CTCP Tập đoàn MBG (mbg)

3
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh161,038180,60677,410106,632121,37385,31767,49337,003125,791108,038175,12099,289301,312353,582367,653196,417330,175228,673127,354197,288
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)161,038180,60677,410106,632121,37385,31767,49337,003125,791108,038175,12099,289301,312353,582367,653196,417330,175228,673127,354197,288
4. Giá vốn hàng bán146,358174,57171,48699,19593,30479,18863,57232,448173,296100,878167,48695,527266,892321,272333,883169,605269,656207,818111,637193,542
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,6806,0355,9237,43728,0696,1283,9224,555-47,5057,1607,6343,76234,41932,31033,76926,81260,51920,85615,7173,746
6. Doanh thu hoạt động tài chính8681496240177458691724,0356573311,0964,8566014036,4579,0857712
7. Chi phí tài chính1,9051,3821,2569989849571,0877475075926861,05487242130130836213390199
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,9051,3821,9033529849571,0877475075926861,054872421610289
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh8742,060-4181082,080-697-2,13328-6,727-2,236621,712256109
9. Chi phí bán hàng10911-1312427072931073229161165124128183340379
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,1571,8552,6001,4118,931-12,08110,3872,53916,0183,5182,7325575,7451,9581,2602,4521,8571,1601,2141,169
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,4685,6711,7455,37620,41216,599-8,8031,345-66,9927424,3004,88632,68530,48032,44630,38567,25719,45714,0742,002
12. Thu nhập khác114240240240240240240240214
13. Chi phí khác436654331122931012910580
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4114237234175-193128-53230214-1-29-105-80
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,4645,7851,9825,61020,58716,406-8,6751,292-66,7629564,3004,88632,68430,45032,34130,38567,17719,45714,0742,002
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành80111971-838144-727677638746616,5116,0996,5146,10213,5143,9162,840418
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-178-651,566
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)62311971-65728144-727677638746616,5116,0996,5146,10213,5143,9162,840418
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,8415,6661,9125,67519,85916,262-8,604525-66,7621933,4264,22526,17324,35125,82724,28353,66215,54111,2341,584
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2087-1-7711
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,8205,6571,9055,67619,85916,262-8,604525-66,7561863,4254,22526,17224,35125,82724,28353,66215,54111,2341,584

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |