CTCP Dược Trung ương Mediplantex (med)

20.40
-2.10
(-9.33%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn253,267253,393299,328357,761345,260301,697438,944472,599458,474
I. Tiền và các khoản tương đương tiền42,61135,73742,35731,15143,53413,782107,02560,53181,183
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,00024,00012,00020,00020,00057,40057,40092,40092,400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn99,241110,844137,428187,346164,372143,181182,096210,926168,374
IV. Tổng hàng tồn kho87,67770,79593,473105,100102,89073,69977,95194,415102,221
V. Tài sản ngắn hạn khác11,73912,01814,07014,16414,46413,63614,47214,32714,295
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn250,712250,605251,267252,173254,714255,644251,878242,729240,013
I. Các khoản phải thu dài hạn4,2934,2934,2234,2234,3634,4034,4034,4034,363
II. Tài sản cố định34,44135,97337,70640,63442,62844,64046,64348,83451,135
III. Bất động sản đầu tư1,8811,9512,025
IV. Tài sản dở dang dài hạn177,699176,281175,189171,735171,127169,859162,436150,370130,085
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,39832,10732,12435,58136,59636,74138,39539,12254,430
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN503,980503,998550,595609,934599,974557,341690,822715,328698,487
A. Nợ phải trả173,181176,102226,183278,908272,684234,177371,073392,700376,486
I. Nợ ngắn hạn173,181176,102226,183278,908272,684234,177371,073392,700376,486
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu330,799327,896324,413331,026327,290323,164319,749322,628322,002
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN503,980503,998550,595609,934599,974557,341690,822715,328698,487
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |