Tổng Công ty May Nhà Bè - CTCP (mnb)

28.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,508,2891,451,7441,321,7261,010,1401,402,0871,305,5941,070,955877,0861,004,202959,689908,287931,0961,244,8851,343,6661,094,358931,004982,796766,351686,062660,552
4. Giá vốn hàng bán1,208,2251,199,6261,095,233813,7661,138,9861,057,357868,366735,635806,120804,566760,976777,4881,004,7971,100,594879,849763,110785,764657,329571,254557,351
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)298,645251,160225,085194,151262,124246,505201,502140,058196,839153,311145,340151,005239,132241,617213,442166,606194,458108,734112,652101,251
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,90316,69517,15215,38921,71011,29818,54613,05213,47315,15520,78315,33644,39312,96418,6679,92810,3098,2627,6556,842
7. Chi phí tài chính49,36132,24031,41424,93829,52237,20831,00522,39650,55025,85221,03226,45270,23236,33126,03420,07925,66715,99914,06616,015
-Trong đó: Chi phí lãi vay19,89619,29920,04719,93423,80618,01517,43117,70220,92717,21317,40923,31518,70318,91312,17015,31517,16413,64911,58514,541
9. Chi phí bán hàng80,98566,51569,65960,02269,98772,66469,82245,66259,83049,74843,24441,69772,85864,64762,14652,44769,06630,69345,67940,934
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp119,24898,11297,76786,527127,49498,33093,17472,43997,10687,52684,71676,220106,13297,83586,24278,63087,75058,85270,88565,088
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)62,82672,29544,83239,16358,31650,77225,77710,6011,0784,71116,96423,57436,12456,74063,82124,09220,4269,687-15,505-17,457
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)69,70581,30152,35143,13257,30856,83128,85616,1408,1888,30918,25526,34141,42559,46671,26425,96937,2556,490-10,251-17,887
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)57,76366,60943,12835,16647,10346,90722,45111,3334,1982,72712,82518,18032,40549,30260,00620,30427,1042,202-12,176-19,680
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)39,82845,05025,18023,54831,15731,94713,3868,6695,1933,9078,59315,88228,89832,66343,23212,01318,2452,964-7,559-14,302

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,713,1482,356,2482,218,2042,064,5412,368,4592,212,9702,125,7801,825,8371,997,0451,759,1231,694,3141,872,1412,229,969
I. Tiền và các khoản tương đương tiền504,686372,691313,806263,114339,519329,816178,769217,588287,319333,848244,326328,880381,473
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn118,141102,612106,28592,645102,63994,04089,73787,733110,51092,22468,54369,596164,536
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,247,7121,020,802947,092824,1501,104,440881,019957,012728,670793,768572,733585,467690,940823,128
IV. Tổng hàng tồn kho699,320744,290760,204789,211683,617776,877771,402668,095687,110648,411671,770670,575768,780
V. Tài sản ngắn hạn khác143,288115,85390,81795,421138,245131,218128,860123,750118,338111,907124,209112,15092,053
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn782,530788,377783,984770,881787,472775,453771,423763,933793,714797,824789,013821,760814,181
I. Các khoản phải thu dài hạn15,08615,29214,46215,42315,29215,25214,41115,25827,34827,34814,51827,96128,374
II. Tài sản cố định589,426586,337591,868588,758602,022545,768556,057563,168580,837600,170609,491601,911592,874
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn16,16419,02211,5864,9075,21456,42250,04529,63221,4555,2565,65427,63531,266
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn85,25785,36883,23481,06180,88579,71678,64880,21789,68090,46085,97090,58193,139
VI. Tổng tài sản dài hạn khác76,59682,35782,83580,73284,05878,29472,26275,65774,39374,59073,38173,67268,527
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,495,6783,144,6263,002,1882,835,4223,155,9312,988,4232,897,2032,589,7692,790,7592,556,9472,483,3272,693,9013,044,149
A. Nợ phải trả2,835,1672,554,0662,449,2402,292,8872,644,0882,520,1972,437,6192,132,3722,336,9272,108,6262,004,1752,219,6802,563,453
I. Nợ ngắn hạn2,495,6122,371,4762,268,8792,109,6222,454,6482,324,6082,238,8881,954,8562,132,2271,896,7341,862,5272,022,9282,351,850
II. Nợ dài hạn339,555182,590180,361183,265189,440195,589198,731177,516204,700211,892141,648196,752211,603
B. Nguồn vốn chủ sở hữu660,511590,559552,948542,535511,843468,226459,584457,397453,832448,321479,152474,220480,696
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,495,6783,144,6263,002,1882,835,4223,155,9312,988,4232,897,2032,589,7692,790,7592,556,9472,483,3272,693,9013,044,149
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |