CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú (mpc)

13.60
0.10
(0.74%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.50
13.50
13.60
13.30
67,700
14.2K
1.9K
7.1x
0.9x
6% # 13%
0.9
5,398 Bi
400 Mi
57,216
19.4 - 13.6
7,257 Bi
5,690 Bi
127.6%
43.95%
499 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.60 95,000 13.70 4,300
13.20 3,500 13.80 2,800
13.10 2,700 13.90 2,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
15,600 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
#MIDDLE CAPITAL - ^MIDCAP     (18 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SHB 10.70 (0.05) 22.9%
REE 45.50 (-0.80) 14.8%
GMD 52.10 (-1.90) 9.9%
HCM 23.05 (-0.40) 8.7%
PVI 61.80 (0.30) 5.9%
PVS 30.50 (-1.50) 5.7%
VSH 41.30 (0.00) 5.6%
DIG 9.79 (0.02) 4.2%
HSG 11.15 (0.05) 4.0%
PVT 21.30 (-1.55) 3.5%
CII 13.45 (-0.30) 3.2%
PHR 32.20 (0.05) 2.7%
MPC 13.60 (0.10) 1.9%
PPC 8.74 (-0.01) 1.9%
AGR 11.55 (0.10) 1.4%
QCG 10.60 (-0.35) 1.3%
PGD 21.60 (-0.55) 1.2%
SCR 4.00 (-0.04) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 13.50 0.10 300 300
09:36 13.50 0.10 200 500
09:41 13.50 0.10 300 800
10:10 13.40 0 300 1,100
10:13 13.50 0.10 200 1,300
10:23 13.40 0 100 1,400
10:40 13.40 0 500 1,900
10:41 13.30 -0.10 500 2,400
10:47 13.30 -0.10 2,400 4,800
10:48 13.40 0 11,200 16,000
10:49 13.40 0 200 16,200
10:56 13.40 0 100 16,300
11:10 13.40 0 200 16,500
11:13 13.40 0 7,800 24,300
11:18 13.40 0 2,000 26,300
13:18 13.40 0 1,500 27,800
13:52 13.30 -0.10 16,000 43,800
13:55 13.30 -0.10 100 43,900
13:56 13.30 -0.10 400 44,300
13:58 13.30 -0.10 2,500 46,800
14:10 13.30 -0.10 1,000 47,800
14:28 13.30 -0.10 2,300 50,100
14:29 13.30 -0.10 1,300 51,400
14:31 13.30 -0.10 100 51,500
14:34 13.30 -0.10 500 52,000
14:41 13.30 -0.10 100 52,100
14:48 13.60 0.20 10,600 62,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,598,1843,789,3153,629,2532,856,37814,873,13014,763,86110,912,15816,483,29313,608,25714,377,08017,074,07917,023,02215,767,10212,064,286
Tổng lợi nhuận trước thuế190,393250,422160,77241,345642,931-130,454-95,519940,342775,365762,423498,444902,020792,200100,880
Lợi nhuận sau thuế 132,350228,173159,14717,684537,354-190,620-105,071832,183656,592673,787444,513810,375714,16381,891
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ131,777223,147155,65717,684528,265-197,005-98,217822,597641,800668,413440,855702,857639,02072,084
Tổng tài sản11,014,82010,350,4039,381,1758,580,88511,014,8209,536,76810,208,50410,637,8429,559,1728,935,5718,064,4849,092,5159,510,2878,189,815
Tổng nợ5,641,1885,003,4014,238,6013,655,9775,641,1884,623,9214,751,3074,852,6594,067,0453,613,4863,042,4775,367,9046,518,6625,896,844
Vốn chủ sở hữu5,373,6325,347,0025,142,5754,924,9085,373,6324,912,8475,457,1975,785,1825,492,1275,322,0855,022,0073,724,6112,991,6252,292,971


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc