CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải (mac)

11.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh253,625124,49176,24382,02789,630115,712157,119180,668195,217182,772135,066108,76183,37177,60291,28466,391121,063159,631122,94365,824
4. Giá vốn hàng bán226,906113,95258,96469,89684,930101,038131,153149,897160,131145,511106,40688,43568,00968,56983,35859,838108,127138,739104,79557,551
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,71910,54017,27912,1314,69914,67425,96030,77135,08637,11628,45020,30215,2198,9857,9266,55412,93520,89318,1478,273
6. Doanh thu hoạt động tài chính89,43862,19340,22119,6596071,8677,0412,0058,72414,5645,2474,9062,4004,3681,9731,3561,3401,53225859
7. Chi phí tài chính18,9791,9681,3843,3754,2071,5922,1931,9512,0991,3131,2922845904,4891,7622,0092,1428,9974,9071,413
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,739400891764651,4631,983931,9651,1851,34012674661,6351,9872,0327,1554,9071,413
9. Chi phí bán hàng1,9961253745095096389281,1271,1281,4992,0261,4531,6931,7752,0272,8794,1922,1091,373
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,14516,8419,81516,83913,92013,62015,70015,95720,86919,71914,74917,52614,78810,3277,1174,7024,5325,4933,2103,050
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)69,03753,79946,30111,202-13,32982014,47013,94119,71529,52116,1565,373789-3,157-755-8285,6483,7438,1802,496
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)78,29653,81847,7078,983-14,7031,23714,79713,05019,68330,01417,0095,4521,9152,164643-8904,1134,9308,0325,764
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)65,95042,49442,0548,983-14,7031,11412,04610,73616,07924,88014,3275,3061,9151,169643-8903,2993,5956,8694,957
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)53,42548,98642,3078,983-14,7031,11412,04610,73616,07924,88014,3275,3061,9151,169643-7233,4833,5956,8694,957

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn878,929226,713138,28984,41177,217124,335149,111155,030140,935123,931108,78162,40145,87858,45561,15386,38468,466104,498104,12147,458
I. Tiền và các khoản tương đương tiền458,89841,20125,83811,99313,1789,27820,51819,46010,18910,67145,2517,7028,5944,0843,6644,8082,9654,0231,5214,121
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn305,372115,36486,43931,7004,4863,0003,0006,0006,0006,5005005005001767,06710,8336,793
III. Các khoản phải thu ngắn hạn98,11163,74621,09431,30445,93380,26384,30888,03895,13588,87146,83643,20027,50144,66433,87839,25724,94860,16755,44135,753
IV. Tổng hàng tồn kho5,3743,8493,5369,13813,19631,22540,70940,09828,93517,27815,6419,7328,2957,93616,16030,85632,83340,09646,4907,200
V. Tài sản ngắn hạn khác11,1732,5531,3822764245705751,4346766115541,2669871,595383630926213668384
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn296,37783,55171,55482,761102,837105,334105,75589,55097,745106,92689,71353,42055,33849,32945,29845,53040,48639,25760,50116,868
I. Các khoản phải thu dài hạn31,56138,10139,50035,01835,03535,05335,05335,02335,72337,02325,009
II. Tài sản cố định131,44033,82028,76420,39026,14931,01533,61338,44944,13446,58338,95929,77929,9535,64817,32020,65423,46022,49841,4774,570
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn9,1419,1251,0682,9763,3172,2523,3572,8292,5582,02574218,3172,0619241,8761,0826,3592,441
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn121,5001,2001,84027,08940,21335,21532,24312,75812,67417,31922,06121,41424,45125,36125,91723,95115,15015,67712,6349,834
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,7351,3051,4502633721,0741,5291,0671,8563,1721,1262031923113124
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,175,306310,264209,843167,172180,053229,669254,866244,580238,680230,857198,494115,820101,215107,784106,451131,914108,952143,755164,62264,325
A. Nợ phải trả249,94945,04821,59818,43940,30348,91463,42456,54160,52151,87043,67037,47927,87136,34036,17762,44754,03292,035145,97351,219
I. Nợ ngắn hạn206,44933,64821,59818,43940,30348,91463,42456,54159,69249,12142,06036,86327,78136,34032,37862,33153,52990,342108,00643,505
II. Nợ dài hạn43,50011,4008292,7491,610616903,7981165031,69337,9677,714
B. Nguồn vốn chủ sở hữu925,357265,216188,245148,733139,750180,754191,442188,040178,159178,987154,82478,34173,34471,44370,27469,46754,92051,72018,64913,106
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,175,306310,264209,843167,172180,053229,669254,866244,580238,680230,857198,494115,820101,215107,784106,451131,914108,952143,755164,62264,325
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |