CTCP Bột Giặt Lix (lix)

24.40
-0.10
(-0.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.50
24.50
25
24.40
12,200
14.5K
3.1K
9.5x
2.0x
14% # 22%
1.1
1,918 Bi
65 Mi
44,462
40.7 - 26
460 Bi
937 Bi
49.0%
67.10%
373 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.40 2,900 25.00 2,200
24.30 1,200 25.30 600
24.20 1,500 25.40 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,000 1,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 30.55 (0.55) 46.4%
DGC 37.60 (-1.15) 16.9%
DCM 32.45 (-0.05) 8.5%
DPM 22.40 (0.00) 6.2%
BMP 140.00 (-0.30) 5.6%
NTP 53.50 (-0.40) 5.0%
PHR 32.10 (-0.70) 2.9%
CSV 20.60 (-0.25) 1.9%
DPR 37.50 (0.00) 1.5%
TDP 33.50 (-0.30) 1.4%
AAA 7.41 (0.24) 1.3%
DNP 20.00 (0.00) 1.3%
BFC 46.20 (-0.55) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 24.50 -0.40 100 100
09:19 24.50 -0.40 1,900 2,000
09:55 24.50 -0.40 200 2,200
09:58 24.50 -0.40 300 2,500
10:10 25 0.10 3,900 6,400
10:11 25 0.10 100 6,500
10:15 24.50 -0.40 200 6,700
10:35 24.55 -0.35 2,400 9,100
10:36 24.55 -0.35 600 9,700
10:50 24.55 -0.35 400 10,100
10:52 24.50 -0.40 1,000 11,100
11:10 24.40 -0.50 1,100 12,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,000 (2.16) 0% 190 (0.15) 0%
2018 2,222 (2.34) 0% 201 (0.15) 0%
2019 2,400 (2.57) 0% 0 (0.18) 0%
2020 2,772 (2.99) 0% 0 (0.23) 0%
2021 2,652 (2.65) 0% 0.03 (0.17) 557%
2023 2,957 (1.38) 0% 0 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV930,190807,795750,550687,1443,175,6793,009,0262,891,0762,858,2192,652,8402,991,9012,567,7362,338,7722,164,3701,986,047
Tổng lợi nhuận trước thuế79,69856,88866,17350,068252,827256,554246,043262,787210,750292,401224,804187,046186,947198,072
Lợi nhuận sau thuế 59,27545,51054,97040,055199,810201,514190,041213,200167,148230,108178,796147,603147,745157,311
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ59,27545,51054,97040,055199,810201,514190,041213,200167,148230,108178,796147,603147,745157,311
Tổng tài sản1,613,2921,482,3621,388,4161,321,0061,613,2921,396,4681,306,0371,232,2081,167,6441,017,669896,699780,216776,688780,510
Tổng nợ574,785503,131454,695343,987574,785459,505423,701384,068418,543380,175341,503307,931303,971329,343
Vốn chủ sở hữu1,038,506979,231933,721977,0181,038,506936,964882,335848,141749,101637,494555,196472,284472,717451,167


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |