CTCP Chứng khoán MB (mbs)

24.50
-0.20
(-0.81%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN30,570,21830,308,69925,308,69722,156,53021,873,57119,288,75017,302,62216,175,99814,673,78611,511,0799,888,8888,669,6619,739,51111,376,02610,793,46512,137,79710,801,08610,493,3408,741,9297,629,842
I. Tài sản tài chính30,551,10530,288,27925,289,88122,094,00321,853,90619,265,89117,278,88116,150,40214,653,94211,488,0139,861,8378,638,9819,705,14111,327,60510,735,52912,083,90310,749,30010,454,5498,711,5287,585,895
II.Tài sản ngắn hạn khác19,11320,42018,81662,52819,66622,86023,74025,59619,84323,06627,05130,68134,37048,42157,93653,89451,78638,79130,40143,947
B.TÀI SẢN DÀI HẠN206,112226,123242,609252,468258,309267,827291,101304,268651,340894,659871,836891,557901,709658,781343,888232,913246,154172,818170,822310,105
I. Tài sản tài chính dài hạn327,320595,320595,320595,320595,320432,320105,00010,00010,00010,000160,000
II. Tài sản cố định117,057129,135142,502154,670155,679167,600182,056191,994206,787191,930170,201183,376191,400111,726117,780120,346121,73260,10165,33553,676
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác89,05596,988100,10797,798102,630100,227109,044112,274117,233107,409106,315112,861114,990114,734121,108112,568114,422102,71795,48796,429
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN30,776,33030,534,82225,551,30622,408,99822,131,88119,556,57717,593,72216,480,26615,325,12512,405,73810,760,7249,561,21810,641,22012,034,80711,137,35312,370,71011,047,24110,666,1588,912,7527,939,947
C. NỢ PHẢI TRẢ22,781,53123,535,53318,197,30415,229,83815,223,34213,379,66612,185,18311,259,49910,286,9297,540,4276,061,7244,954,9536,156,1888,216,7887,440,5218,759,0717,635,6957,425,3675,855,4705,779,624
I. Nợ phải trả ngắn hạn21,219,95021,974,00817,135,83514,168,42614,161,98612,318,36711,123,94010,853,5899,880,7387,539,1205,890,5714,784,3715,784,0327,635,1436,844,3427,724,0966,798,7976,638,9545,267,1155,606,993
II. Nợ phải trả dài hạn1,561,5821,561,5251,061,4691,061,4121,061,3561,061,2991,061,243405,910406,1911,307171,153170,582372,156581,645596,1791,034,975836,897786,414588,355172,631
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU7,994,7996,999,2897,354,0027,179,1616,908,5396,176,9115,408,5405,220,7675,038,1964,865,3114,699,0004,606,2654,485,0323,818,0193,696,8323,611,6403,411,5463,240,7913,057,2822,160,324
I. Vốn chủ sở hữu7,994,7996,999,2897,354,0027,179,1616,908,5396,176,9115,408,5405,220,7675,038,1964,865,3114,699,0004,606,2654,485,0323,818,0193,696,8323,611,6403,411,5463,240,7913,057,2822,160,324
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU30,776,33030,534,82225,551,30622,408,99822,131,88119,556,57717,593,72216,480,26615,325,12512,405,73810,760,7249,561,21810,641,22011,137,35312,370,71011,047,24110,666,1588,912,7527,939,947
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |