CTCP Khu Công nghiệp Cao su Bình Long (mh3)

28.30
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV23,50025,52826,24322,53425,06397,80493,648154,47682,32172,608105,076138,514173,50035,06224,288
Giá vốn hàng bán15,77318,34516,73815,03316,15865,88856,380117,64846,14542,06954,96652,88664,84916,28412,079
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV7,7277,1829,5057,5018,90531,91637,26836,82736,17630,53950,11085,628108,65118,77812,209
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh10,00414,95914,08913,00911,86252,06156,76655,30458,01249,01971,81496,441133,41237,10227,750
Tổng lợi nhuận trước thuế10,04815,20615,19513,16112,34353,60957,44256,22258,32948,95473,448102,824133,79737,27427,824
Lợi nhuận sau thuế 7,88412,12912,12010,4929,84042,62545,79845,19248,85141,46863,12782,666109,53530,44722,363
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,88412,12912,12010,4929,84042,62545,79845,19248,85141,46863,12782,666109,53530,44722,363
Tổng tài sản ngắn hạn847,602858,402858,101848,758838,530847,602838,305908,999612,628581,801629,294691,062622,872557,256507,459
Tiền mặt9,96819,8735,3813,1061,8639,9681,863341,02445,48315,63494,53150,82620,0404,13030,501
Đầu tư tài chính ngắn hạn807,649809,649819,934810,000810,200807,649810,200532,385533,222519,184482,381580,908571,349523,053450,723
Hàng tồn kho129192206242368129368177962879259
Tài sản dài hạn353,074357,058361,121365,381371,545353,074368,632382,100379,924364,268339,919301,118319,353228,252204,485
Tài sản cố định88,25390,01091,98893,97694,08888,25394,08899,36068,27173,74177,49952,88256,56260,72357,690
Đầu tư tài chính dài hạn7,00013,50015,37017,37048,57039,0043,8702,000
Tổng tài sản1,200,6761,215,4601,219,2231,214,1401,210,0751,200,6761,206,9371,291,098992,552946,069969,213992,180942,225785,507711,944
Tổng nợ609,498631,418646,563612,778615,794609,498615,319702,148733,563706,900703,919700,764728,272573,289506,026
Vốn chủ sở hữu591,178584,042572,660601,362594,282591,178591,618588,950258,989239,168265,294291,416213,953212,219205,917

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.78K1.91K1.88K4.07K3.46K5.26K6.89K9.13K2.54K1.86K1.51K1.19K0.41K0.90K
Giá cuối kỳ30.80K32.10K32.64K25.19K37.98K40.53K18.66K15.77K7.32K10.55K11.60K11.60K11.60K11.60K
Giá / EPS (PE)17.34 (lần)16.82 (lần)17.33 (lần)6.19 (lần)10.99 (lần)7.70 (lần)2.71 (lần)1.73 (lần)2.89 (lần)5.66 (lần)7.68 (lần)9.76 (lần)28.43 (lần)12.87 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)7.56 (lần)8.23 (lần)5.07 (lần)3.67 (lần)6.28 (lần)4.63 (lần)1.62 (lần)1.09 (lần)2.51 (lần)5.21 (lần)7.39 (lần)9.49 (lần)15.01 (lần)20.26 (lần)
Giá sổ sách24.63K24.65K24.54K21.58K19.93K22.11K24.28K17.83K17.68K17.16K17.50K17.03K15.41K14.47K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.25 (lần)1.30 (lần)1.33 (lần)1.17 (lần)1.91 (lần)1.83 (lần)0.77 (lần)0.88 (lần)0.41 (lần)0.61 (lần)0.66 (lần)0.68 (lần)0.75 (lần)0.80 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản70.59%69.46%70.41%61.72%61.50%64.93%69.65%66.11%70.94%71.28%69.31%64.79%61.74%70.06%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản29.41%30.54%29.59%38.28%38.50%35.07%30.35%33.89%29.06%28.72%30.69%35.21%38.26%29.94%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn50.76%50.98%54.38%73.91%74.72%72.63%70.63%77.29%72.98%71.08%69.72%59.60%46.47%45.10%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu103.10%104.01%119.22%283.24%295.57%265.34%240.47%340.39%270.14%245.74%230.24%147.53%86.80%82.16%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn49.24%49.02%45.62%26.09%25.28%27.37%29.37%22.71%27.02%28.92%30.28%40.40%53.53%54.90%
6/ Thanh toán hiện hành1,831.66%2,733.22%944.65%1,169.85%975.60%1,486.36%996.21%528.32%1,541.98%769.01%1,011.12%1,608.33%4,196.69%4,191.11%
7/ Thanh toán nhanh1,831.38%2,732.02%944.47%1,169.67%975.12%1,486.14%996.13%528.32%1,541.98%769.01%1,011.12%1,608.33%4,196.69%4,191.11%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn21.54%6.07%354.40%86.85%26.22%223.28%73.27%17%11.43%46.22%30.88%294.44%3,265.02%2,393.95%
9/ Vòng quay Tổng tài sản8.15%7.76%11.96%8.29%7.67%10.84%13.96%18.41%4.46%3.41%2.71%2.90%2.68%2.17%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn11.54%11.17%16.99%13.44%12.48%16.70%20.04%27.85%6.29%4.79%3.92%4.48%4.35%3.10%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu16.54%15.83%26.23%31.79%30.36%39.61%47.53%81.09%16.52%11.80%8.97%7.18%5.01%3.96%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho51,075.97%15,320.65%66,467.80%48,067.71%14,658.19%59,745.65%89,637.29%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần43.58%48.90%29.26%59.34%57.11%60.08%59.68%63.13%86.84%92.07%96.23%97.17%52.79%157.46%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.55%3.79%3.50%4.92%4.38%6.51%8.33%11.63%3.88%3.14%2.61%2.82%1.42%3.42%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.21%7.74%7.67%18.86%17.34%23.80%28.37%51.20%14.35%10.86%8.63%6.98%2.65%6.23%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)65%81%38%106%99%115%156%169%187%185%194%204%74%258%
Tăng trưởng doanh thu4.44%-39.38%87.65%13.38%-30.90%-24.14%-20.16%394.84%44.36%28.97%28.38%58.18%34.97%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-6.93%1.34%-7.49%17.80%-34.31%-23.64%-24.53%259.76%36.15%23.40%27.13%191.16%-54.75%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-0.95%-12.37%-4.28%3.77%0.42%0.45%-3.78%27.03%13.29%4.63%60.44%87.77%12.55%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-0.07%0.45%127.40%8.29%-9.85%-8.96%36.21%0.82%3.06%-1.97%2.80%10.48%6.54%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.52%-6.52%30.08%4.91%-2.39%-2.31%5.30%19.95%10.33%2.63%37.16%46.39%9.25%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |