CTCP Lilama 18 (lm8)

13.55
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.55
13.55
13.55
13.55
0
32.3K
1.8K
7.7x
0.4x
1% # 5%
0.5
127 Bi
9 Mi
3,373
16.5 - 12.8
883 Bi
303 Bi
291.1%
25.57%
37 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 14.40 100
0 14.45 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.80 (1.30) 28.9%
VCG 23.50 (0.75) 11.3%
LGC 57.50 (3.30) 9.9%
THD 30.60 (0.00) 9.5%
CTD 80.40 (2.20) 7.3%
PC1 26.80 (-0.50) 6.7%
CII 16.65 (0.45) 6.2%
SCG 65.10 (0.20) 5.0%
HHV 12.50 (0.80) 4.6%
DPG 40.85 (-0.15) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.75 (0.80) 2.0%
HBC 5.40 (0.10) 1.9%
LCG 10.10 (0.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,124 (1.69) 0% 44.96 (0.02) 0%
2018 1,168 (1.92) 0% 30 (0.02) 0%
2019 1,232.75 (1.74) 0% 0 (0.01) 0%
2020 1,293.39 (1.36) 0% 0 (0.01) 0%
2021 1,306.32 (1.43) 0% 0 (0.01) 0%
2023 1,262.86 (0.50) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV328,091468,531308,248415,6341,520,5041,545,7291,329,0051,359,8951,426,6281,357,5601,741,0871,917,5901,690,3341,618,462
Tổng lợi nhuận trước thuế4,9417,8383457,04120,16621,54319,05021,26920,93713,28025,38836,11532,43067,110
Lợi nhuận sau thuế 4,1456,2312315,58116,18816,38811,83114,50714,2065,92714,40617,02124,64953,490
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,1456,2312315,58116,18816,38811,83114,50714,2065,92714,40617,02123,49152,632
Tổng tài sản1,379,8751,397,9891,414,7921,204,7621,379,8751,185,6931,219,6351,357,1741,342,2691,576,7311,908,6151,949,3981,802,8131,976,772
Tổng nợ1,073,8651,096,1231,109,769896,0361,073,865882,549921,8341,058,9141,046,9401,285,8511,628,0981,664,4661,519,1791,677,515
Vốn chủ sở hữu306,010301,865305,023308,725306,010303,144297,801298,260295,328290,880280,517284,932283,634299,257


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |