CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú (mpc)

16.50
0.10
(0.61%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.40
16.10
16.60
16.10
31,000
12.2K
0K
0x
0.9x
0% # 0%
1.4
4,319 Bi
400 Mi
90,178
18.0 - 9.1
4,623 Bi
4,877 Bi
94.8%
51.33%
520 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.30 300 16.40 6,400
16.20 4,000 16.50 38,900
16.10 9,700 16.60 7,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,700 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
#MIDDLE CAPITAL - ^MIDCAP     (18 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SHB 14.95 (0.00) 22.9%
REE 63.80 (1.30) 14.8%
GMD 75.90 (-0.90) 9.9%
HCM 21.65 (-0.30) 8.7%
PVI 76.50 (-1.70) 5.9%
PVS 40.00 (-3.50) 5.7%
VSH 43.40 (0.20) 5.6%
DIG 13.55 (0.10) 4.2%
HSG 14.35 (-0.05) 4.0%
PVT 24.65 (-1.85) 3.5%
CII 16.65 (0.45) 3.2%
PHR 61.40 (-0.10) 2.7%
MPC 16.50 (0.10) 1.9%
PPC 10.65 (0.66) 1.9%
AGR 14.60 (-0.20) 1.4%
QCG 12.90 (0.00) 1.3%
PGD 24.00 (-0.15) 1.2%
SCR 5.71 (0.02) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 16.60 0.20 1,400 1,400
09:30 16.20 -0.20 800 2,200
09:33 16.50 0.10 100 2,300
09:50 16.30 -0.10 600 2,900
10:11 16.30 -0.10 500 3,400
10:25 16.50 0.10 100 3,500
10:26 16.40 0 200 3,700
10:46 16.30 -0.10 1,500 5,200
10:49 16.30 -0.10 500 5,700
11:10 16.40 0 300 6,000
13:10 16.40 0 7,100 13,100
13:12 16.50 0.10 100 13,200
13:22 16.50 0.10 1,000 14,200
13:31 16.40 0 200 14,400
13:32 16.50 0.10 800 15,200
13:39 16.50 0.10 5,100 20,300
13:42 16.30 -0.10 1,000 21,300
13:45 16.60 0.20 100 21,400
13:50 16.30 -0.10 1,000 22,400
13:51 16.30 -0.10 1,300 23,700
13:52 16.60 0.20 3,800 27,500
13:56 16.60 0.20 1,000 28,500
13:58 16.50 0.10 1,000 29,500
14:13 16.50 0.10 1,000 30,500
14:29 16.40 0 400 30,900
14:32 16.50 0.10 100 31,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (15.77) 0% 841.28 (0.71) 0%
2018 0 (17.02) 0% 990 (0.81) 0%
2019 0 (17.07) 0% 2,300 (0.44) 0%
2020 15,206 (14.38) 0% 915 (0.67) 0%
2021 15,774.90 (13.61) 0% 1,092 (0.66) 0%
2022 18,963.20 (16.48) 0% 1,266.50 (0.87) 0%
2023 12,789.50 (2.20) 0% 639.30 (-0.10) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,598,1843,789,3153,629,2532,856,37814,873,13014,763,86110,912,15816,483,29313,608,25714,377,08017,074,07917,023,02215,767,10212,064,286
Tổng lợi nhuận trước thuế190,393250,422160,77241,345642,931-130,454-95,519940,342775,365762,423498,444902,020792,200100,880
Lợi nhuận sau thuế 132,350228,173159,14717,684537,354-190,620-105,071832,183656,592673,787444,513810,375714,16381,891
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ131,777223,147155,65717,684528,265-197,005-98,217822,597641,800668,413440,855702,857639,02072,084
Tổng tài sản11,014,82010,350,4039,381,1758,580,88511,014,8209,536,76810,208,50410,637,8429,559,1728,935,5718,064,4849,092,5159,510,2878,189,815
Tổng nợ5,641,1885,003,4014,238,6013,655,9775,641,1884,623,9214,751,3074,852,6594,067,0453,613,4863,042,4775,367,9046,518,6625,896,844
Vốn chủ sở hữu5,373,6325,347,0025,142,5754,924,9085,373,6324,912,8475,457,1975,785,1825,492,1275,322,0855,022,0073,724,6112,991,6252,292,971


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |