CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú (mpc)

15.70
-0.20
(-1.26%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,916,0234,347,6833,716,3822,787,2683,238,1743,030,3222,366,8112,199,7952,572,1725,154,8404,511,7114,244,5704,701,4922,788,9833,305,8222,813,7164,364,1074,416,4072,747,1142,854,330
4. Giá vốn hàng bán3,797,4893,959,7953,344,8652,504,0772,933,0962,671,3252,019,1081,999,7201,978,3044,343,0313,598,3183,747,2374,327,8972,010,4282,729,3802,563,2353,986,2143,869,9742,398,2882,602,911
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)101,072384,436392,839246,492289,932321,957330,810122,854575,261798,239892,668491,785360,986774,383562,533246,654366,333531,587338,042240,879
6. Doanh thu hoạt động tài chính36,1918,59632,45816,30526,82721,0145,22537,689152,02334,42115,28019,21616,90234,80021,48630,43343,38241,16773,46844,634
7. Chi phí tài chính48,13472,30570,19148,33168,11276,79142,98253,880154,27088,49985,72632,07425,18222,8169,36826,34125,46130,01630,86342,914
-Trong đó: Chi phí lãi vay35,53440,55137,43829,55837,73639,46830,59932,84332,29524,12616,30812,69215,66615,58816,4015,43218,92627,89723,50818,271
9. Chi phí bán hàng152,220312,154188,572168,121218,601204,007181,571133,536252,670316,961467,314314,659179,728364,398186,983174,514182,049214,727141,203129,619
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp99,85673,05071,79466,34579,94775,70974,54767,04441,98266,659191,70366,120112,33378,35481,64049,80351,07055,09642,28456,390
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-155,876-64,47568,22017,639-33,965-13,53658,637-93,917278,362360,541168,158101,55575,674343,615314,95133,742168,578272,915207,74865,107
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-172,920-72,50654,53011,276-49,642-11,96461,343-95,257281,059365,196168,000106,059100,904320,047320,86535,433163,867272,123200,42369,177
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-190,473-90,13738,3867,2809,116-26,06610,159-98,279297,493332,270145,03091,17993,074289,186249,74326,630142,017243,661176,27655,095
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-186,927-93,87733,0187,20112,196-23,40810,957-97,271290,725328,968146,66790,25499,860290,377227,95225,652139,958241,164178,63657,614

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6,141,3597,331,2227,860,7206,794,1306,870,6097,701,2937,208,5956,401,8377,536,542
I. Tiền và các khoản tương đương tiền519,780395,787239,890154,817465,325414,622273,221139,395838,145
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn15,31319,14715,7779,08050,939126,17964,76066,04457,542
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,523,3611,722,6811,671,5341,419,0391,279,3741,375,4991,145,6771,342,1581,497,695
IV. Tổng hàng tồn kho3,893,0824,997,6285,775,5735,075,6194,966,7415,650,9455,607,5094,740,7285,045,010
V. Tài sản ngắn hạn khác189,823195,979157,946135,576108,230134,048117,429113,51198,151
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,358,5543,320,1563,337,6573,358,1243,324,0933,271,9963,224,0783,100,4523,069,088
I. Các khoản phải thu dài hạn1,320
II. Tài sản cố định1,987,7451,941,1951,995,5881,844,3911,486,4491,502,3281,539,2371,581,6141,611,940
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,012,446992,038938,6161,083,9181,412,5461,348,2061,246,6071,058,582988,175
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn199,977214,956214,956233,338237,258221,321218,321221,119221,119
VI. Tổng tài sản dài hạn khác158,385171,967188,497196,477187,840200,141219,913237,817247,854
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9,499,91210,651,37811,198,37810,152,25410,194,70210,973,28910,432,6739,502,28910,605,630
A. Nợ phải trả4,623,4055,293,2765,696,7584,683,6814,737,5055,353,9514,760,5723,830,2454,813,957
I. Nợ ngắn hạn4,267,7364,921,4975,317,3874,224,6924,336,7434,915,0854,344,7043,459,4924,510,007
II. Nợ dài hạn355,669371,778379,371458,989400,761438,866415,868370,752303,950
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,876,5075,358,1035,501,6205,468,5735,457,1975,619,3385,672,1015,672,0445,791,674
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9,499,91210,651,37811,198,37810,152,25410,194,70210,973,28910,432,6739,502,28910,605,630
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |