CTCP Bột Giặt Lix (lix)

35.10
0.35
(1.01%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV930,190807,795750,550687,144743,6363,175,6793,009,0262,891,0762,858,2192,652,8402,991,9012,567,7362,338,7722,164,3701,986,047
Giá vốn hàng bán725,876613,413552,855507,274566,5722,399,4182,260,5772,187,8362,175,1652,079,9902,162,9011,967,3931,862,3321,706,4971,549,220
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV181,474167,194165,771152,250137,164666,689616,367612,723639,977533,014739,292559,092446,599410,905404,084
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh79,72156,62965,86550,05081,507252,265256,028253,755262,385210,316296,315223,923186,935186,758179,100
Tổng lợi nhuận trước thuế79,69856,88866,17350,06882,112252,827256,554246,043262,787210,750292,401224,804187,046186,947198,072
Lợi nhuận sau thuế 59,27545,51054,97040,05561,961199,810201,514190,041213,200167,148230,108178,796147,603147,745157,311
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ59,27545,51054,97040,05561,961199,810201,514190,041213,200167,148230,108178,796147,603147,745157,311
Tổng tài sản ngắn hạn1,112,9981,017,034925,806852,332918,5551,112,998918,555824,478761,512698,241557,215513,373405,457397,594418,998
Tiền mặt359,414427,200395,481297,637373,277359,414373,277269,585193,850140,95213,994127,82184,650130,669128,262
Đầu tư tài chính ngắn hạn86,00086,000
Hàng tồn kho343,490274,843255,153224,914230,964343,490230,964241,124278,488310,691278,308181,499153,024136,312139,426
Tài sản dài hạn500,294465,329462,610468,674477,913500,294477,913481,558470,696469,403460,454383,326374,759379,095361,512
Tài sản cố định435,646401,407399,291405,891415,503435,646415,503418,690408,244410,307400,684324,136295,682300,222280,465
Đầu tư tài chính dài hạn55,00055,00055,00055,00055,00055,00055,00055,00055,00055,00055,00055,00055,00055,00055,000
Tổng tài sản1,613,2921,482,3621,388,4161,321,0061,396,4681,613,2921,396,4681,306,0371,232,2081,167,6441,017,669896,699780,216776,688780,510
Tổng nợ574,785503,131454,695343,987459,505574,785459,505423,701384,068418,543380,175341,503307,931303,971329,343
Vốn chủ sở hữu1,038,506979,231933,721977,018936,9641,038,506936,964882,335848,141749,101637,494555,196472,284472,717451,167

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.08K3.11K5.87K6.58K5.16K7.10K5.52K4.56K4.56K4.86K8.40K3.74K3.18K5.54K7.27K7.99K11.04K3.32K1.76K1.32K
Giá cuối kỳ34.30K32.18K23.74K16.81K19.28K20.35K15.10K15.90K13.10K16.03K10.06K5.03K4.58K2.11K1.68K3.12K3.02K72K72K72K
Giá / EPS (PE)11.12 (lần)10.35 (lần)4.05 (lần)2.55 (lần)3.74 (lần)2.87 (lần)2.74 (lần)3.49 (lần)2.87 (lần)3.30 (lần)1.20 (lần)1.35 (lần)1.44 (lần)0.38 (lần)0.23 (lần)0.39 (lần)0.27 (lần)21.69 (lần)40.94 (lần)54.71 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.70 (lần)0.69 (lần)0.27 (lần)0.19 (lần)0.24 (lần)0.22 (lần)0.19 (lần)0.22 (lần)0.20 (lần)0.26 (lần)0.12 (lần)0.06 (lần)0.07 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)1 (lần)1.24 (lần)1.56 (lần)
Giá sổ sách16.03K14.46K27.23K26.18K23.12K19.68K17.14K14.58K14.59K13.92K20.96K16.94K15.02K25.71K27.62K25.99K22K11.29K7.57K6.34K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.14 (lần)2.23 (lần)0.87 (lần)0.64 (lần)0.83 (lần)1.03 (lần)0.88 (lần)1.09 (lần)0.90 (lần)1.15 (lần)0.48 (lần)0.30 (lần)0.31 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.12 (lần)0.14 (lần)6.38 (lần)9.51 (lần)11.36 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ65 (Mi)65 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)11 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản68.99%65.78%63.13%61.80%59.80%54.75%57.25%51.97%51.19%53.68%66.59%66.72%67.44%70.93%73.12%86.72%83.10%89.02%82.61%77%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản31.01%34.22%36.87%38.20%40.20%45.25%42.75%48.03%48.81%46.32%33.41%33.28%32.56%29.07%26.88%13.28%16.90%10.98%17.39%23%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn35.63%32.90%32.44%31.17%35.85%37.36%38.08%39.47%39.14%42.20%42.84%40.62%38.99%39.29%38.88%33.19%33.12%44.50%55.24%54.22%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu55.35%49.04%48.02%45.28%55.87%59.64%61.51%65.20%64.30%73%74.95%68.41%63.92%64.73%63.61%49.67%49.53%80.19%123.42%118.41%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn64.37%67.10%67.56%68.83%64.15%62.64%61.92%60.53%60.86%57.80%57.16%59.38%61.01%60.71%61.12%66.81%66.88%55.50%44.76%45.78%
6/ Thanh toán hiện hành196.39%203.63%198.35%202%170.22%149.68%183.21%165.99%172.65%139.01%175%194.32%212.55%184.97%192.22%269.97%261.37%213.22%161.64%160.36%
7/ Thanh toán nhanh135.78%152.43%140.34%128.13%94.48%74.92%118.44%103.34%113.46%92.75%126.35%137.48%139.73%114.44%117.67%191.51%188.51%111.07%93.28%91.39%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn63.42%82.75%64.86%51.42%34.36%3.76%45.62%34.65%56.74%42.55%81.48%57.25%43.84%48.06%54.98%46.39%100.37%29.11%17.14%25.05%
9/ Vòng quay Tổng tài sản196.84%215.47%221.36%231.96%227.20%294%286.35%299.76%278.67%254.46%224.74%279.32%283.40%309.87%307.21%287.75%298.79%355.74%344.39%332.26%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn285.33%327.58%350.66%375.33%379.93%536.94%500.17%576.82%544.37%474%337.47%418.67%420.24%436.85%420.17%331.80%359.56%399.61%416.86%431.50%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu305.79%321.15%327.66%337%354.14%469.32%462.49%495.20%457.86%440.20%393.17%470.39%464.55%510.44%502.64%430.67%446.77%641.01%769.41%725.70%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho698.54%978.76%907.35%781.06%669.47%777.16%1,083.97%1,217.02%1,251.91%1,111.14%944.35%1,134.71%998.15%945.58%916.92%918.80%933.94%683.24%810.32%831.35%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.29%6.70%6.57%7.46%6.30%7.69%6.96%6.31%6.83%7.92%10.19%4.69%4.56%4.22%5.23%7.14%11.24%4.59%3.02%2.86%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)12.39%14.43%14.55%17.30%14.31%22.61%19.94%18.92%19.02%20.15%22.90%13.11%12.93%13.07%16.08%20.54%33.57%16.32%10.40%9.50%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)19.24%21.51%21.54%25.14%22.31%36.10%32.20%31.25%31.25%34.87%40.06%22.08%21.20%21.54%26.31%30.75%50.20%29.41%23.24%20.76%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)8%9%9%10%8%11%9%8%9%10%13%6%6%5%6%9%16%6%4%3%
Tăng trưởng doanh thu5.54%4.08%1.15%7.74%-11.33%16.52%9.79%8.06%8.98%11.57%3.45%14.21%6.33%13.41%24.03%13.89%35.84%24.26%26.57%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-0.85%6.04%-10.86%27.55%-27.36%28.70%21.13%-0.10%-6.08%-13.27%124.56%17.47%15%-8.57%-9.08%-27.64%232.71%88.73%33.65%%
Tăng trưởng Nợ phải trả25.09%8.45%10.32%-8.24%10.09%11.32%10.90%1.30%-7.70%-2.95%35.60%20.71%15.37%13.63%36.11%18.49%20.37%-3.09%24.42%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu10.84%6.19%4.03%13.22%17.51%14.82%17.56%-0.09%4.78%-0.35%23.77%12.79%16.83%11.67%6.27%18.15%94.90%49.15%19.38%%
Tăng trưởng Tổng tài sản15.53%6.92%5.99%5.53%14.74%13.49%14.93%0.45%-0.49%-1.46%28.57%15.88%16.26%12.43%16.17%18.26%61.73%20.29%22.11%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |