CTCP In và Bao bì Mỹ Châu (mcp)

26.90
-0.20
(-0.74%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn295,421243,233237,777229,113238,738227,700212,981219,137222,294254,483310,352290,372244,557250,021226,042256,015320,110328,678274,437631,295
I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,92818,5836,9313,75211,11210,1206,06814,1475,2679,74956,35428,10424,52611,81621,85210,89754,91718,95445,53935,526
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn85,00061,00047,00031,00025,00025,0003,20027,2007,20041,20022,20056,00071,000105,00079,00058,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn130,12575,602100,24996,15290,35996,76896,43797,61693,64499,54596,254106,138100,64286,38975,69079,06082,09189,40750,811439,347
IV. Tổng hàng tồn kho62,15586,88082,06896,592110,20790,850106,973104,142120,245143,536150,729127,330110,453109,293105,138108,565110,849114,73597,60093,989
V. Tài sản ngắn hạn khác1,2131,1681,5291,6172,0594,9633,5043,2323,1381,6533,8151,6011,7361,3241,1611,4921,2545821,4874,433
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn23,47673,45076,80878,38680,54981,57882,98586,21389,03583,90086,64886,51689,23990,79294,85196,63452,71755,73159,33463,827
I. Các khoản phải thu dài hạn55555555-166555555555515
II. Tài sản cố định17,04719,68022,31323,36425,95627,75929,09831,69734,62730,05232,62833,21535,67538,91442,49945,72649,41853,03456,91260,581
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn602914
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,97248,98448,98448,98448,98448,79848,79848,79848,79848,98448,98448,98448,98448,98448,98448,5457077077071,527
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,4524,7815,5066,0345,6045,0155,0835,7125,7754,7995,0024,2994,5752,8893,3642,3582,5871,9851,7091,704
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN318,898316,683314,585307,499319,286309,278295,965305,349311,329338,383397,000376,889333,796340,813320,893352,649372,827384,409333,771695,122
A. Nợ phải trả42,60152,86954,97252,52070,40562,15257,01271,83479,263111,054171,200150,921110,803122,94495,789134,247158,876176,683130,034497,097
I. Nợ ngắn hạn42,60152,86954,97252,52070,40562,15257,01271,83479,263111,054171,200150,921110,803122,94495,789134,247158,876176,683130,034497,097
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu276,297263,814259,613254,980248,881247,126238,953233,516232,066227,329225,800225,968222,993217,869225,104218,402213,951207,725203,737198,025
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN318,898316,683314,585307,499319,286309,278295,965305,349311,329338,383397,000376,889333,796340,813320,893352,649372,827384,409333,771695,122
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |