| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 2,202,622 | 2,155,575 | 2,137,505 | 1,900,062 | 1,752,930 | 2,854,196 | 4,736,523 | 4,775,801 | 4,751,430 | 3,849,719 | 3,924,083 | 3,895,034 | 3,975,419 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 245,088 | 282,034 | 465,480 | 261,784 | 190,479 | 305,873 | 393,885 | 414,052 | 206,480 | 198,768 | 354,635 | 192,476 | 435,791 |
| 1. Tiền | 68,588 | 52,034 | 173,580 | 48,547 | 45,256 | 138,185 | 226,095 | 257,052 | 128,480 | 113,768 | 138,501 | 97,476 | 175,791 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 176,500 | 230,000 | 291,900 | 213,237 | 145,223 | 167,688 | 167,790 | 157,000 | 78,000 | 85,000 | 216,134 | 95,000 | 260,000 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 72,643 | 72,643 | 2,000 | 2,000 | 2,500 | ||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 72,643 | 72,643 | 2,000 | 2,000 | 2,500 | ||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 672,546 | 665,703 | 555,878 | 555,253 | 538,206 | 1,544,061 | 3,416,416 | 3,438,784 | 3,598,133 | 2,625,598 | 2,526,510 | 2,618,589 | 2,507,961 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 653,890 | 637,635 | 539,294 | 539,862 | 515,750 | 498,950 | 446,942 | 472,456 | 575,444 | 605,933 | 444,767 | 435,310 | 360,777 |
| 2. Trả trước cho người bán | 16,031 | 21,123 | 13,993 | 7,879 | 9,585 | 14,019 | 27,574 | 57,739 | 47,427 | 55,723 | 52,667 | 16,639 | 17,887 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 985,000 | 2,665,778 | 2,665,778 | 2,757,378 | 1,790,378 | 1,892,478 | 2,061,150 | 2,061,150 | |||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 34,086 | 38,409 | 34,090 | 39,146 | 45,064 | 71,373 | 301,666 | 268,355 | 243,878 | 201,721 | 166,931 | 136,785 | 100,642 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -31,460 | -31,464 | -31,500 | -31,634 | -32,193 | -25,281 | -25,544 | -25,544 | -25,994 | -28,157 | -30,333 | -31,295 | -32,495 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 844,491 | 754,978 | 728,205 | 710,183 | 678,802 | 675,970 | 624,903 | 628,008 | 643,081 | 716,094 | 726,112 | 760,264 | 713,200 |
| 1. Hàng tồn kho | 884,679 | 801,438 | 780,503 | 750,239 | 709,463 | 704,438 | 659,242 | 653,648 | 681,584 | 747,775 | 751,629 | 772,124 | 756,871 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -40,188 | -46,460 | -52,298 | -40,056 | -30,661 | -28,467 | -34,338 | -25,640 | -38,503 | -31,682 | -25,518 | -11,859 | -43,671 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 367,854 | 380,217 | 387,943 | 372,842 | 345,444 | 328,292 | 301,318 | 294,957 | 303,737 | 309,260 | 314,826 | 321,705 | 315,967 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 127,453 | 130,565 | 128,021 | 128,678 | 115,113 | 108,885 | 91,325 | 90,548 | 103,931 | 115,664 | 119,351 | 126,442 | 121,531 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 238,766 | 244,838 | 254,591 | 237,676 | 225,589 | 216,054 | 206,013 | 202,012 | 199,805 | 193,412 | 194,976 | 193,309 | 194,301 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1,635 | 4,814 | 5,331 | 6,489 | 4,742 | 3,352 | 3,981 | 2,398 | 183 | 500 | 1,955 | 136 | |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 9,165,036 | 9,192,211 | 9,254,281 | 9,318,368 | 9,475,575 | 9,516,816 | 7,792,613 | 7,853,892 | 7,981,366 | 9,074,844 | 9,179,320 | 9,273,686 | 9,370,970 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 1,997,142 | 1,963,481 | 1,930,052 | 1,894,643 | 1,947,587 | 1,911,803 | 22,832 | 22,894 | 23,011 | 1,008,513 | 1,014,445 | 1,016,763 | 1,017,753 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | 1,835,000 | 1,835,000 | 1,835,000 | 1,835,000 | 1,921,000 | 1,606,478 | 985,000 | 985,000 | 985,000 | 985,000 | |||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 162,142 | 128,481 | 95,052 | 59,643 | 26,587 | 305,326 | 22,832 | 22,894 | 23,011 | 23,513 | 29,445 | 31,763 | 32,753 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 4,415,142 | 4,484,445 | 4,565,342 | 4,656,724 | 4,752,812 | 4,809,256 | 4,906,460 | 5,010,276 | 5,147,075 | 5,218,802 | 5,287,461 | 5,367,396 | 5,369,717 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 4,024,091 | 4,080,873 | 4,149,234 | 4,228,080 | 4,311,630 | 4,355,536 | 4,372,814 | 4,463,599 | 4,586,204 | 4,645,207 | 4,699,733 | 4,758,947 | 4,740,231 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 204,138 | 208,789 | 213,440 | 218,091 | 222,742 | 227,393 | 299,433 | 304,576 | 310,884 | 317,441 | 323,769 | 336,218 | 349,310 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 186,912 | 194,783 | 202,667 | 210,553 | 218,440 | 226,327 | 234,214 | 242,101 | 249,987 | 256,155 | 263,959 | 272,231 | 280,176 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 23,355 | 16,115 | 19,703 | 22,401 | 22,406 | 41,060 | 85,207 | 34,014 | 16,447 | 24,830 | 50,095 | 58,422 | 148,305 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 23,355 | 16,115 | 19,703 | 22,401 | 22,406 | 41,060 | 85,207 | 34,014 | 16,447 | 24,830 | 50,095 | 58,422 | 148,305 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 2,103,965 | 2,103,965 | 2,114,055 | 2,114,055 | 2,114,055 | 2,114,055 | 2,126,163 | 2,126,163 | 2,126,163 | 2,144,929 | 2,143,717 | 2,135,490 | 2,135,490 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 2,103,965 | 2,103,965 | 2,114,055 | 2,114,055 | 2,114,055 | 2,114,055 | 2,126,163 | 2,126,163 | 2,126,163 | 2,144,929 | 2,143,717 | 2,135,490 | 2,135,490 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | |||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 625,433 | 624,204 | 625,130 | 630,546 | 638,715 | 548,042 | 552,443 | 554,130 | 555,348 | 557,540 | 556,465 | 561,570 | 558,752 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 529,771 | 527,735 | 525,040 | 526,879 | 531,384 | 531,454 | 535,246 | 542,521 | 545,458 | 549,725 | 553,952 | 559,057 | 556,145 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 24,452 | 21,639 | 21,639 | 21,595 | 21,639 | 16,588 | 17,198 | 11,609 | 9,890 | 7,814 | 2,513 | 2,513 | 2,607 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | 71,209 | 74,830 | 78,451 | 82,072 | 85,693 | 92,600 | 99,508 | 106,415 | 113,323 | 120,230 | 127,138 | 134,045 | 140,953 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 11,367,658 | 11,347,786 | 11,391,786 | 11,218,431 | 11,228,505 | 12,371,012 | 12,529,136 | 12,629,693 | 12,732,797 | 12,924,563 | 13,103,403 | 13,168,720 | 13,346,389 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 6,166,967 | 6,300,284 | 6,558,342 | 6,633,640 | 6,759,367 | 8,011,635 | 8,189,292 | 7,587,570 | 7,649,159 | 7,734,490 | 7,827,529 | 7,713,545 | 7,722,887 |
| I. Nợ ngắn hạn | 5,242,484 | 5,286,549 | 3,463,808 | 3,379,847 | 3,245,114 | 4,301,338 | 4,268,085 | 3,528,760 | 3,460,808 | 2,995,237 | 2,960,495 | 2,856,849 | 3,097,740 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 3,541,955 | 3,714,765 | 1,872,733 | 1,857,951 | 1,740,469 | 1,960,312 | 2,059,551 | 2,175,587 | 2,061,990 | 1,922,358 | 1,934,458 | 1,871,905 | 1,907,783 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 771,573 | 683,124 | 601,210 | 586,017 | 635,843 | 544,589 | 514,588 | 445,561 | 489,064 | 527,906 | 577,532 | 602,927 | 783,833 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 7,810 | 5,355 | 6,333 | 4,627 | 6,610 | 6,323 | 6,490 | 16,553 | 7,580 | 7,478 | 6,502 | 7,176 | 6,181 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 25,423 | 41,376 | 37,415 | 17,666 | 16,532 | 41,312 | 17,291 | 16,272 | 27,532 | 42,753 | 25,554 | 18,700 | 14,316 |
| 6. Phải trả người lao động | 35 | 4,430 | 4,022 | 5,063 | 4,679 | ||||||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 841,873 | 789,081 | 783,746 | 666,199 | 704,342 | 605,259 | 532,785 | 435,883 | 447,519 | 387,615 | 323,786 | 272,054 | 316,841 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 52,884 | 51,884 | 161,405 | 246,387 | 140,354 | 1,138,147 | 1,132,391 | 432,874 | 426,158 | 101,481 | 91,697 | 83,120 | 67,820 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 966 | 966 | 966 | 966 | 966 | 966 | 966 | 966 | 966 | 966 | 966 | 966 | 966 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 924,483 | 1,013,735 | 3,094,534 | 3,253,792 | 3,514,254 | 3,710,298 | 3,921,206 | 4,058,810 | 4,188,351 | 4,739,253 | 4,867,034 | 4,856,696 | 4,625,147 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 43,882 | 52,161 | 59,869 | 168,025 | 267,065 | 289,837 | 319,821 | 352,238 | 384,563 | 724,146 | 749,556 | 774,630 | 800,898 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 546,342 | 626,134 | 2,697,799 | 2,747,532 | 2,907,566 | 3,083,783 | 3,263,588 | 3,367,513 | 3,463,467 | 3,673,855 | 3,774,917 | 3,738,197 | 3,479,072 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 323,534 | 324,768 | 326,030 | 327,292 | 328,554 | 329,816 | 331,078 | 332,340 | 333,602 | 334,895 | 336,203 | 337,511 | 338,820 |
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 10,725 | ||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 10,672 | 10,837 | 10,944 | 11,069 | 6,862 | 6,719 | 6,719 | 6,719 | 6,357 | 6,357 | 6,357 | 6,357 | |
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 5,200,691 | 5,047,502 | 4,833,444 | 4,584,791 | 4,469,137 | 4,359,376 | 4,339,844 | 5,042,124 | 5,083,637 | 5,190,074 | 5,275,875 | 5,455,176 | 5,623,502 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 5,200,691 | 5,047,502 | 4,833,444 | 4,584,791 | 4,469,137 | 4,359,376 | 4,339,844 | 5,042,124 | 5,083,637 | 5,190,074 | 5,275,875 | 5,455,176 | 5,623,502 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 3,403,169 | 3,403,169 | 3,290,526 | 3,290,526 | 3,290,526 | 3,274,179 | 3,274,179 | 3,274,179 | 3,271,329 | 3,271,329 | 3,271,329 | 3,271,329 | 3,271,329 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 2,137,053 | 2,137,053 | 2,137,103 | 2,137,103 | 2,137,103 | 2,128,980 | 2,128,980 | 2,128,980 | 2,126,180 | 2,126,180 | 2,126,180 | 2,126,180 | 2,126,180 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | |||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -478,783 | -604,048 | -682,145 | -925,366 | -1,041,805 | -1,140,577 | -1,142,590 | -441,647 | -398,879 | -330,995 | -259,310 | -134,564 | -13,373 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 139,253 | 111,328 | 87,960 | 82,528 | 83,314 | 96,794 | 79,275 | 80,611 | 85,008 | 123,559 | 137,676 | 192,231 | 239,365 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 11,367,658 | 11,347,786 | 11,391,786 | 11,218,431 | 11,228,505 | 12,371,012 | 12,529,136 | 12,629,693 | 12,732,797 | 12,924,563 | 13,103,403 | 13,168,720 | 13,346,389 |