Tổng Công ty Đức Giang - CTCP (mgg)

26.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.50
26.50
26.50
26.50
0
25.9K
2.6K
9.7x
1.0x
3% # 10%
2.2
225 Bi
9 Mi
709
30.5 - 21.5
689 Bi
233 Bi
296.3%
25.23%
267 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.80 500 27.50 500
25.50 200 27.90 300
24.50 5,000 28.00 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.70 (0.70) 23.2%
ACV 48.50 (-0.50) 22.1%
MCH 149.80 (9.80) 13.6%
MVN 50.30 (0.20) 7.6%
BSR 32.75 (-2.45) 5.6%
VEA 33.90 (-0.10) 5.5%
FOX 74.30 (0.60) 4.9%
VEF 95.30 (1.40) 3.8%
SSH 75.30 (-13.20) 3.6%
PGV 24.50 (-0.50) 2.3%
MSR 47.50 (-4.90) 2.1%
DNH 44.70 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 3,257 (2.46) 0% 0.04 (0.03) 90%
2019 3,268 (2.55) 0% 48 (0.06) 0%
2021 2,308 (1.92) 0% 0.03 (0.03) 93%
2022 2,589 (0) 0% 0.03 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,534,1241,765,0901,988,7441,917,9951,636,5002,546,495
Tổng lợi nhuận trước thuế30,63826,82243,06732,53620,96865,925
Lợi nhuận sau thuế 26,48223,16636,07327,93116,78356,325
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ26,48223,16636,07327,93116,78356,325
Tổng tài sản966,127921,9241,013,2211,000,015966,127921,9241,013,2211,000,015822,158930,962877,995770,899826,302817,725
Tổng nợ712,703689,314786,510779,959712,703689,314786,510779,959602,574675,275646,096537,816592,016602,392
Vốn chủ sở hữu253,424232,610226,711220,055253,424232,610226,711220,055219,584255,687231,900233,083234,286215,333


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |