CTCP Chứng khoán MB (mbs)

26.30
0.10
(0.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.20
26.20
26.30
26.20
50,100
12.1K
1.3K
20.5x
2.2x
3% # 11%
1.7
15,237 Bi
659 Mi
3,527,048
32.1 - 22.3
15,223 Bi
6,909 Bi
220.4%
31.22%
1,774 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.30 3,900 26.40 72,900
26.20 21,800 26.50 101,200
26.10 88,300 26.60 96,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 30.95 (0.00) 21.5%
VCI 36.15 (0.00) 12.6%
VND 18.60 (0.00) 10.6%
SHS 18.90 (0.20) 9.8%
HCM 23.45 (0.00) 9.1%
VIX 22.05 (0.00) 8.5%
MBS 26.30 (0.10) 7.3%
FTS 32.45 (0.00) 5.5%
BSI 38.30 (0.00) 4.7%
CTS 30.90 (0.00) 2.3%
VDS 18.30 (0.00) 1.6%
AGR 16.00 (0.00) 1.5%
TVS 14.40 (0.00) 1.4%
ORS 13.85 (0.00) 1.4%
APG 10.30 (0.00) 1.3%
BVS 30.00 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 26.30 0.20 26,300 26,300
09:11 26.30 0.20 3,000 29,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 752.70 (0.84) 0% 20.16 (0.02) 0%
2018 881 (1.04) 0% 160 (0.18) 0%
2019 1,171.10 (0.94) 0% 360 (0.23) 0%
2020 720 (1.12) 0% 0 (0.27) 0%
2021 1,500 (2.22) 0% 0 (0.59) 0%
2022 3,027 (1.96) 0% 0 (0.51) 0%
2023 2,700 (0.74) 0% 0 (0.24) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV757,855805,539883,359673,6143,120,3671,815,9591,958,3642,217,7631,115,550943,7681,041,606837,729511,599390,730
Tổng lợi nhuận trước thuế206,870223,521270,633229,620930,644716,147660,569736,275336,105288,578202,73224,16816,8189,395
Lợi nhuận sau thuế 165,332178,931216,720182,571743,553584,016514,206586,811268,705229,802177,35223,96316,6548,256
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ165,332178,931216,720182,571743,553584,016514,206586,811268,705229,802177,35223,96316,6548,256
Tổng tài sản22,131,88119,556,57717,593,72216,480,26622,131,88115,325,12510,641,37011,047,2417,015,5964,750,2563,774,8204,271,2803,518,4703,136,134
Tổng nợ15,223,34213,379,66612,185,18311,259,49915,223,34210,286,9296,156,3377,635,6954,955,2283,080,4202,314,3482,986,7082,194,2931,827,450
Vốn chủ sở hữu6,908,5396,176,9115,408,5405,220,7676,908,5395,038,1964,485,0323,411,5462,060,3681,669,8361,460,4721,284,5731,324,1771,308,684


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |