CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải (mac)

11.70
-0.20
(-1.68%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh85,62471,95353,22242,82540,62534,44730,30119,11920,96620,57519,69716,59824,49020,79819,71717,02217,14727,41123,06922,002
4. Giá vốn hàng bán76,13866,35947,24337,16534,75830,95327,95020,04817,55414,38314,63213,47420,42217,87216,22915,38118,55625,14220,17421,074
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,4865,5945,9805,6605,8673,4942,351-9293,4126,1925,0643,1244,0692,9263,4881,641-1,4082,2692,896928
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,29045,89223,4199,8385,28010,56336,3699,9692,24420,63112,5614,78147818,2176234136622225169
7. Chi phí tài chính6,9107,8403,703526-2,4163733,93760290224-999811,3881,2391,2322783152230
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,3113,33375434224395791526010742110428342783152230
9. Chi phí bán hàng1,332607134464303137105110123126132115136
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,9458,5055,9874,7076,5234,4513,4092,4392,6992,3011,5323,1492,8626,0626,2592,5203,7772,7903,4862,717
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,59034,53319,69510,2196,9759,20331,3436,5412,66724,29816,1933,77526013,737-3,490-616-5,246-514-608-2,086
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,43834,01619,67310,1707,0619,00231,3186,4913,51824,24116,2273,72228412,553-3,784-625-5,306-506-1,883-2,100
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,51027,41616,4307,5935,4127,40625,7895,1313,89819,32015,1033,72228412,553-3,784-625-5,306-506-1,883-2,100
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,36521,93612,0318,0946,4937,65926,0695,4094,14919,32015,1053,72228412,553-3,784-625-5,306-506-1,883-2,100

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn878,929482,315320,158339,761226,852178,494163,535134,347138,305128,347125,11985,63784,27588,00268,85472,85176,713110,015125,638127,295
I. Tiền và các khoản tương đương tiền458,89816,306105,16084,03141,19263,4847,17434,77126,23821,28917,8431,59112,0073,6115,9945,93713,2757,83814,77413,547
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn305,372380,384142,352156,918115,36545,34593,44772,14586,03978,02677,28949,56931,70034,6004,0777,3484,4863,0003,0003,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn98,11169,19058,00192,19263,76263,05055,44420,00521,37724,60525,27326,45531,15737,29645,64346,12645,45584,37479,63581,620
IV. Tổng hàng tồn kho5,3745,0214,5584,1363,8493,9564,3994,3623,5364,2044,4877,6619,12912,11312,75213,05113,19613,33227,72928,591
V. Tài sản ngắn hạn khác11,17311,41410,0872,4842,6852,6583,0703,0651,1142222263612833813903903021,472501537
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn296,377182,146176,49670,60783,42485,32687,84971,03271,55982,59966,61883,15482,31780,33886,055104,553106,716108,872101,297103,645
I. Các khoản phải thu dài hạn31,56133,15134,80136,45138,10639,50539,50039,50039,50535,00637,26035,01435,00035,00035,02635,00035,27335,00035,07035,070
II. Tài sản cố định131,440135,984109,58131,96233,82034,10635,81829,18028,76417,60218,46319,39721,19524,04223,67224,77426,14927,55027,56429,157
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn9,1419,47929,9799,1259,1259,1254371,7731,5001,0681,0682,6973,317
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn121,5009009009001,2001,2001,8401,8401,84029,82510,71428,53625,86021,04825,42043,03943,85444,21435,21535,215
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,7352,6321,2351,2941,1731,3901,566751,4501671822062632481642393721,040751885
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,175,306664,461496,654410,368310,276263,820251,384205,379209,864210,946191,736168,791166,593168,339154,910177,404183,429218,887226,935230,940
A. Nợ phải trả249,949248,051107,37445,03543,81636,27231,24312,00421,63024,06622,17816,33618,41420,44519,56938,27940,40970,56150,50252,289
I. Nợ ngắn hạn206,449205,45167,14619,55431,61628,47227,24312,00421,63024,06622,17816,33618,41420,44519,56938,27940,40970,56150,50252,289
II. Nợ dài hạn43,50042,60040,22825,48112,2007,8004,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu925,357416,410389,280374,810266,460227,548220,142193,376188,233186,880169,558152,455148,179147,894135,341139,125143,020148,326176,434178,650
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,175,306664,461496,654419,844310,276263,820251,384205,379209,864210,946191,736168,791166,593168,339154,910177,404183,429218,887226,935230,940
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |