CTCP Lilama 5 (lo5)

0.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn243,119248,204258,840280,306305,031329,298370,462405,000426,649384,338377,550323,515312,366276,601196,167162,885143,098
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6084344751435892645,15114,0335,1933,66857,80914,74712,13332,5496,08711,1877,393
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,95717,95719,261
III. Các khoản phải thu ngắn hạn79,88980,57394,433100,031120,317124,918121,821190,057255,287220,324164,644182,019200,142141,25898,347106,35977,413
IV. Tổng hàng tồn kho162,623167,198163,932180,132184,125204,106243,481200,910165,971157,389137,140113,32571,26697,74789,71040,55752,770
V. Tài sản ngắn hạn khác101019713,4239,5645,0472,0234,7825,522
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn38,37143,17648,13253,29558,43264,04671,24982,10494,700104,100111,430114,119121,762129,819135,892137,324143,305
I. Các khoản phải thu dài hạn252525
II. Tài sản cố định37,05241,85746,76351,79556,89662,51368,32974,28281,12688,69892,310110,083118,463127,477134,690136,337142,352
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,1791,1791,1791,1791,1681,1681,1681,1681,1687083,5344,0163,2801,910608537226
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn14014019032032032032020202020202020202020
VI. Tổng tài sản dài hạn khác49451,4326,63512,36114,64915,542412574429708
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN281,490291,380306,972333,600363,463393,343441,711487,104521,349488,438488,980437,634434,128406,420332,059300,209286,403
A. Nợ phải trả404,065408,614418,240426,298426,658408,834400,544415,438446,439413,812414,680364,880361,671333,420258,491222,143209,645
I. Nợ ngắn hạn404,065408,614418,240426,298426,658408,834400,544415,438425,802380,066363,388311,471299,623297,397199,666150,616124,638
II. Nợ dài hạn20,63733,74751,29253,40962,04836,02358,82571,52885,007
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-122,575-117,234-111,268-92,698-63,195-15,49141,16771,66674,91074,62674,30172,75372,45872,99973,56878,06676,758
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN281,490291,380306,972333,600363,463393,343441,711487,104521,349488,438488,980437,634434,128406,420332,059300,209286,403
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |