CTCP Lilama 18 (lm8)

13.55
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh328,091468,531308,248415,634466,439418,735369,702290,852403,521420,773208,059296,652452,768354,971326,396225,760373,159285,048377,170391,251
4. Giá vốn hàng bán296,701431,639264,289387,483435,637392,930347,218268,834370,283391,425184,687269,329417,859328,882298,595204,802343,951263,319352,093367,265
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,39036,89243,95928,15130,80325,80522,48522,01833,23829,34823,37227,32334,90826,09027,80120,95829,20821,72925,07723,986
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,5031,5091,3401,4261,5431,0682,6481,4271,4711,8172,5631,7131,4592,6091,3271,7972,1621,6321,9962,057
7. Chi phí tài chính9,4608,7679,1967,1727,6336,9737,4377,7669,26412,34613,66113,29712,83111,02410,25310,09010,54710,99311,31512,292
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,9038,6228,1517,1467,1796,9737,1567,7429,26412,26213,66113,29612,46010,72810,5889,89010,19711,13511,33311,718
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,99119,78110,80713,58918,34314,70915,78811,36618,25712,22111,23811,84916,88911,85112,2258,76915,0568,7999,37010,129
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,4439,85325,2968,8166,3695,1911,9084,3137,1886,5971,0363,8906,6475,8246,6503,8975,7673,5696,3883,622
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,9417,8383457,0416,5315,1445,7444,1236,9086,4351,8483,8596,9216,7124,1563,3157,0754,1135,5654,184
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,1456,2312315,5815,0583,9274,4342,9705,1184,3533621,9994,7064,7282,7682,0415,2172,5463,8752,569
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,1456,2312315,5815,0583,9274,4342,9705,1184,3533621,9994,7064,7282,7682,0415,2172,5463,8752,569

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,265,8471,279,3941,296,2311,079,7031,052,3501,114,2011,070,1921,016,9171,061,9221,120,3271,124,0561,062,0181,189,5181,195,9021,164,0241,108,1701,148,1911,216,1371,286,9661,233,899
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,9532,7354,70369,09037,14428,45410,7714,67716,38311,9757,7635,34012,0972,8961,9241,39614,9792,34714,10715,697
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn88,10088,10088,10093,00093,00093,00093,00093,00093,00093,00093,00093,00093,00095,00095,000105,000110,000121,554136,896149,896
III. Các khoản phải thu ngắn hạn670,072723,634738,678539,720459,476439,809398,218403,871457,187495,540390,724418,035543,800497,797478,726418,981462,421424,654463,062389,475
IV. Tổng hàng tồn kho502,233462,801461,261372,589457,179550,797565,484512,285493,205517,662627,882543,166539,089598,670585,778579,358557,305665,583670,485674,629
V. Tài sản ngắn hạn khác1,4892,1233,4895,3045,5512,1412,7193,0842,1472,1514,6872,4771,5321,5392,5963,4363,4871,9992,4164,202
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn114,028118,595118,560125,058133,343138,987147,323152,847157,712157,939159,973157,157167,655167,200174,831185,837194,077204,088214,558216,387
I. Các khoản phải thu dài hạn1,5171,6401,6401,5231,5231,5231,5231,5231,5231,3231,2118468161,7731,7961,7431,7421,8371,8411,842
II. Tài sản cố định70,78271,80272,21876,31181,05784,55690,39295,51698,842104,334106,605102,595108,019113,557119,561125,915132,137137,872143,685148,017
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5895895895895895895895895772681247454454454454454454454
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,19010,19010,19010,19010,19010,19010,19010,19010,19010,19010,19010,19010,20010,20010,20010,20010,20010,20010,20010,200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,94934,37333,92236,44539,98442,12944,62945,02846,58041,82441,84443,51948,62041,21642,82047,52649,54453,72658,37955,875
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,379,8751,397,9891,414,7921,204,7621,185,6931,253,1881,217,5151,169,7641,219,6351,278,2661,284,0291,219,1751,357,1741,363,1011,338,8551,294,0071,342,2691,420,2251,501,5241,450,286
A. Nợ phải trả1,073,8651,096,1231,109,769896,036882,549955,102913,967868,994921,834985,584986,310918,9161,059,1771,072,3111,044,343999,2281,046,9401,130,1131,213,9591,156,837
I. Nợ ngắn hạn1,021,0621,043,6001,057,830892,532878,317950,142908,280862,578914,690977,713979,735918,4021,059,1771,070,4681,040,264993,4111,039,3451,120,2971,201,8551,140,514
II. Nợ dài hạn52,80352,52451,9393,5044,2324,9605,6886,4157,1437,8716,5755141,8434,0795,8167,5969,81612,10316,323
B. Nguồn vốn chủ sở hữu306,010301,865305,023308,725303,144298,086303,548300,770297,801292,683297,719300,258297,996290,790294,512294,779295,328290,112287,566293,449
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,379,8751,397,9891,414,7921,204,7621,185,6931,253,1881,217,5151,169,7641,219,6351,278,2661,284,0291,219,1751,357,1741,363,1011,338,8551,294,0071,342,2691,420,2251,501,5241,450,286
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |