CTCP Môi trường đô thị Quảng Ngãi (mqn)

17.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh596,587574,148375,378312,307152,207150,328
4. Giá vốn hàng bán487,795483,908312,124260,800114,283105,429
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)108,79290,03363,25451,50737,92144,899
6. Doanh thu hoạt động tài chính9149342,3497011,9622,141
7. Chi phí tài chính3,9582,8342,2211,1869771,094
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,9482,6872,2211,1869771,094
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp54,50638,08939,42327,09414,14914,850
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)51,24150,04323,95823,92724,75631,096
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)50,34649,57222,23324,08224,72831,109
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)38,35238,05417,58418,83321,25324,598
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)38,26437,86717,45018,77021,25324,598

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn377,734302,562211,563174,040122,448119,799100,389102,036106,798
I. Tiền và các khoản tương đương tiền58,97810,72021,88314,94420,49523,23119,87023,01947,101
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,3569,33181515,30034,00034,00041,58031,64031,600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn160,136178,574124,781128,72557,92458,85235,30644,94025,145
IV. Tổng hàng tồn kho142,99594,70658,21411,4839,5713,1813,2341,9932,515
V. Tài sản ngắn hạn khác12,2699,2315,8703,588458535399444437
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn149,542156,928125,532100,09349,07439,14740,21143,05843,522
I. Các khoản phải thu dài hạn2,6012,655
II. Tài sản cố định117,667132,17396,62573,31448,16438,02539,86842,87043,346
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn18,8825,4703,4622,88585
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,4003,1587,3326,5058251,122342188176
VII. Lợi thế thương mại11,59313,52515,45717,389
TỔNG CỘNG TÀI SẢN527,275459,490337,095274,132171,522158,947140,599145,094150,320
A. Nợ phải trả258,375223,781138,11290,12333,61337,40438,34544,20453,040
I. Nợ ngắn hạn207,228138,611118,81767,04017,43519,04617,21719,22624,139
II. Nợ dài hạn51,14785,16919,29523,08416,17818,35821,12824,97828,901
B. Nguồn vốn chủ sở hữu268,900235,709198,983184,009137,909121,543102,254100,89097,280
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN527,275459,490337,095274,132171,522158,947140,599145,094150,320
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |