Tổng Công ty Đức Giang - CTCP (mgg)

25.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,765,0901,988,7441,917,9951,636,5002,546,495
2. Các khoản giảm trừ doanh thu48832,5886,227797
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,765,0421,988,6611,915,4071,630,2732,545,698
4. Giá vốn hàng bán1,550,7591,733,6731,633,2071,413,8762,273,449
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)214,283254,987282,200216,397272,250
6. Doanh thu hoạt động tài chính43,02639,04725,20910,81419,822
7. Chi phí tài chính31,11139,08810,1849,1729,700
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,8015,2933,7584,3745,663
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh6,2827,9462,7701,17813,352
9. Chi phí bán hàng59,55768,252136,29196,195112,438
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp146,383152,305131,821110,758119,008
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)26,54042,33631,88312,26464,278
12. Thu nhập khác8909036939,1361,875
13. Chi phí khác60817140432229
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2827326548,7051,647
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,82243,06732,53620,96865,925
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,0897,1423,8893,5839,654
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại566-148716602-54
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,6556,9944,6054,1869,600
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,16636,07327,93116,78356,325
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,16636,07327,93116,78356,325

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |