CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú (mpc)

16.50
0.10
(0.61%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,598,1843,789,3153,629,2532,856,3783,916,02314,873,13014,763,86110,912,15816,483,29313,608,25714,377,08017,074,07917,023,02215,767,10212,064,286
Giá vốn hàng bán3,954,7713,182,0423,194,6572,594,9063,797,48912,926,37513,586,5559,677,73013,664,98211,636,61612,800,92715,313,92414,727,84213,801,13610,990,617
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV632,844600,487426,196252,276101,0721,911,8021,148,6831,089,6612,760,2061,940,8891,528,4231,684,1212,197,5071,864,149982,796
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh211,034273,140169,45950,910-155,876704,544-84,477-56,613934,310766,145766,298494,142902,302791,94424,742
Tổng lợi nhuận trước thuế190,393250,422160,77241,345-172,920642,931-130,454-95,519940,342775,365762,423498,444902,020792,200100,880
Lợi nhuận sau thuế 132,350228,173159,14717,684-190,473537,354-190,620-105,071832,183656,592673,787444,513810,375714,16381,891
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ131,777223,147155,65717,684-186,927528,265-197,005-98,217822,597641,800668,413440,855702,857639,02072,084
Tổng tài sản ngắn hạn7,385,0326,885,6705,968,7195,185,7066,141,3597,385,0326,176,3076,890,4267,561,2577,178,9846,943,2196,385,3917,623,2188,031,8926,633,288
Tiền mặt422,026267,622239,600263,490519,780422,026519,780465,325838,145488,2221,119,885625,387447,6891,785,1161,532,279
Đầu tư tài chính ngắn hạn6,37610,3786,27212,51515,3136,37615,31355,93949,775310,5381,135,0011,403,566516,490231,236493,109
Hàng tồn kho4,863,4784,629,9754,273,5833,493,7133,934,7984,863,4783,975,2335,089,8785,141,4624,598,3813,135,0482,957,6654,720,6024,101,4763,248,000
Tài sản dài hạn3,629,7883,464,7333,412,4563,395,1783,358,5543,629,7883,360,4613,318,0793,076,5852,380,1881,992,3521,679,0931,469,2971,478,3941,556,527
Tài sản cố định1,915,4711,874,4861,917,7901,971,4401,987,7451,915,4711,988,1111,486,4491,611,9401,324,1961,089,7631,002,1511,039,768978,8121,155,868
Đầu tư tài chính dài hạn202,741200,547205,547186,839199,977202,741199,977232,258221,119272,319213,979188,011124,971121,167108,900
Tổng tài sản11,014,82010,350,4039,381,1758,580,8859,499,91211,014,8209,536,76810,208,50410,637,8429,559,1728,935,5718,064,4849,092,5159,510,2878,189,815
Tổng nợ5,641,1885,003,4014,238,6013,655,9774,623,4055,641,1884,623,9214,751,3074,852,6594,067,0453,613,4863,042,4775,367,9046,518,6625,896,844
Vốn chủ sở hữu5,373,6325,347,0025,142,5754,924,9084,876,5075,373,6324,912,8475,457,1975,785,1825,492,1275,322,0855,022,0073,724,6112,991,6252,292,971

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.32KKK2.06K3.22K3.35K2.22K5.08K9.13K1.03K0.46K10.79K3.86K0.24K3.93K4.38K3.42KK2.71K1.28K0.91K
Giá cuối kỳ16.80K14.78K16.21K16.11K18.26K12K7.75K12.99K8.71K19.67K19.67K16.93K3.48K4.32K1.95K3.99K4.41K1.48K7.26K8.69KK
Giá / EPS (PE)12.72 (lần) (lần) (lần)7.83 (lần)5.67 (lần)3.58 (lần)3.49 (lần)2.56 (lần)0.95 (lần)19.10 (lần)42.44 (lần)1.57 (lần)0.90 (lần)17.96 (lần)0.50 (lần)0.91 (lần)1.29 (lần) (lần)2.68 (lần)6.76 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.45 (lần)0.40 (lần)0.59 (lần)0.39 (lần)0.27 (lần)0.17 (lần)0.09 (lần)0.11 (lần)0.04 (lần)0.11 (lần)0.11 (lần)0.08 (lần)0.02 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.05 (lần)0.10 (lần)0.04 (lần)0.22 (lần)0.38 (lần) (lần)
Giá sổ sách13.44K12.29K13.65K14.47K27.55K26.69K25.30K26.90K42.74K32.76K32.05K32.50K28.87K19.73K23.11K20.08K16.03K13.80K15.62K11.50K4.15K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.25 (lần)1.20 (lần)1.19 (lần)1.11 (lần)0.66 (lần)0.45 (lần)0.31 (lần)0.48 (lần)0.20 (lần)0.60 (lần)0.61 (lần)0.52 (lần)0.12 (lần)0.22 (lần)0.08 (lần)0.20 (lần)0.28 (lần)0.11 (lần)0.46 (lần)0.76 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ400 (Mi)400 (Mi)400 (Mi)400 (Mi)199 (Mi)199 (Mi)198 (Mi)138 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản67.05%64.76%67.50%71.08%75.10%77.70%79.18%83.84%84.45%80.99%78.75%81.77%76.88%69.99%67.49%67.15%63.13%72.37%65.81%83.50%91.21%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản32.95%35.24%32.50%28.92%24.90%22.30%20.82%16.16%15.55%19.01%21.25%18.23%23.12%30.01%32.51%32.85%36.87%27.63%34.19%16.50%8.79%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn51.21%48.49%46.54%45.62%42.55%40.44%37.73%59.04%68.54%72%75.68%75.50%73.54%77.98%74.43%63.92%49.51%57.38%48.45%33.23%57.40%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu104.98%94.12%87.06%83.88%74.05%67.90%60.58%144.12%217.90%257.17%311.18%308.11%277.97%354.09%291.04%177.16%98.07%134.61%93.99%49.77%134.73%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn48.79%51.51%53.46%54.38%57.45%59.56%62.27%40.96%31.46%28%24.32%24.50%26.46%22.02%25.57%36.08%50.49%42.62%51.55%66.77%42.60%
6/ Thanh toán hiện hành142.96%144.97%158.38%166.29%181.88%195.81%213.89%185.06%182.08%281.87%246.95%117.50%105.01%108.18%119.75%150.44%163.06%151%171.90%267.69%158.91%
7/ Thanh toán nhanh48.81%51.66%41.39%53.22%65.38%107.40%114.82%70.46%89.10%143.85%98.97%48.10%60.45%51.44%50.68%79.62%75.04%83.92%139.86%224.20%142.78%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn8.17%12.20%10.70%18.43%12.37%31.58%20.95%10.87%40.47%65.11%29.40%1.28%35.77%32.01%30.63%42.65%17.56%9.17%2%9.66%2.66%
9/ Vòng quay Tổng tài sản135.03%154.81%106.89%154.95%142.36%160.90%211.72%187.22%165.79%147.31%135.20%163.96%146.73%127.05%111.99%132.25%140.82%128.08%111.31%131.69%406.54%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn201.40%239.04%158.37%218%189.56%207.07%267.39%223.30%196.31%181.87%171.69%200.53%190.86%181.51%165.92%196.94%223.06%176.98%169.15%157.72%445.72%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu276.78%300.52%199.96%284.92%247.78%270.14%339.99%457.04%527.04%526.14%555.92%669.16%554.59%576.89%437.91%366.53%278.93%300.48%215.93%197.23%954.28%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho265.78%341.78%190.14%265.78%253.06%408.32%517.77%311.99%336.49%338.38%257.63%291.63%399.62%306.33%243.21%353.18%348.81%332.26%784.11%861.87%4,161.74%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.55%-1.33%-0.90%4.99%4.72%4.65%2.58%4.13%4.05%0.60%0.26%4.96%2.41%0.21%3.89%5.95%7.64%-1.44%8.04%5.67%2.29%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.80%%%7.73%6.71%7.48%5.47%7.73%6.72%0.88%0.35%8.13%3.54%0.27%4.35%7.86%10.76%%8.95%7.46%9.33%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.83%%%14.22%11.69%12.56%8.78%18.87%21.36%3.14%1.45%33.19%13.37%1.22%17.02%21.80%21.32%%17.36%11.17%21.91%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%-1%-1%6%6%5%3%5%5%1%%6%3%%5%7%9%-2%9%6%2%
Tăng trưởng doanh thu0.74%35.30%-33.80%21.13%-5.35%-15.80%0.30%7.97%30.69%-3.27%-18.08%35.86%40.68%12.45%37.53%64.58%7.79%22.99%73.50%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-368.15%100.58%-111.94%28.17%-3.98%51.62%-37.28%9.99%786.49%122.17%-95.70%179.52%1,504.14%-93.89%-10.09%28.04%-673.45%-121.98%146.19%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả22%-2.68%-2.09%19.32%12.55%18.77%-43.32%-17.65%10.54%-15.54%-0.41%24.81%14.88%3.85%89.11%126.24%-15.40%26.58%199.28%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu9.38%-9.97%-5.67%5.34%3.20%5.98%34.83%24.50%30.47%2.20%-1.39%12.60%46.34%-14.64%15.11%25.25%16.12%-11.62%58.48%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản15.50%-6.58%-4.04%11.28%6.98%10.80%-11.31%-4.39%16.12%-11.22%-0.65%21.58%21.81%-0.88%62.41%75.25%-1.96%6.89%105.27%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |