| Chỉ tiêu | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 253,267 | 253,393 | 299,328 | 357,761 | 345,260 | 301,697 | 438,944 | 472,599 | 458,474 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 42,611 | 35,737 | 42,357 | 31,151 | 43,534 | 13,782 | 107,025 | 60,531 | 81,183 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 12,000 | 24,000 | 12,000 | 20,000 | 20,000 | 57,400 | 57,400 | 92,400 | 92,400 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 99,241 | 110,844 | 137,428 | 187,346 | 164,372 | 143,181 | 182,096 | 210,926 | 168,374 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 87,677 | 70,795 | 93,473 | 105,100 | 102,890 | 73,699 | 77,951 | 94,415 | 102,221 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 11,739 | 12,018 | 14,070 | 14,164 | 14,464 | 13,636 | 14,472 | 14,327 | 14,295 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 250,712 | 250,605 | 251,267 | 252,173 | 254,714 | 255,644 | 251,878 | 242,729 | 240,013 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 4,293 | 4,293 | 4,223 | 4,223 | 4,363 | 4,403 | 4,403 | 4,403 | 4,363 |
| II. Tài sản cố định | 34,441 | 35,973 | 37,706 | 40,634 | 42,628 | 44,640 | 46,643 | 48,834 | 51,135 |
| III. Bất động sản đầu tư | 1,881 | 1,951 | 2,025 | ||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 177,699 | 176,281 | 175,189 | 171,735 | 171,127 | 169,859 | 162,436 | 150,370 | 130,085 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 32,398 | 32,107 | 32,124 | 35,581 | 36,596 | 36,741 | 38,395 | 39,122 | 54,430 |
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 503,980 | 503,998 | 550,595 | 609,934 | 599,974 | 557,341 | 690,822 | 715,328 | 698,487 |
| A. Nợ phải trả | 173,181 | 176,102 | 226,183 | 278,908 | 272,684 | 234,177 | 371,073 | 392,700 | 376,486 |
| I. Nợ ngắn hạn | 173,181 | 176,102 | 226,183 | 278,908 | 272,684 | 234,177 | 371,073 | 392,700 | 376,486 |
| II. Nợ dài hạn | |||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 330,799 | 327,896 | 324,413 | 331,026 | 327,290 | 323,164 | 319,749 | 322,628 | 322,002 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 503,980 | 503,998 | 550,595 | 609,934 | 599,974 | 557,341 | 690,822 | 715,328 | 698,487 |