CTCP Chứng khoán MB (mbs)

19.20
0.20
(1.05%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)718,966983,234140,864226,222370,485202,472133,862138,54254,43142,664
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)331,985181,719180,795121,94769,31355,31332,00443,83023,67010,993105,309111,3635,56791,079128,948207,873176,88080,859
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu1,423,1171,056,131664,740767,598646,560318,479310,294309,551264,411190,503
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán923,466628,155614,616716,773931,582350,101250,751398,697315,621149,052110,751120,4566,93947,78756,233234,528192,13335,021
Cộng doanh thu hoạt động3,639,4253,120,3671,815,9591,958,3642,217,7631,115,550943,7681,041,606837,729511,599390,730388,40924,974394,378690,3091,307,066676,257344,483
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)378,130797,14631,08291,804159,725112,11083,58348,811134,46365,486
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh30,54515,63225,63344,18546,38126,79024,92715,0065,4983,203
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán766,107517,457479,006539,114650,574317,932268,922335,989245,643152,834
2.12. Chi phí khác776212-622,1371,295-28,668-8,238-18,943233,68867,878288,580208,91522,011235,0551,184,3741,205,199536,009323,246
Cộng chi phí hoạt động1,108,9031,409,797571,501725,886940,583490,269393,963557,884529,901316,915288,580208,91522,011235,0551,184,3741,205,199536,009323,246
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay844,354541,248369,768393,221319,880187,285174,479183,424189,846116,207
Cộng chi phí tài chính844,354541,248372,596398,879319,880187,285174,479183,424189,952120,304
V. CHI BÁN HÀNG15,8519,9753,2184,6997,6144,8737,4286,9437,1761,792
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN280,734239,698162,451187,503242,857103,09492,318102,91495,25458,31393,403104,0803,483144,65393,78653,22031,84020,867
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG1,396,283925,788711,036648,654712,563332,869280,275194,66818,09116,3588,74775,413-52014,670-587,85148,646108,408370
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ1,415,006930,644716,147660,569736,275336,105288,578202,73224,16816,8189,39575,3942,28714,337-592,12148,646108,408373
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN1,130,872743,553584,016514,206586,811268,705229,802177,35223,96316,6548,25672,7302,28711,872-592,12144,57097,323373

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |