CTCP Lilama 18 (lm8)

13.55
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV328,091468,531308,248415,634466,4391,520,5041,545,7291,329,0051,359,8951,426,6281,357,5601,741,0871,917,5901,690,3341,618,462
Giá vốn hàng bán296,701431,639264,289387,483435,6371,380,1121,444,6191,215,7241,250,1381,326,6281,278,9381,616,7071,775,4041,518,7541,451,468
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV31,39036,89243,95928,15130,803140,392101,110113,281109,757100,00078,623124,380142,186171,580166,994
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh5,4439,85325,2968,8166,36949,40817,78118,71223,18319,3465,47916,57221,56328,07645,125
Tổng lợi nhuận trước thuế4,9417,8383457,0416,53120,16621,54319,05021,26920,93713,28025,38836,11532,43067,110
Lợi nhuận sau thuế 4,1456,2312315,5815,05816,18816,38811,83114,50714,2065,92714,40617,02124,64953,490
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,1456,2312315,5815,05816,18816,38811,83114,50714,2065,92714,40617,02123,49152,632
Tổng tài sản ngắn hạn1,265,8471,279,3941,296,2311,079,7031,052,3501,265,8471,052,3501,061,9221,189,5181,148,1911,352,9861,671,9951,687,4641,522,1881,640,702
Tiền mặt3,9532,7354,70369,09037,1443,95337,14416,38312,09714,9794,57368,10537,1497,83159,677
Đầu tư tài chính ngắn hạn88,10088,10088,10093,00093,00088,10093,00093,00093,000110,000149,896153,217160,719169,316185,613
Hàng tồn kho502,233462,801461,261372,589457,179502,233457,179493,205539,089557,305764,378843,844843,186871,239845,450
Tài sản dài hạn114,028118,595118,560125,058133,343114,028133,343157,712167,655194,077223,745236,620261,934280,625336,070
Tài sản cố định70,78271,80272,21876,31181,05770,78281,05798,842108,019132,137154,539180,653176,851193,354199,047
Đầu tư tài chính dài hạn10,19010,19010,19010,19010,19010,19010,19010,19010,20010,20010,20010,20010,20016,5398,953
Tổng tài sản1,379,8751,397,9891,414,7921,204,7621,185,6931,379,8751,185,6931,219,6351,357,1741,342,2691,576,7311,908,6151,949,3981,802,8131,976,772
Tổng nợ1,073,8651,096,1231,109,769896,036882,5491,073,865882,549921,8341,058,9141,046,9401,285,8511,628,0981,664,4661,519,1791,677,515
Vốn chủ sở hữu306,010301,865305,023308,725303,144306,010303,144297,801298,260295,328290,880280,517284,932283,634299,257

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.72K1.75K1.26K1.55K1.51K0.63K1.53K1.81K2.50K5.61K6.72K6.06K5.11K4.95K2.69K2.19K2K1.52K0.92K0.12K
Giá cuối kỳ16K12.61K12.86K6.76K12.22K8.21K15.10K17.57K14.64K14.70K13.56K12.22K8.93K4.39K3.32K4.32K19K19K19K19K
Giá / EPS (PE)9.28 (lần)7.22 (lần)10.21 (lần)4.37 (lần)8.08 (lần)13.01 (lần)9.84 (lần)9.69 (lần)5.85 (lần)2.62 (lần)2.02 (lần)2.02 (lần)1.75 (lần)0.89 (lần)1.23 (lần)1.97 (lần)9.48 (lần)12.48 (lần)20.59 (lần)161.51 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.10 (lần)0.08 (lần)0.09 (lần)0.05 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.08 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.06 (lần)0.30 (lần)0.27 (lần)0.40 (lần)1 (lần)
Giá sổ sách32.59K32.29K31.72K31.77K31.46K30.98K29.88K30.35K30.21K31.87K30.32K26.41K22.77K19.64K14.65K13.35K13.85K12.87K11.49K1.46K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.49 (lần)0.39 (lần)0.41 (lần)0.21 (lần)0.39 (lần)0.26 (lần)0.51 (lần)0.58 (lần)0.48 (lần)0.46 (lần)0.45 (lần)0.46 (lần)0.39 (lần)0.22 (lần)0.23 (lần)0.32 (lần)1.37 (lần)1.48 (lần)1.65 (lần)13.05 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản91.74%88.75%87.07%87.65%85.54%85.81%87.60%86.56%84.43%83%84.41%84.87%83.94%85.47%89.26%82.16%78.63%57.46%57.21%84.54%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản8.26%11.25%12.93%12.35%14.46%14.19%12.40%13.44%15.57%17%15.59%15.13%16.06%14.53%10.74%17.84%21.37%42.54%42.79%15.46%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn77.82%74.43%75.58%78.02%78%81.55%85.30%85.38%84.27%84.86%83.68%85.18%85.83%85.58%89.43%84.69%76.68%83.59%83.29%95.07%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu350.92%291.13%309.55%355.03%354.50%442.06%580.39%584.16%535.61%560.56%512.82%574.61%605.83%593.36%845.90%553.03%328.74%509.35%498.32%1,930.20%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn22.18%25.57%24.42%21.98%22%18.45%14.70%14.62%15.73%15.14%16.32%14.82%14.17%14.42%10.57%15.31%23.32%16.41%16.71%4.93%
6/ Thanh toán hiện hành123.97%119.81%116.10%112.33%110.47%106.96%105.02%104.04%103.29%101.21%104.52%106.32%107.10%115.55%111.51%105.99%123.59%100.58%101.42%93.17%
7/ Thanh toán nhanh74.79%67.76%62.18%61.42%56.85%46.53%52.02%52.05%44.17%49.05%52.79%44.39%47.96%53.63%40.92%51.98%72.94%44.63%26.11%34.08%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.39%4.23%1.79%1.14%1.44%0.36%4.28%2.29%0.53%3.68%12.40%15.37%20.49%16.72%16.02%22.34%15.32%3.38%3%9.48%
9/ Vòng quay Tổng tài sản110.19%130.37%108.97%100.20%106.28%86.10%91.22%98.37%93.76%81.87%95.42%95.78%98.73%98.90%55.25%82.15%107.77%89.67%69.04%64.13%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn120.12%146.88%125.15%114.32%124.25%100.34%104.13%113.64%111.05%98.64%113.04%112.86%117.63%115.71%61.89%100%137.07%156.06%120.68%75.86%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu496.88%509.90%446.27%455.94%483.07%466.71%620.67%673%595.96%540.83%584.73%646.14%696.87%685.71%522.59%536.48%462.07%546.38%413.08%1,302.03%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho274.80%315.99%246.49%231.90%238.04%167.32%191.59%210.56%174.32%171.68%209.46%177.31%194.48%194.39%79.73%179.05%284.25%257.20%150.29%109.56%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.06%1.06%0.89%1.07%1%0.44%0.83%0.89%1.39%3.25%3.79%3.55%3.22%3.68%3.51%3.06%3.13%2.16%1.94%0.62%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.17%1.38%0.97%1.07%1.06%0.38%0.75%0.87%1.30%2.66%3.62%3.40%3.18%3.64%1.94%2.52%3.38%1.94%1.34%0.40%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.29%5.41%3.97%4.86%4.81%2.04%5.14%5.97%8.28%17.59%22.17%22.93%22.43%25.21%18.35%16.43%14.48%11.83%8.03%8.08%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%1%1%1%%1%1%2%4%4%4%4%4%4%3%4%2%2%1%
Tăng trưởng doanh thu-1.63%16.31%-2.27%-4.68%5.09%-22.03%-9.20%13.44%4.44%5.02%12.19%7.56%17.80%75.88%6.88%11.97%-9.04%48.22%150.42%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-1.22%38.52%-18.45%2.12%139.68%-58.86%-15.36%-27.54%-55.37%-9.90%19.84%18.58%3.15%84.14%22.55%9.42%31.67%64.99%684.48%%
Tăng trưởng Nợ phải trả21.68%-4.26%-12.95%1.14%-18.58%-21.02%-2.18%9.56%-9.44%24.12%10.64%10.02%18.35%-5.98%67.83%62.23%-30.58%14.54%103.78%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.95%1.79%-0.15%0.99%1.53%3.69%-1.55%0.46%-5.22%13.55%23.97%16%15.91%34.04%9.72%-3.56%7.56%12.06%689.33%%
Tăng trưởng Tổng tài sản16.38%-2.78%-10.13%1.11%-14.87%-17.39%-2.09%8.13%-8.80%22.40%12.62%10.87%18%-1.75%58.93%46.88%-24.32%14.13%132.62%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |