CTCP Khu Công nghiệp Cao su Bình Long (mh3)

27.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh97,80493,648154,47682,32172,608105,076138,514173,50035,06224,28818,83314,6709,2746,871
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)97,80493,648154,47682,32172,608105,076138,514173,50035,06224,28818,83314,6709,2746,871
4. Giá vốn hàng bán65,88856,380117,64846,14542,06954,96652,88664,84916,28412,0799,3426,9786,6214,193
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,91637,26836,82736,17630,53950,11085,628108,65118,77812,2099,4927,6922,6532,678
6. Doanh thu hoạt động tài chính38,47139,36741,06730,82629,59440,69345,60640,42733,84129,03326,10819,02110,92715,549
7. Chi phí tài chính23231951,3174061,03578419486
-Trong đó: Chi phí lãi vay1951,3174061,035771194
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng96969696962282,7822,8632,7672,528765487774282
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,22619,77322,4918,89211,01518,56530,69412,39611,71510,18010,8227,9936,2433,941
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)52,06156,76655,30458,01249,01971,81496,441133,41237,10227,75023,81918,2256,56213,998
12. Thu nhập khác1,5768219284912,0841,6386,797820402315164264919
13. Chi phí khác28144111732,1495414435229242559160231
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,548677918318-651,6336,38338517274-3941049-212
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)53,60957,44256,22258,32948,95473,448102,824133,79737,27427,82423,42518,3306,57113,787
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,98411,64511,0319,4787,48710,32120,15824,2626,8275,4615,3024,0741,6752,967
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,98411,64511,0319,4787,48710,32120,15824,2626,8275,4615,3024,0741,6752,967
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)42,62545,79845,19248,85141,46863,12782,666109,53530,44722,36318,12314,2554,89610,819
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)42,62545,79845,19248,85141,46863,12782,666109,53530,44722,36318,12314,2554,89610,819

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |