CTCP Gỗ MDF VRG - Quảng Trị (mdf)

5.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.50
5.50
5.50
5.50
100
11.7K
0.1K
100x
0.5x
0% # 1%
2.7
331 Bi
55 Mi
851
9.3 - 5.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.50 600 5.80 300
4.70 1,400 6.10 100
0.00 0 6.30 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 5.50 0 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 988.28 (1.05) 0% 22.57 (0.02) 0%
2018 1,039.39 (1.06) 0% 29.82 (0.03) 0%
2019 1,070.67 (1.01) 0% 25.78 (0.03) 0%
2020 1,011.83 (0.92) 0% 0 (0.03) 0%
2021 977.97 (1.12) 0% 0 (0.09) 0%
2022 1,294.97 (1.29) 0% 70.43 (0.00) 0%
2023 1,311.42 (0.33) 0% 50.25 (-0.02) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV323,042239,756196,573227,637987,0081,025,434785,2521,292,2041,122,056917,1741,013,1811,057,1021,053,073588,417
Tổng lợi nhuận trước thuế4,8691,1731,4476628,1503,390-26,2827,334104,12831,68534,49037,63728,73922,431
Lợi nhuận sau thuế 4,8691,1731,4476628,1503,390-26,2825,60785,87325,02227,52029,52324,82020,713
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,8691,1731,4476628,1503,390-26,2825,60785,87325,02227,52029,52324,82020,713
Tổng tài sản1,056,9741,068,9771,092,7511,043,4261,057,0051,035,3641,220,7981,240,7741,305,3771,280,2681,471,7311,502,0641,561,8371,527,789
Tổng nợ403,807420,679445,625397,747403,838390,347580,229571,194580,333595,494803,714824,358886,219872,637
Vốn chủ sở hữu653,167648,298647,125645,679653,167645,017640,569669,580725,045684,774668,017677,706675,618655,152


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |