CTCP Bột Giặt Lix (lix)

38.60
0.20
(0.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38.40
38.75
38.80
38.05
53,200
14.5K
3.1K
9.5x
2.0x
14% # 22%
1.1
1,918 Bi
65 Mi
44,462
40.7 - 26
460 Bi
937 Bi
49.0%
67.10%
373 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
38.50 1,000 38.60 700
38.35 600 38.75 800
38.30 1,100 38.80 2,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,700 1,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 40.85 (2.65) 46.4%
DGC 67.80 (-0.30) 16.9%
DCM 37.00 (1.00) 8.5%
DPM 23.90 (0.30) 6.2%
BMP 159.80 (-0.70) 5.6%
NTP 62.70 (-0.30) 5.0%
PHR 62.00 (-0.70) 2.9%
CSV 28.55 (-0.25) 1.9%
DPR 40.30 (0.00) 1.5%
TDP 35.70 (1.70) 1.4%
AAA 7.95 (0.13) 1.3%
DNP 19.50 (0.30) 1.3%
BFC 46.70 (0.70) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 38.80 0.40 2,000 2,000
09:38 38.05 -0.35 100 2,100
09:46 38.05 -0.35 500 2,600
10:21 38.30 -0.10 1,000 3,600
11:10 38.30 -0.10 2,000 5,600
11:23 38.20 -0.20 1,700 7,300
11:26 38.20 -0.20 300 7,600
13:10 38.40 0 6,500 14,100
13:20 38.40 0 300 14,400
13:21 38.40 0 200 14,600
13:31 38.50 0.10 2,000 16,600
13:41 38.50 0.10 4,000 20,600
13:42 38.50 0.10 100 20,700
13:44 38.50 0.10 900 21,600
13:46 38.30 -0.10 1,000 22,600
13:50 38.30 -0.10 100 22,700
14:10 38.50 0.10 3,100 25,800
14:11 38.50 0.10 300 26,100
14:15 38.50 0.10 500 26,600
14:16 38.50 0.10 400 27,000
14:17 38.50 0.10 1,600 28,600
14:18 38.50 0.10 200 28,800
14:19 38.60 0.20 10,100 38,900
14:20 38.65 0.25 1,000 39,900
14:23 38.80 0.40 8,200 48,100
14:24 38.80 0.40 900 49,000
14:25 38.80 0.40 1,100 50,100
14:29 38.60 0.20 2,100 52,200
14:45 38.60 0.20 1,000 53,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,000 (2.16) 0% 190 (0.15) 0%
2018 2,222 (2.34) 0% 201 (0.15) 0%
2019 2,400 (2.57) 0% 0 (0.18) 0%
2020 2,772 (2.99) 0% 0 (0.23) 0%
2021 2,652 (2.65) 0% 0.03 (0.17) 557%
2023 2,957 (1.38) 0% 0 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV743,636747,471757,875760,0453,009,0262,891,0762,858,2192,652,8402,991,9012,567,7362,338,7722,164,3701,986,0471,780,133
Tổng lợi nhuận trước thuế82,11262,04157,35355,047256,554246,043262,787210,750292,401224,804187,046186,947198,072233,024
Lợi nhuận sau thuế 61,96149,63345,88344,038201,514190,041213,200167,148230,108178,796147,603147,745157,311181,378
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ61,96149,63345,88344,038201,514190,041213,200167,148230,108178,796147,603147,745157,311181,378
Tổng tài sản1,396,4681,341,0141,333,1601,269,9001,396,4681,306,0371,232,2081,167,6441,017,669896,699780,216776,688780,510792,102
Tổng nợ459,505433,611475,390375,927459,505423,701384,068418,543380,175341,503307,931303,971329,343339,342
Vốn chủ sở hữu936,964907,403857,770893,973936,964882,335848,141749,101637,494555,196472,284472,717451,167452,760


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |