CTCP Bột Giặt Lix (lix)

25
0.10
(0.40%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.90
25
25
24.70
29,100
14.5K
3.1K
9.5x
2.0x
14% # 22%
1.1
1,918 Bi
65 Mi
44,462
40.7 - 26
460 Bi
937 Bi
49.0%
67.10%
373 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.95 5,000 25.00 13,700
24.90 2,100 25.25 200
24.80 6,000 25.30 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 27.55 (0.80) 46.4%
DGC 39.05 (1.20) 16.9%
DCM 31.25 (0.55) 8.5%
DPM 23.45 (0.45) 6.2%
BMP 148.10 (0.00) 5.6%
NTP 48.40 (-0.20) 5.0%
PHR 57.20 (1.10) 2.9%
CSV 21.25 (0.90) 1.9%
DPR 35.95 (0.85) 1.5%
TDP 28.00 (0.15) 1.4%
AAA 7.09 (0.25) 1.3%
DNP 21.00 (0.00) 1.3%
BFC 51.00 (1.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:10 25 0.10 100 100
11:24 25 0.10 100 200
11:31 25 0.10 500 700
11:32 24.70 -0.20 600 1,300
13:10 25 0.10 1,000 2,300
13:18 24.75 -0.15 400 2,700
13:38 25 0.10 100 2,800
13:43 25 0.10 10,800 13,600
13:49 25 0.10 5,000 18,600
13:55 25 0.10 1,200 19,800
13:56 25 0.10 1,300 21,100
14:10 25 0.10 100 21,200
14:11 24.95 0.05 200 21,400
14:15 24.95 0.05 200 21,600
14:29 24.95 0.05 2,500 24,100
14:49 25 0.10 5,000 29,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,000 (2.16) 0% 190 (0.15) 0%
2018 2,222 (2.34) 0% 201 (0.15) 0%
2019 2,400 (2.57) 0% 0 (0.18) 0%
2020 2,772 (2.99) 0% 0 (0.23) 0%
2021 2,652 (2.65) 0% 0.03 (0.17) 557%
2023 2,957 (1.38) 0% 0 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV930,190807,795750,550687,1443,175,6793,009,0262,891,0762,858,2192,652,8402,991,9012,567,7362,338,7722,164,3701,986,047
Tổng lợi nhuận trước thuế79,69856,88866,17350,068252,827256,554246,043262,787210,750292,401224,804187,046186,947198,072
Lợi nhuận sau thuế 59,27545,51054,97040,055199,810201,514190,041213,200167,148230,108178,796147,603147,745157,311
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ59,27545,51054,97040,055199,810201,514190,041213,200167,148230,108178,796147,603147,745157,311
Tổng tài sản1,613,2921,482,3621,388,4161,321,0061,613,2921,396,4681,306,0371,232,2081,167,6441,017,669896,699780,216776,688780,510
Tổng nợ574,785503,131454,695343,987574,785459,505423,701384,068418,543380,175341,503307,931303,971329,343
Vốn chủ sở hữu1,038,506979,231933,721977,0181,038,506936,964882,335848,141749,101637,494555,196472,284472,717451,167


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |