CTCP Thép Mê Lin (mel)

7.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn656,321632,543645,132616,864572,079551,895521,265592,940559,585
I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,2219,09541,6677,3498,1562,6113,7415,89915,407
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn101,60897,83841,92980,35280,69971,34871,96084,94283,791
IV. Tổng hàng tồn kho533,422523,075554,570523,758480,524474,537444,298494,783454,606
V. Tài sản ngắn hạn khác4,0702,5346,9665,4052,7003,3991,2677,3165,781
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn72,83170,64372,61774,67476,41878,22080,10381,87483,864
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định62,20260,50062,24963,84065,44166,40268,00369,60871,218
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn6406406402,328
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,62910,14310,36910,83410,97711,17811,45911,62510,318
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN729,152703,185717,750691,538648,497630,115601,367674,814643,449
A. Nợ phải trả469,854447,945463,478439,116397,302379,401351,549426,111396,688
I. Nợ ngắn hạn467,190445,195460,470436,467394,653376,752348,795423,178393,482
II. Nợ dài hạn2,6632,7503,0082,6492,6492,6492,7542,9343,206
B. Nguồn vốn chủ sở hữu259,298255,240254,272252,423251,195250,714249,818248,703246,761
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN729,152703,185717,750691,538648,497630,115601,367674,814643,449
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |