Tổng Công ty Đức Giang - CTCP (mgg)

26.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,534,1241,765,0901,988,7441,917,9951,636,5002,546,495
Giá vốn hàng bán1,324,4271,550,7591,733,6731,633,2071,413,8762,273,449
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV209,567214,283254,987282,200216,397272,250
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh30,07626,54042,33631,88312,26464,278
Tổng lợi nhuận trước thuế30,63826,82243,06732,53620,96865,925
Lợi nhuận sau thuế 26,48223,16636,07327,93116,78356,325
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ26,48223,16636,07327,93116,78356,325
Tổng tài sản ngắn hạn794,043757,114861,085850,633671,805794,043757,114861,085850,633671,805780,387733,073593,423637,060676,834
Tiền mặt198,259266,782281,343236,869291,442198,259266,782281,343236,869291,442221,117131,32495,521107,710187,551
Đầu tư tài chính ngắn hạn20,00020,00020,00020,00048,69926,73225,25223,921
Hàng tồn kho120,17124,726173,133168,797124,083120,17124,726173,133168,797124,083257,441286,241272,139227,833175,219
Tài sản dài hạn172,084164,810152,136149,382150,353172,084164,810152,136149,382150,353150,575144,922177,476189,243140,891
Tài sản cố định43,75639,14031,80126,44530,81543,75639,14031,80126,44530,81523,30227,71731,90031,64727,443
Đầu tư tài chính dài hạn120,915118,459115,536110,904111,995120,915118,459115,536110,904111,995117,511107,356125,331143,027103,940
Tổng tài sản966,127921,9241,013,2211,000,015822,158966,127921,9241,013,2211,000,015822,158930,962877,995770,899826,302817,725
Tổng nợ712,703689,314786,510779,959602,574712,703689,314786,510779,959602,574675,275646,096537,816592,016602,392
Vốn chủ sở hữu253,424232,610226,711220,055219,584253,424232,610226,711220,055219,584255,687231,900233,083234,286215,333

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.94K2.57K4.01K3.10K1.86K7.84K
Giá cuối kỳ24.20K34.70K29.54K29.91K42.92K44.37K
Giá / EPS (PE)8.22 (lần)13.48 (lần)7.37 (lần)9.64 (lần)23.02 (lần)5.66 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.14 (lần)0.18 (lần)0.13 (lần)0.14 (lần)0.24 (lần)0.13 (lần)
Giá sổ sách28.16K25.85K25.19K24.45K24.40K35.61K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.86 (lần)1.34 (lần)1.17 (lần)1.22 (lần)1.76 (lần)1.25 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)7 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản82.19%82.12%84.98%85.06%81.71%83.83%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản17.81%17.88%15.02%14.94%18.29%16.17%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn73.77%74.77%77.62%77.99%73.29%72.54%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu281.23%296.34%346.92%354.44%274.42%264.10%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn26.23%25.23%22.38%22.01%26.71%27.46%
6/ Thanh toán hiện hành111.97%110.41%109.90%109.50%111.94%115.88%
7/ Thanh toán nhanh95.02%106.80%87.80%87.77%91.27%77.65%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn27.96%38.90%35.91%30.49%48.56%32.83%
9/ Vòng quay Tổng tài sản158.79%191.46%196.28%191.80%199.05%273.53%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn193.20%233.13%230.96%225.48%243.60%326.31%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu605.36%758.82%877.22%871.60%745.27%995.94%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,102.12%6,271.77%1,001.35%967.56%1,139.46%883.10%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.73%1.31%1.81%1.46%1.03%2.21%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.74%2.51%3.56%2.79%2.04%6.05%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.45%9.96%15.91%12.69%7.64%22.03%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%1%2%2%1%2%
Tăng trưởng doanh thu-13.09%-11.25%3.69%17.20%-35.74%%
Tăng trưởng Lợi nhuận14.31%-35.78%29.15%66.42%-70.20%%
Tăng trưởng Nợ phải trả3.39%-12.36%0.84%29.44%-10.77%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8.95%2.60%3.02%0.21%-14.12%%
Tăng trưởng Tổng tài sản4.79%-9.01%1.32%21.63%-11.69%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |