CTCP Chứng khoán MB (mbs)

26.40
0.20
(0.76%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN21,873,57119,288,75017,302,62216,175,99814,673,78611,511,0799,888,8888,669,6619,739,51111,376,02610,793,46512,137,79710,801,08610,493,3408,741,9297,629,8426,716,0974,845,0514,496,5514,552,603
I. Tài sản tài chính21,853,90619,265,89117,278,88116,150,40214,653,94211,488,0139,861,8378,638,9819,705,14111,327,60510,735,52912,083,90310,749,30010,454,5498,711,5287,585,8956,682,2164,809,8754,462,9514,510,274
II.Tài sản ngắn hạn khác19,66622,86023,74025,59619,84323,06627,05130,68134,37048,42157,93653,89451,78638,79130,40143,94733,88135,17633,60142,329
B.TÀI SẢN DÀI HẠN258,309267,827291,101304,268651,340894,659871,836891,557901,709658,781343,888232,913246,154172,818170,822310,105299,499371,490375,075228,836
I. Tài sản tài chính dài hạn327,320595,320595,320595,320595,320432,320105,00010,00010,00010,000160,000150,000226,750226,75076,750
II. Tài sản cố định155,679167,600182,056191,994206,787191,930170,201183,376191,400111,726117,780120,346121,73260,10165,33553,67653,15345,78846,88149,718
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác102,630100,227109,044112,274117,233107,409106,315112,861114,990114,734121,108112,568114,422102,71795,48796,42996,34698,953101,444102,368
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN22,131,88119,556,57717,593,72216,480,26615,325,12512,405,73810,760,7249,561,21810,641,22012,034,80711,137,35312,370,71011,047,24110,666,1588,912,7527,939,9477,015,5965,216,5414,871,6264,781,439
C. NỢ PHẢI TRẢ15,223,34213,379,66612,185,18311,259,49910,286,9297,540,4276,061,7244,954,9536,156,1888,216,7887,440,5218,759,0717,635,6957,425,3675,855,4705,779,6244,955,2283,253,9642,972,6742,785,230
I. Nợ phải trả ngắn hạn14,161,98612,318,36711,123,94010,853,5899,880,7387,539,1205,890,5714,784,3715,784,0327,635,1436,844,3427,724,0966,798,7976,638,9545,267,1155,606,9934,775,7062,908,0572,426,9872,138,424
II. Nợ phải trả dài hạn1,061,3561,061,2991,061,243405,910406,1911,307171,153170,582372,156581,645596,1791,034,975836,897786,414588,355172,631179,521345,907545,687646,806
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU6,908,5396,176,9115,408,5405,220,7675,038,1964,865,3114,699,0004,606,2654,485,0323,818,0193,696,8323,611,6403,411,5463,240,7913,057,2822,160,3242,060,3681,962,5781,898,9521,996,209
I. Vốn chủ sở hữu6,908,5396,176,9115,408,5405,220,7675,038,1964,865,3114,699,0004,606,2654,485,0323,818,0193,696,8323,611,6403,411,5463,240,7913,057,2822,160,3242,060,3681,962,5781,898,9521,996,209
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU22,131,88119,556,57717,593,72216,480,26615,325,12512,405,73810,760,7249,561,21810,641,22011,137,35312,370,71011,047,24110,666,1588,912,7527,939,9477,015,5965,216,5414,871,6264,781,439
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |