CTCP Khu Công nghiệp Cao su Bình Long (mh3)

26.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.80
26.80
26.80
26.80
0
24.7K
1.9K
15.2x
1.2x
4% # 8%
2.7
696 Bi
24 Mi
4,254
48.5 - 27.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.60 1,300 27.80 700
23.50 3,000 28.00 200
23.20 300 28.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 57.10 (0.04) 0% 23.17 (0.03) 0%
2018 69.31 (0.17) 0% 30.45 (0.11) 0%
2019 89.27 (0.14) 0% 42.55 (0.08) 0%
2020 93.77 (0.11) 0% 42.98 (0.06) 0%
2021 95.22 (0.07) 0% 0.02 (0.04) 208%
2022 102.15 (0.08) 0% 35.24 (0.05) 0%
2023 118.47 (0.02) 0% 43.42 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV23,50025,52826,24322,53497,80493,648154,47682,32172,608105,076138,514173,50035,06224,288
Tổng lợi nhuận trước thuế10,04815,20615,19513,16153,60957,44256,22258,32948,95473,448102,824133,79737,27427,824
Lợi nhuận sau thuế 7,88412,12912,12010,49242,62545,79845,19248,85141,46863,12782,666109,53530,44722,363
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,88412,12912,12010,49242,62545,79845,19248,85141,46863,12782,666109,53530,44722,363
Tổng tài sản1,200,6761,215,4601,219,2231,214,1401,200,6761,206,9371,291,098992,552946,069969,213992,180942,225785,507711,944
Tổng nợ609,498631,418646,563612,778609,498615,319702,148733,563706,900703,919700,764728,272573,289506,026
Vốn chủ sở hữu591,178584,042572,660601,362591,178591,618588,950258,989239,168265,294291,416213,953212,219205,917


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |