CTCP Khu Công nghiệp Cao su Bình Long (mh3)

29.10
0.10
(0.34%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh93,648154,47682,32172,608105,076138,514173,50035,06224,28818,83314,6709,2746,871
4. Giá vốn hàng bán56,380117,64846,14542,06954,96652,88664,84916,28412,0799,3426,9786,6214,193
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)37,26836,82736,17630,53950,11085,628108,65118,77812,2099,4927,6922,6532,678
6. Doanh thu hoạt động tài chính39,36741,06730,82629,59440,69345,60640,42733,84129,03326,10819,02110,92715,549
7. Chi phí tài chính3231951,3174061,03578419486
-Trong đó: Chi phí lãi vay1951,3174061,035771194
9. Chi phí bán hàng969696962282,7822,8632,7672,528765487774282
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,77322,4918,89211,01518,56530,69412,39611,71510,18010,8227,9936,2433,941
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)56,76655,30458,01249,01971,81496,441133,41237,10227,75023,81918,2256,56213,998
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)57,44256,22258,32948,95473,448102,824133,79737,27427,82423,42518,3306,57113,787
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)45,79845,19248,85141,46863,12782,666109,53530,44722,36318,12314,2554,89610,819
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)45,79845,19248,85141,46863,12782,666109,53530,44722,36318,12314,2554,89610,819

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn838,305908,999612,628581,801629,294691,062622,872557,256507,459480,776327,666213,318221,542
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,863341,02445,48315,63494,53150,82620,0404,13030,50114,68559,987165,961126,544
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn810,200532,385533,222519,184482,381580,908571,349523,053450,723425,500208,45017,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn23,71732,93032,54944,34752,08958,75831,27629,76925,68240,59157,59546,66677,406
IV. Tổng hàng tồn kho368177962879259
V. Tài sản ngắn hạn khác2,1572,4831,2782,3492015112073035521,635691593
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn368,632382,100379,924364,268339,919301,118319,353228,252204,485212,906178,097132,16594,685
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định94,08899,36068,27173,74177,49952,88256,56260,72357,69070,17862,83150,035988
III. Bất động sản đầu tư133,253133,255105,432109,407108,69989,16695,97297,94292,30995,90463,14267,27650,018
IV. Tài sản dở dang dài hạn23,16323,50973,38749,38320,09731,99516,07115,46227,5747,21618,8096,16037,318
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,00013,50015,37017,37048,57039,0043,8702,00023,50021,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác118,128118,975119,334116,367116,25378,505111,74450,25424,91116,10712,3148,6956,361
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,206,9371,291,098992,552946,069969,213992,180942,225785,507711,944693,682505,763345,483316,227
A. Nợ phải trả615,319702,148733,563706,900703,919700,764728,272573,289506,026483,629301,436160,536142,631
I. Nợ ngắn hạn30,67196,22652,36859,63542,33869,369117,89736,13965,98947,54920,3735,0835,286
II. Nợ dài hạn584,647605,922681,194647,265661,581631,396610,375537,150440,037436,080281,062155,453137,345
B. Nguồn vốn chủ sở hữu591,618588,950258,989239,168265,294291,416213,953212,219205,917210,054204,327184,947173,596
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,206,9371,291,098992,552946,069969,213992,180942,225785,507711,944693,682505,763345,483316,227
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |