CTCP Gỗ MDF VRG - Quảng Trị (mdf)

5
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh987,0081,025,434785,2521,292,2041,122,056917,1741,013,1811,057,1021,053,073588,417408,359394,650363,383417,876344,846262,316221,723143,968124,266
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4801,1085434,3352,5153,6678,5262,3603,8254,6844,0569349182,2891,390123537253161
3. Doanh thu thuần (1)-(2)986,5291,024,326784,7091,287,8701,119,541913,5071,004,6541,054,7421,049,248583,733404,302393,716362,464415,587343,456262,193221,186143,715124,105
4. Giá vốn hàng bán901,887922,625694,2051,158,297903,517758,881805,005833,916806,341441,267293,374284,936283,383298,788242,436197,249180,461117,715100,072
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)84,642101,70190,504129,573216,024154,626199,649220,826242,906142,465110,928108,78179,081116,799101,01964,94440,72526,00024,033
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,0465,6422,6221,5596255761,1961,4587221,5285,0857,6918,72010,97011,0942,37054156469
7. Chi phí tài chính17,49726,94038,14631,41029,87750,68065,50465,08668,45531,4822,6084892511,3133,1524,1776,8209,21511,696
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,09824,68837,79531,01429,85350,55165,15262,10968,01131,3601,7788252,7204,0626,7989,214
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng45,50366,45768,56577,68358,87060,45084,254101,433130,18775,29559,87064,07847,23766,49242,55326,86321,61010,6548,475
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,10015,80712,87915,33016,04512,03216,68518,14715,44314,27012,02610,3737,9007,7077,7344,5444,6333,2792,671
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,588-1,861-26,4656,710111,85632,04034,40137,61729,54422,94641,50941,53132,41352,25758,67431,7297,7163,0081,660
12. Thu nhập khác1,1375,4674691,4059383,628253198051,823191,8651,3734976403821,594270479
13. Chi phí khác5752152867808,6663,9831651,6102,3393861,0395421,8081,19748317,667230427
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5635,251183624-7,728-3558919-805-516-367827831-1,311-557-101-1733952
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,1503,390-26,2827,334104,12831,68534,49037,63728,73922,43141,14242,35833,24550,94658,11731,6277,5433,0481,712
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,72718,2556,6636,9698,1133,9191,7183,6414,4493,9713,9514,405805
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,72718,2556,6636,9698,1133,9191,7183,6414,4493,9713,9514,405805
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,1503,390-26,2825,60785,87325,02227,52029,52324,82020,71337,50037,90929,27346,99553,71230,8227,5433,0481,712
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,1503,390-26,2825,60785,87325,02227,52029,52324,82020,71337,50037,90929,27346,99553,71230,8227,5433,0481,712

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn381,835319,735458,941401,280416,917301,180421,746409,453377,108341,244263,432439,273247,438200,155179,799100,15960,70864,60961,540
I. Tiền và các khoản tương đương tiền43,62038,32916,01649,48137,63268,60437,83612,36129,82049,67053,771184,633132,032123,707111,46159,7039,8862,35411,036
1. Tiền43,62038,32915,11649,48137,63268,60437,83612,36129,82049,67043,77140,62232,96421,49932,21910,7059,8862,354
2. Các khoản tương đương tiền90010,000144,01199,069102,20879,24248,998
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,05510,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,05510,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn132,481106,917159,269105,49726,63841,803134,474145,238130,158100,87781,634195,26253,89541,94718,48423,28824,68519,12133,896
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng113,03982,069126,03098,85419,94232,908130,711101,73373,44766,79925,31536,07123,97524,7381,8685,77215,545
2. Trả trước cho người bán3,9878,60816,5107,3159,7986,8384,49238,83712,75513,43949,262155,02924,85814,05115,09415,8809,177
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác18,32318,15918,1371,7452,0086,9033,7306,23245,52722,2098,7165,8216,5694,6653,6613,0491,937
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,867-1,919-1,408-2,417-5,111-4,845-4,459-1,565-1,570-1,570-1,659-1,659-1,508-1,508-2,139-1,414-1,975
IV. Tổng hàng tồn kho192,678156,680269,743239,517348,096185,163242,321246,436212,037173,392118,11650,27560,14933,59748,29516,96225,96242,20016,266
1. Hàng tồn kho195,475159,646270,732240,823348,096185,163243,307246,436212,037173,392118,11650,27560,14933,59748,29516,96225,962
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,797-2,966-990-1,306-986
V. Tài sản ngắn hạn khác12,0007,80913,9136,7844,5515,6107,1155,4185,09217,3049,9109,1021,3619041,560206176934342
1. Chi phí trả trước ngắn hạn12,0007,80913,8216,7724,5385,6067,0863,4454,6361,1031,4402,965741347
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,3648,1068241,243
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9112134301,9734568,83836415921128206
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác5,155598429317176
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn675,171715,629761,858839,494888,460979,0871,049,9851,092,6101,184,7291,186,5451,087,690257,885213,705254,793295,259336,927380,638413,251420,346
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định626,327670,600717,314783,310872,672965,9581,034,7111,068,7701,063,6241,108,967104,137164,160188,753238,411275,766328,272375,690404,429415,114
1. Tài sản cố định hữu hình625,983670,246716,882782,686871,657964,4681,032,5801,067,0261,062,0501,107,990103,734163,699188,492238,378275,591328,085375,490404,218415,055
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình3443544326231,0151,4892,1311,7451,5739774024622603317618819921160
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn6542633256567001,1067,149105,18567,191974,38084,18618,8837,47410,9593,3367752681,063
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn974,380
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6542633256567001,1067,149105,18567,191
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,000500
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh3,0003,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác45,77841,60241,21153,12812,7329,43011,16813,69112,9207,3876,1746,5396,0698,9088,5345,3194,1738,5543,668
1. Chi phí trả trước dài hạn23,57312,77612,51715,78812,7329,43011,16813,69112,9207,3876,1746,5396,0698,9088,5345,3194,173
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại37,341
3. Tài sản dài hạn khác22,20528,82728,694
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,057,0051,035,3641,220,7981,240,7741,305,3771,280,2681,471,7311,502,0641,561,8371,527,7891,351,122697,159461,143454,947475,059437,087441,346477,860481,886
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả403,838390,347580,229571,194580,333595,494803,714824,358886,219872,637703,992148,16435,65529,23164,32275,181108,579149,900170,420
I. Nợ ngắn hạn403,838390,347580,229539,585438,724343,885442,106362,749365,610249,70773,02561,07835,65529,23164,11938,56647,04961,33555,476
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn313,102311,139448,021451,488300,699238,578333,635247,421245,589143,69036,53724,00030,294
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn39,20543,396105,51744,10161,43347,43050,95972,73367,11764,22246,83927,90113,05716,52214,1525,1879,471
4. Người mua trả tiền trước13,6052,9626046292317,8915,8342,2175,1053,0416708,3723,3651,2969,1154,7294
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,8993,5581,6558,73514,88512,0488,7918,283501943221,6135,3824,9242,54199989
6. Phải trả người lao động9,8033,9802,98317,07625,65814,31613,71018,26116,95817,50310,47112,6726,2012,3053,1321,9211,575
7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,7666,3224,0602,6563,2065,5675,6176,5236,9108,386
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác15,18918,64815,4708,10825,83179717,3522,04719,48211,70213,33910,8116,3804,0551,0951,8785,539
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2703412,4636,9596,0907,2566,2085,2654,3989691,385-2911,269129-2,454-14976
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn31,609141,609251,609361,609461,609520,609622,930630,96787,08720336,61561,53088,565114,944
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn31,609141,609251,609361,609461,609520,609622,930630,96787,08736,53761,485
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm2037746
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu653,167645,017640,569669,580725,045684,774668,017677,706675,618655,152647,130548,994425,488425,716410,737361,906332,767327,960311,466
I. Vốn chủ sở hữu653,167645,017640,569669,580725,045684,774668,017677,706675,618655,152647,130548,994425,488425,716410,737361,906332,767327,960311,466
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu551,136551,136551,136551,136551,136551,136551,136551,136551,136551,136551,136450,399344,460344,460344,460344,460344,460344,460331,000
2. Thặng dư vốn cổ phần12,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-143-5766
8. Quỹ đầu tư phát triển100,837100,837100,837100,837100,837105,34193,77684,91977,47471,26159,95438,10929,32716,533351152152
9. Quỹ dự phòng tài chính10,42810,4285,728357152152
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-10,806-18,956-23,4045,60761,07216,29711,10529,65135,00820,75524,04038,05929,27346,99553,7125,718-24,004-28,500-31,534
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,057,0051,035,3641,220,7981,240,7741,305,3771,280,2681,471,7311,502,0641,561,8371,527,7891,351,122697,159461,143454,947475,059437,087441,346477,860481,886
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |