CTCP Chứng khoán MB (mbs)

24.50
-0.20
(-0.81%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,016,1561,162,054792,337668,878757,8553,639,4253,120,3671,815,9591,958,3642,217,7631,115,550943,7681,041,606837,729511,599
Giá vốn hàng bán310,448408,640282,116107,700331,0201,108,9031,409,797571,501725,886940,583490,269393,963557,884529,901316,915
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV705,708753,414510,221561,178426,8352,530,5221,710,5701,244,4581,232,4781,277,180625,281549,805483,722307,828194,684
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh385,172417,769268,104325,238205,9831,396,283925,788711,036648,654712,563332,869280,275194,66818,09116,358
Tổng lợi nhuận trước thuế385,426418,118272,526338,936206,8701,415,006930,644716,147660,569736,275336,105288,578202,73224,16816,818
Lợi nhuận sau thuế 308,170332,627221,055269,021165,3321,130,872743,553584,016514,206586,811268,705229,802177,35223,96316,654
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ308,170332,627221,055269,021165,3321,130,872743,553584,016514,206586,811268,705229,802177,35223,96316,654
Tổng tài sản ngắn hạn30,570,21830,308,69925,308,69722,156,53021,873,57130,570,21821,873,57114,673,7869,739,51110,801,0866,716,0974,521,7513,645,8384,163,5253,322,351
Tiền mặt2,684,2661,754,4141,951,3661,598,3641,773,5442,431,2661,773,544571,249194,936118,31996,949414,572458,450261,747293,050
Đầu tư tài chính ngắn hạn27,671,84728,287,73423,212,84020,381,34819,870,03827,924,84719,870,03813,843,0479,301,69210,493,4196,385,8184,034,6153,117,2913,624,3742,575,997
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn206,112226,123242,609252,468258,309206,112258,309651,340901,859246,154299,499228,506128,982107,755196,119
Tài sản cố định117,057129,135142,502154,670155,679117,057155,679206,787191,400121,73253,15350,22527,19714,91612,459
Đầu tư tài chính dài hạn327,320595,32010,000150,00076,750101,000
Tổng tài sản30,776,33030,534,82225,551,30622,408,99822,131,88130,776,33022,131,88115,325,12510,641,37011,047,2417,015,5964,750,2563,774,8204,271,2803,518,470
Tổng nợ22,781,53123,535,53318,197,30415,229,83815,223,34222,781,53115,223,34210,286,9296,156,3377,635,6954,955,2283,080,4202,314,3482,986,7082,194,293
Vốn chủ sở hữu7,994,7996,999,2897,354,0027,179,1616,908,5397,994,7996,908,5395,038,1964,485,0323,411,5462,060,3681,669,8361,460,4721,284,5731,324,177

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.72K1.30K1.33K1.35K2.19K1.64K1.88K1.45K0.20K0.14K0.07K0.60K0.69K
Giá cuối kỳ26K25.04K16.58K8.02K20.21K6.06K4.28K4.10K4.28K1.43K7.84K10KK
Giá / EPS (PE)15.15 (lần)19.29 (lần)12.43 (lần)5.94 (lần)9.22 (lần)3.71 (lần)2.27 (lần)2.82 (lần)21.81 (lần)10.49 (lần)115.97 (lần)16.79 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.71 (lần)4.60 (lần)4 (lần)1.56 (lần)2.44 (lần)0.89 (lần)0.55 (lần)0.48 (lần)0.62 (lần)0.34 (lần)2.45 (lần)3.14 (lần) (lần)
Giá sổ sách12.14K12.06K11.51K11.78K12.75K12.54K13.67K11.96K10.52K10.84K10.72K10.68K3.20K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.14 (lần)2.08 (lần)1.44 (lần)0.68 (lần)1.59 (lần)0.48 (lần)0.31 (lần)0.34 (lần)0.41 (lần)0.13 (lần)0.73 (lần)0.94 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ659 (Mi)573 (Mi)438 (Mi)381 (Mi)268 (Mi)164 (Mi)122 (Mi)122 (Mi)122 (Mi)122 (Mi)122 (Mi)122 (Mi)122 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản99.33%98.83%95.75%91.52%97.77%95.73%95.19%96.58%97.48%94.43%90.94%88.21%89.74%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản0.67%1.17%4.25%8.48%2.23%4.27%4.81%3.42%2.52%5.57%9.06%11.79%10.26%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn74.02%68.78%67.12%57.85%69.12%70.63%64.85%61.31%69.93%62.36%58.27%57.41%83.99%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu284.95%220.36%204.18%137.26%223.82%240.50%184.47%158.47%232.51%165.71%139.64%134.81%524.74%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn25.98%31.22%32.88%42.15%30.88%29.37%35.15%38.69%30.07%37.64%41.73%42.59%16.01%
6/ Thanh toán hiện hành144.06%154.45%148.51%168.38%158.87%140.63%184.40%248.63%184.44%178.17%195.21%153.69%%
7/ Thanh toán nhanh144.06%154.45%148.51%168.38%158.87%140.63%184.40%248.63%184.44%178.17%195.21%153.69%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn11.46%12.52%5.78%3.37%1.74%2.03%16.91%31.26%11.60%15.72%57.94%56.29%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản11.83%14.10%11.85%18.40%20.08%15.90%19.87%27.59%19.61%14.54%12.46%12.68%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn11.91%14.27%12.38%20.11%20.53%16.61%20.87%28.57%20.12%15.40%13.70%14.37%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu45.52%45.17%36.04%43.66%65.01%54.14%56.52%71.32%65.21%38.64%29.86%29.77%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần31.07%23.83%32.16%26.26%26.46%24.09%24.35%17.03%2.86%3.26%2.11%18.73%40.43%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.67%3.36%3.81%4.83%5.31%3.83%4.84%4.70%0.56%0.47%0.26%2.37%3.46%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.15%10.76%11.59%11.46%17.20%13.04%13.76%12.14%1.87%1.26%0.63%5.57%21.60%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)102%53%102%71%62%55%58%32%5%5%3%35%%
Tăng trưởng doanh thu16.63%71.83%-7.27%-11.70%98.80%18.20%-9.39%24.34%63.75%30.93%0.60%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận52.09%27.32%13.58%-12.37%118.38%16.93%29.57%640.11%43.89%101.72%-88.65%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả49.65%47.99%67.09%-19.37%54.09%60.86%33.10%-22.51%36.11%20.07%3.89%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu15.72%37.12%12.33%31.47%65.58%23.39%14.34%13.69%-2.99%1.18%0.30%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản39.06%44.42%44.01%-3.67%57.47%47.69%25.84%-11.62%21.40%12.19%2.36%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |