CTCP MHC (mhc)

9.90
-0.15
(-1.49%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh49940,9272,7613,3383,1023,7434,1064,874117,8184,8444,03120,90820,1964,3765,2669,0624,0797,0643,694
4. Giá vốn hàng bán40343,7302,8133,0663,0654,0244,3784,798109,1515,2984,98021,89620,9194,6424,9767,4164,0754,5223,885
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)95-2,803-5227237-281-271768,668-454-949-988-723-2672891,64732,542-192
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,891251,40360,2475,99429,3413,1699,98316,10637,87673,92622,51512,58450,81337,79112,85939,81182,95841,243126,503125,496
7. Chi phí tài chính7,462107,68310,19417,3527,7158,2796,4435,56763,36732,465-28,43744,16829,52914,30667,71035,494122,64387,030100,557-1,663
-Trong đó: Chi phí lãi vay2436,8597,0308,2496,2615,2684,8923,7879,29812,39110,55413,85712,89613,43313,13713,24114,48614,0176,0666,845
9. Chi phí bán hàng-47478
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,8903,5693,7493,7904,9414,1293,7313,1104,0763,4853,4953,461-1,6398,7283,2133,3234,4604,2513,217-64
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)36,867140,24742,901-15,20016,958-9,202-4727,158-29,49146,64347,050-36,04121,93513,970-58,2611,051-42,980-50,34625,667127,468
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)36,867140,24642,971-15,20016,935-9,968-2047,159-29,37146,79847,050-36,52924,06413,958-59,2041,051-42,002-51,58725,738128,590
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)37,196112,80837,453-15,33115,124-9,355-2186,265-24,94440,55646,827-36,75623,92715,326-59,396358-34,714-41,28221,837102,971
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)38,019112,09037,205-15,19515,051-9,281-2386,237-24,89340,51546,453-36,46823,78415,257-59,071337-34,587-41,10521,450102,592

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn306,965598,182836,195754,795803,685636,403652,427581,947571,175718,809824,7921,105,073923,981
I. Tiền và các khoản tương đương tiền26,11362,65019,6804,02816,6623,5937,43734,4898,1414,99713,90041,70733,605
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn43,80096,911527,189467,096442,778353,892366,129287,910291,865244,238509,948563,438253,729
III. Các khoản phải thu ngắn hạn234,725435,834286,237279,683340,281274,721274,769255,412267,073467,189290,558489,216626,008
IV. Tổng hàng tồn kho3983023623612222
V. Tài sản ngắn hạn khác2,3272,7872,6923,9873,9644,1684,0923,9003,8602,26410,36310,71210,639
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn461,818294,73395,680137,747138,462129,988129,988149,169149,506135,397238,878236,697243,248
I. Các khoản phải thu dài hạn33,7323,3283,3283,3283,3283,3283,3283,3283,3283,4283,3913,3693,369
II. Tài sản cố định2,97011,82612,49313,16013,8755,3955,7624,9025,2316,0026,1766,8317,485
III. Bất động sản đầu tư137,49319,29919,29960,29960,29960,29960,29960,29960,2993,417108,055108,949109,844
IV. Tài sản dở dang dài hạn36036036036036036041,00041,64741,00041,000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn287,264259,92060,20060,60060,60060,60060,60080,60080,60081,55079,60976,54981,550
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4148
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN768,783892,914931,875892,542942,147766,385782,415731,116720,681854,2061,063,6701,341,7711,167,229
A. Nợ phải trả108,814201,332355,606353,726387,964227,326234,002182,485178,314286,895536,916861,843638,749
I. Nợ ngắn hạn106,67149,924202,678200,725235,35374,62380,71429,66625,593134,128307,159482,36960,038
II. Nợ dài hạn2,144151,409152,928153,001152,612152,703153,288152,819152,721152,768229,757379,474578,712
B. Nguồn vốn chủ sở hữu659,969691,582576,269538,816554,183539,059548,414548,632542,367567,310526,754479,928528,480
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN768,783892,914931,875892,542942,147766,385782,415731,116720,681854,2061,063,6701,341,7711,167,229
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |