lợi nhuận sau thuế 59,27545,51054,97040,055199,810201,514190,041213,200167,148230,108178,796147,603147,745157,311
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ59,27545,51054,97040,055199,810201,514190,041213,200167,148230,108178,796147,603147,745157,311
Tổng tài sản1,613,2921,482,3621,388,4161,321,0061,613,2921,396,4681,306,0371,232,2081,167,6441,017,669896,699780,216776,688780,510
Tổng nợ574,785503,131454,695343,987574,785459,505423,701384,068418,543380,175341,503307,931303,971329,343
Vốn chủ sở hữu1,038,506979,231933,721977,0181,038,506936,964882,335848,141749,101637,494555,196472,284472,717451,167


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |