CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú (mpc)

13.90
0.20
(1.46%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.70
13.90
13.90
13.90
100
12.2K
0K
0x
0.9x
0% # 0%
1.4
4,319 Bi
400 Mi
90,178
18.0 - 9.1
4,623 Bi
4,877 Bi
94.8%
51.33%
520 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.60 1,900 13.90 2,800
13.50 1,400 14.00 100
13.40 100 14.10 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
#MIDDLE CAPITAL - ^MIDCAP     (18 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SHB 11.55 (-0.20) 22.9%
REE 44.95 (-0.55) 14.8%
GMD 74.60 (-0.60) 9.9%
HCM 25.50 (-0.80) 8.7%
PVI 64.80 (-0.90) 5.9%
PVS 38.40 (-0.30) 5.7%
VSH 41.00 (-0.80) 5.6%
DIG 10.05 (-0.20) 4.2%
HSG 10.20 (-0.30) 4.0%
PVT 22.10 (0.35) 3.5%
CII 13.25 (-0.80) 3.2%
PHR 32.80 (0.00) 2.7%
MPC 13.90 (0.20) 1.9%
PPC 8.84 (-0.03) 1.9%
AGR 12.65 (-0.35) 1.4%
QCG 10.25 (-0.40) 1.3%
PGD 21.55 (0.00) 1.2%
SCR 4.23 (-0.18) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:28 13.90 0.20 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (15.77) 0% 841.28 (0.71) 0%
2018 0 (17.02) 0% 990 (0.81) 0%
2019 0 (17.07) 0% 2,300 (0.44) 0%
2020 15,206 (14.38) 0% 915 (0.67) 0%
2021 15,774.90 (13.61) 0% 1,092 (0.66) 0%
2022 18,963.20 (16.48) 0% 1,266.50 (0.87) 0%
2023 12,789.50 (2.20) 0% 639.30 (-0.10) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,598,1843,789,3153,629,2532,856,37814,873,13014,763,86110,912,15816,483,29313,608,25714,377,08017,074,07917,023,02215,767,10212,064,286
Tổng lợi nhuận trước thuế190,393250,422160,77241,345642,931-130,454-95,519940,342775,365762,423498,444902,020792,200100,880
Lợi nhuận sau thuế 132,350228,173159,14717,684537,354-190,620-105,071832,183656,592673,787444,513810,375714,16381,891
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ131,777223,147155,65717,684528,265-197,005-98,217822,597641,800668,413440,855702,857639,02072,084
Tổng tài sản11,014,82010,350,4039,381,1758,580,88511,014,8209,536,76810,208,50410,637,8429,559,1728,935,5718,064,4849,092,5159,510,2878,189,815
Tổng nợ5,641,1885,003,4014,238,6013,655,9775,641,1884,623,9214,751,3074,852,6594,067,0453,613,4863,042,4775,367,9046,518,6625,896,844
Vốn chủ sở hữu5,373,6325,347,0025,142,5754,924,9085,373,6324,912,8475,457,1975,785,1825,492,1275,322,0855,022,0073,724,6112,991,6252,292,971


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |