CTCP Lilama 5 (lo5)

0.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8,2803,24712,8955,60529,22215,3847,53324,0878,9837,2807,19626,63211,45910,9424,71712,64220,63911,15557,68112,722
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)8,2803,24712,8955,60529,22215,3847,53324,0878,9837,2807,19626,63211,45910,9424,71712,64220,63911,15557,68112,722
4. Giá vốn hàng bán7,6762,48011,6494,17626,04114,3536,36423,9469,15811,57911,69928,78411,0789,0794,56912,52019,17032,16956,37712,536
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6047671,2461,4283,1811,0311,169141-175-4,299-4,503-2,1523821,8631491221,469-21,0141,305186
6. Doanh thu hoạt động tài chính162601221113211121
7. Chi phí tài chính577624684,6574,4084,3455,1544,4835,6805,6825,690
-Trong đó: Chi phí lãi vay577624684,6574,4084,3455,1544,4835,6805,6825,690
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,0651,1281,2201,3043,7881,2191,3281,2861,1351,5791,12286,3341,2021,3091,0561,0951,9001,4182,6861,001
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-460-36121125-623-128-219-1,127-1,309-5,883-5,632-88,483-5,476-3,853-5,251-6,126-4,914-28,111-7,062-6,505
12. Thu nhập khác661881,7237359
13. Chi phí khác1,1531,1581,1701,1853,8011,3641,0821,5831,0821,2821,3001,5861,3881,3231,3491,5802,472266457284
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,153-1,158-1,170-1,185-3,801-1,364-1,082-922-994-1,282-1,300-1,586335-1,323-1,349-845-2,472-266-448-284
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,614-1,519-1,148-1,060-4,424-1,492-1,301-2,049-2,303-7,166-6,932-90,069-5,141-5,176-6,600-6,971-7,386-28,377-7,510-6,789
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,614-1,519-1,148-1,060-4,424-1,492-1,301-2,049-2,303-7,166-6,932-90,069-5,141-5,176-6,600-6,971-7,386-28,377-7,510-6,789
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,614-1,519-1,148-1,060-4,424-1,492-1,301-2,049-2,303-7,166-6,932-90,069-5,141-5,176-6,600-6,971-7,386-28,377-7,510-6,789

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |