| Chỉ tiêu | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 | Qúy 4 2020 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 226,268 | 197,551 | 229,739 | 244,811 | 204,884 | 216,545 | 245,311 | 253,210 | 208,442 | 207,094 | 236,096 | 324,226 | 251,727 | 188,726 | 428,563 | 306,587 | 304,842 | 254,769 | 264,101 | 311,720 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 16 | 77 | 6 | 9 | 4 | 79 | 369 | 520 | 140 | 68 | 375 | 40 | 22 | 29 | 1 | |||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 226,268 | 197,535 | 229,662 | 244,811 | 204,878 | 216,545 | 245,311 | 253,210 | 208,432 | 207,090 | 236,017 | 323,857 | 251,207 | 188,586 | 428,495 | 306,212 | 304,801 | 254,748 | 264,073 | 311,719 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 178,352 | 147,090 | 176,387 | 179,110 | 160,166 | 145,130 | 166,638 | 174,837 | 148,988 | 148,072 | 165,474 | 233,587 | 181,533 | 130,636 | 289,762 | 244,114 | 260,769 | 209,132 | 206,096 | 234,754 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 47,916 | 50,445 | 53,274 | 65,701 | 44,712 | 71,415 | 78,673 | 78,372 | 59,444 | 59,017 | 70,544 | 90,271 | 69,674 | 57,950 | 138,733 | 62,098 | 44,032 | 45,616 | 57,976 | 76,965 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 6,623 | 3,068 | 1,329 | 38,150 | 25,867 | 1,669 | 429 | 14,316 | 7,267 | 2,175 | 1,177 | 8,084 | 1,016 | 4,616 | 3,782 | 5,247 | 1,370 | 5,143 | 3,058 | 7,779 |
| 7. Chi phí tài chính | 603 | 1,255 | 400 | 902 | 7 | 26,320 | 1,396 | 961 | 981 | 1,805 | 1,164 | 4,059 | 2,553 | 7,229 | 4,052 | 1,397 | 543 | 598 | 371 | 892 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 49 | 232 | 117 | 103 | 488 | 989 | 1,380 | 842 | 320 | 173 | 60 | 68 | 70 | |||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 26,567 | 25,415 | 30,983 | 26,251 | 25,450 | 32,407 | 26,164 | 28,024 | 21,859 | 27,008 | 31,700 | 35,311 | 25,494 | 20,750 | 69,889 | 23,125 | 14,533 | 19,046 | 20,907 | 23,077 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 37,051 | 42,865 | 36,994 | 40,414 | 35,582 | 22,999 | 33,801 | 50,549 | 34,150 | 31,835 | 34,151 | 33,217 | 32,829 | 31,354 | 40,650 | 42,989 | 27,034 | 28,311 | 28,654 | 38,163 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -9,682 | -16,022 | -13,773 | 36,284 | 9,540 | -8,642 | 17,741 | 13,154 | 9,721 | 544 | 4,705 | 25,768 | 9,814 | 3,232 | 27,925 | -168 | 3,292 | 2,803 | 11,103 | 22,612 |
| 12. Thu nhập khác | 125 | 24 | 336 | 228 | 195 | 44 | 17,800 | 4 | 8 | 990 | 395 | 5 | 89 | 7,332 | 18 | 10 | 80 | 605 | ||
| 13. Chi phí khác | 133 | 34 | 16 | 268 | -13 | 410 | 10 | 1,574 | 875 | 99 | 122 | 18 | 2,283 | 16 | 157 | 19 | 26 | 51 | ||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -8 | -10 | 321 | -40 | 209 | -410 | 33 | 16,226 | -871 | 8 | 890 | -122 | 376 | -2,279 | 73 | 7,175 | -16 | 80 | 554 | |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -9,689 | -16,031 | -13,453 | 36,244 | 9,749 | -9,052 | 17,775 | 29,380 | 8,850 | 552 | 5,595 | 25,646 | 10,190 | 953 | 27,998 | 7,007 | 3,292 | 2,787 | 11,183 | 23,165 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7,359 | 3,230 | -1,691 | 3,555 | 10,665 | 6,375 | 43 | 1,119 | 9,757 | 7,549 | 191 | 5,600 | 2,961 | 2,653 | 557 | 2,237 | 7,516 | |||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 7,359 | 3,230 | -1,691 | 3,555 | 10,665 | 6,375 | 43 | 1,119 | 9,757 | 7,549 | 191 | 5,600 | 2,961 | 2,653 | 557 | 2,237 | 7,516 | |||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -9,689 | -16,031 | -13,453 | 28,885 | 6,519 | -7,361 | 14,220 | 18,715 | 2,474 | 509 | 4,476 | 15,889 | 2,641 | 763 | 22,398 | 4,047 | 638 | 2,230 | 8,946 | 15,649 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -9,689 | -16,031 | -13,453 | 28,885 | 6,519 | -7,361 | 14,220 | 18,715 | 2,474 | 509 | 4,476 | 15,889 | 2,641 | 763 | 22,398 | 4,047 | 638 | 2,230 | 8,946 | 15,649 |
| Chỉ tiêu | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 926,494 | 896,516 | 997,024 | 961,209 | 869,960 | 843,620 | 868,471 | 835,023 | 832,339 | 814,951 | 850,764 | 889,719 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 161,849 | 85,921 | 132,268 | 173,723 | 47,242 | 19,681 | 156,954 | 130,060 | 70,788 | 36,683 | 37,890 | 62,012 |
| 1. Tiền | 44,849 | 65,921 | 47,268 | 108,723 | 47,242 | 19,681 | 76,954 | 70,060 | 65,788 | 31,683 | 32,890 | 57,012 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 117,000 | 20,000 | 85,000 | 65,000 | 80,000 | 60,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | ||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 31,877 | 30,947 | 50,947 | 55,947 | 60,947 | 90,947 | 60,947 | 55,947 | 55,947 | 52,947 | 64,947 | 70,947 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 6,877 | 10,947 | 10,947 | 10,947 | 10,947 | 10,947 | 10,947 | 10,947 | 10,947 | 10,947 | 10,947 | 10,947 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 25,000 | 20,000 | 40,000 | 45,000 | 50,000 | 80,000 | 50,000 | 45,000 | 45,000 | 42,000 | 54,000 | 60,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 74,021 | 66,382 | 77,820 | 56,808 | 82,936 | 55,177 | 61,633 | 63,972 | 76,258 | 67,769 | 75,831 | 93,479 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 55,123 | 47,620 | 58,963 | 51,199 | 61,271 | 53,438 | 54,223 | 94,132 | 100,493 | 92,037 | 99,596 | 112,705 |
| 2. Trả trước cho người bán | 19,206 | 18,630 | 13,720 | 14,743 | 4,023 | 6,521 | 7,270 | 2,802 | 7,050 | 6,515 | 9,284 | 11,254 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 11,612 | 12,089 | 16,922 | 1,493 | 26,656 | 2,731 | 5,035 | 1,599 | 3,276 | 3,778 | 1,511 | 1,240 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -11,919 | -11,956 | -11,786 | -10,627 | -9,013 | -7,513 | -4,896 | -34,561 | -34,561 | -34,561 | -34,561 | -31,720 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 640,586 | 696,610 | 718,050 | 661,486 | 665,512 | 671,608 | 575,663 | 574,290 | 608,466 | 637,522 | 651,499 | 646,331 |
| 1. Hàng tồn kho | 670,929 | 726,952 | 748,393 | 691,829 | 695,855 | 693,525 | 597,581 | 593,400 | 620,087 | 649,143 | 659,374 | 646,331 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -30,343 | -30,343 | -30,343 | -30,343 | -30,343 | -21,918 | -21,918 | -19,109 | -11,621 | -11,621 | -7,876 | |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 18,160 | 16,657 | 17,940 | 13,245 | 13,323 | 6,207 | 13,273 | 10,754 | 20,880 | 20,030 | 20,598 | 16,951 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 6,432 | 2,869 | 4,993 | 2,767 | 2,841 | 481 | 3,940 | 2,906 | 5,416 | 3,709 | 4,758 | 2,858 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 8,724 | 10,649 | 12,657 | 10,366 | 10,480 | 3,364 | 8,328 | 7,848 | 10,383 | 12,716 | 14,632 | 13,430 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 3,003 | 3,138 | 289 | 112 | 1 | 2,362 | 1,005 | 5,081 | 3,606 | 1,209 | 663 | |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 639,257 | 648,298 | 658,718 | 670,428 | 681,327 | 727,926 | 701,808 | 714,973 | 721,863 | 729,086 | 735,729 | 741,431 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 613,452 | 621,231 | 630,728 | 641,984 | 652,591 | 56,203 | 670,643 | 682,469 | 691,038 | 699,074 | 706,174 | 713,616 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 605,655 | 613,408 | 622,879 | 634,109 | 644,690 | 48,229 | 663,020 | 674,708 | 683,139 | 690,987 | 697,899 | 705,153 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 7,797 | 7,823 | 7,849 | 7,875 | 7,902 | 7,974 | 7,623 | 7,761 | 7,899 | 8,087 | 8,275 | 8,463 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 56 | 2 | 2 | 2 | 13 | 1 | 25 | 27 | ||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 56 | 2 | 2 | 2 | 13 | 1 | 25 | 27 | ||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 24,069 | 24,069 | 24,069 | 24,069 | 24,069 | 666,336 | 24,069 | 24,069 | 24,069 | 24,069 | 24,069 | 24,069 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 900,000 | |||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 24,069 | 24,069 | 24,069 | 24,069 | 24,069 | 24,069 | 24,069 | 24,069 | 24,069 | 24,069 | 24,069 | 24,069 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -257,733 | |||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 1,680 | 2,995 | 3,919 | 4,373 | 4,667 | 5,387 | 7,096 | 8,436 | 6,743 | 5,942 | 5,461 | 3,719 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 1,680 | 2,995 | 3,919 | 4,373 | 4,667 | 5,387 | 7,096 | 8,436 | 6,743 | 5,942 | 5,461 | 3,719 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,565,750 | 1,544,814 | 1,655,742 | 1,631,638 | 1,551,287 | 1,571,546 | 1,570,279 | 1,549,996 | 1,554,201 | 1,544,037 | 1,586,493 | 1,631,150 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 339,742 | 309,116 | 384,510 | 345,476 | 294,010 | 320,788 | 295,165 | 288,042 | 310,962 | 303,272 | 314,368 | 363,502 |
| I. Nợ ngắn hạn | 143,366 | 115,337 | 193,428 | 158,628 | 112,783 | 145,469 | 124,890 | 122,559 | 148,171 | 143,308 | 158,387 | 210,541 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 10,881 | 14,881 | 8,010 | |||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 35,032 | 33,180 | 102,282 | 64,249 | 22,496 | 68,504 | 26,802 | 27,091 | 34,318 | 37,223 | 59,912 | 77,588 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 63,469 | 46,204 | 53,108 | 48,805 | 46,213 | 45,566 | 49,844 | 41,086 | 37,782 | 33,672 | 39,037 | 34,278 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 6,626 | 626 | 5,999 | 6,450 | 5,628 | 10,657 | 7,361 | 6,779 | 187 | 5,616 | 18,015 | |
| 6. Phải trả người lao động | 12,666 | 8,173 | 10,038 | 9,970 | 8,671 | 8,677 | 9,647 | 18,161 | 10,810 | 9,006 | 11,035 | 19,501 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 8,846 | 9,786 | 9,860 | 7,687 | 7,680 | 7,684 | 6,483 | 6,791 | 6,879 | 6,897 | 16,180 | |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 11,035 | 11,087 | 11,078 | 11,009 | 11,010 | 11,011 | 11,204 | 11,201 | 28,993 | 28,994 | 28,967 | 28,923 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 5,692 | 6,280 | 1,063 | 10,458 | 11,084 | 11,711 | 9,052 | 11,176 | 11,819 | 12,466 | 6,923 | 8,046 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 196,376 | 193,779 | 191,082 | 186,848 | 181,227 | 175,319 | 170,276 | 165,483 | 162,791 | 159,964 | 155,981 | 152,960 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 196,376 | 193,779 | 191,082 | 186,848 | 181,227 | 175,319 | 170,276 | 165,483 | 162,791 | 159,964 | 155,981 | 152,960 |
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,226,008 | 1,235,697 | 1,271,231 | 1,286,162 | 1,257,277 | 1,250,757 | 1,275,114 | 1,261,954 | 1,243,239 | 1,240,765 | 1,272,124 | 1,267,648 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,226,008 | 1,235,697 | 1,271,231 | 1,286,162 | 1,257,277 | 1,250,757 | 1,275,114 | 1,261,954 | 1,243,239 | 1,240,765 | 1,272,124 | 1,267,648 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 255,459 | 255,459 | 255,459 | 255,459 | 255,459 | 255,459 | 255,459 | 255,459 | 255,459 | 255,459 | 255,459 | 255,459 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 409,789 | 409,789 | 409,789 | 409,789 | 409,789 | 409,789 | 409,789 | 409,789 | 409,789 | 409,789 | 409,789 | 409,789 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | -14,487 | -14,487 | -14,487 | -14,487 | -14,487 | -14,487 | -14,487 | -14,487 | -14,487 | -14,487 | -14,487 | -14,487 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 581,830 | 581,830 | 578,600 | 578,600 | 578,600 | 578,600 | 576,623 | 576,623 | 576,623 | 576,623 | 574,559 | 574,559 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -6,582 | 3,107 | 41,871 | 56,801 | 27,916 | 21,397 | 47,730 | 34,571 | 15,855 | 13,381 | 46,805 | 42,329 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,565,750 | 1,544,814 | 1,655,742 | 1,631,638 | 1,551,287 | 1,571,546 | 1,570,279 | 1,549,996 | 1,554,201 | 1,544,037 | 1,586,493 | 1,631,150 |